Thông tin cầu thủ M. Vítor

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Israel
Ngày sinh
Ngày sinh30/6/1989
Chiều cao
Chiều cao184 cm
Số áo
Số áo4

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
State Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2024/2025
🏆
State Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
State Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
State Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2017
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2016/2017
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2009/2010
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2009/2010
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2008/2009

State Cup

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
—
2
134

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Hapoel Beer Sheva
Ligat Ha'al
2024
Hapoel Beer Sheva
State Cup
2024
Hapoel Beer Sheva
Europa Conference League
2024
Israel
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—

Chuyển nhượng

Benfica
Benfica
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:PAOK
Benfica
Benfica
Thời gian:1/8/2010
Chuyển đến:Leicester

Khám phá thêm