Thông tin cầu thủ M. Ainsalu

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
Ngày sinh8/3/1996
Chiều cao
Chiều cao189 cm
Số áo
Số áo11

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2019
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2015
🏆
Esiliiga A - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2012

Meistriliiga

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
2
0
—
15
1326

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
1
0
—

Chuyển nhượng

Telstar
Telstar
Thời gian:8/2/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Telstar
Legion
Legion
Thời gian:4/3/2022
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
FC Helsingor
FC Helsingor
Thời gian:11/8/2021
Chuyển đến:Legion
Lviv
Lviv
Thời gian:25/2/2021
Chuyển đến:FC Helsingor
Flora Tallinn
Flora Tallinn
Thời gian:19/8/2020
Chuyển đến:Lviv
Kalju Nomme
Kalju Nomme
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Flora Tallinn

Khám phá thêm