Thông tin cầu thủ Karim Boudiaf

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
Ngày sinh16/9/1990
Chiều cao
Chiều cao190 cm
Số áo
Số áo12

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2024
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2024
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2022/2023
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2022
🏆
Stars League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Stars League - Vô địch— 2019/2020
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2019
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2018
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Stars League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2016
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2015
🏆
Stars League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch— 2014
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Stars League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2013
🏆
Stars League - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Stars League - Vô địch— 2011/2012
🏆
Stars League - Vô địch— 2010/2011

Stars League

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
1
0
7.04
9
602

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al-Duhail SC
Stars League
2024
Al-Duhail SC
UAE-Qatar - Super Shield
2024
Al-Duhail SC
QSL Cup
2024
Al-Duhail SC
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
7.04
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—

Khám phá thêm