Thông tin cầu thủ Hassan Al Haydos

Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
Ngày sinh11/12/1990
Chiều cao
Chiều cao170 cm
Số áo
Số áo10

Danh hiệu và giải thưởng

🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Stars League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2017
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2017
🏆
Stars League - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2015
🏆
Stars League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2014
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch— 2014
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Stars League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2012
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2011
🏆
Stars League - Vô địch— 2006/2007

Stars League

Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
6.75
4
327

Thống kê theo giải/mùa

Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Sadd
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.75
0
0
0
0
—
1
0
0
0
6.78
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—

Khám phá thêm