Thông tin cầu thủ player-18155

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
Ngày sinh16/11/1990
Chiều cao
Chiều cao177 cm

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014/2015
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2012/2013
🏆
National League - Hạng 2— 2011/2012

VĐQG xứ Wales

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
2
0
—
8
861

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
—

Chuyển nhượng

B36 Torshavn
B36 Torshavn
Thời gian:5/8/2014
Chuyển đến:The New Saints
Wrexham
Wrexham
Thời gian:16/1/2014
Chuyển đến:Kidderminster Harriers
The New Saints
The New Saints
Thời gian:1/2/2026
Chuyển đến:Caernarfon Town

Khám phá thêm