Thông tin cầu thủ M. Škriniar

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh
Ngày sinh11/2/1995
Chiều cao
Chiều cao188 cm
Số áo
Số áo37

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
FIFA Club World Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Serie A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2021/2022
🏆
Serie A - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Serie A - Hạng 2— 2019/2020
🏆
King's Cup - Vô địch— 2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2016
🏆
1. liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
1. liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
2
0
7.18
20
1800

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fenerbahçe
Türkiye Kupası
2025
Fenerbahçe
Super Cup
2025
Slovakia
Giao hữu Quốc tế
2025
Fenerbahçe
Cúp C1
2025
Fenerbahçe
Cúp C2
2025
Fenerbahçe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.13
0
0
4
0
7.36
2
0
6
0
7.18

Chuyển nhượng

Inter
Inter
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Sampdoria
Sampdoria
Thời gian:7/7/2017
Chuyển đến:Inter
Phí:€ 23M
Žilina
Žilina
Thời gian:29/1/2016
Chuyển đến:Sampdoria
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Fenerbahce
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahce
Fenerbahce
Fenerbahce
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Fenerbahçe
Fenerbahçe
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain
Thời gian:29/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahçe

Khám phá thêm