Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

Nissan Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Yokohama F. Marinos mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng J League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kashima
Kashima
18
15
0
3
31
11
+20
45
2
FC Tokyo
FC Tokyo
18
13
0
5
32
18
+14
37
3
Machida Zelvia
Machida Zelvia
18
13
0
5
28
22
+6
37
4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
18
10
0
8
26
28
-2
28
5
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
18
10
0
8
22
26
-4
28
6
Urawa
Urawa
18
7
0
11
25
22
+3
25
7
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
18
7
0
11
22
24
-2
20
8
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
18
6
0
12
28
31
-3
20
9
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
18
6
0
12
23
39
-16
18
10
JEF United Chiba
JEF United Chiba
18
3
0
15
18
34
-16
12
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn Nhật Bản

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
6
5
0
1
14
5
+9
15
T
B
T
T
T
2
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
6
3
1
2
13
10
+3
10
B
T
T
B
T
3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
6
2
0
4
8
9
-1
6
T
T
B
B
B
4
Sagan Tosu
Sagan Tosu
6
1
1
4
4
15
-11
4
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng J League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kashima
Kashima
18
15
0
3
31
11
+20
45
2
FC Tokyo
FC Tokyo
18
13
0
5
32
18
+14
37
3
Machida Zelvia
Machida Zelvia
18
13
0
5
28
22
+6
37
4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
18
10
0
8
26
28
-2
28
5
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
18
10
0
8
22
26
-4
28
6
Urawa
Urawa
18
7
0
11
25
22
+3
25
7
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
18
7
0
11
22
24
-2
20
8
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
18
6
0
12
28
31
-3
20
9
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
18
6
0
12
23
39
-16
18
10
JEF United Chiba
JEF United Chiba
18
3
0
15
18
34
-16
12
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn Nhật Bản

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
6
5
0
1
14
5
+9
15
T
B
T
T
T
2
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
6
3
1
2
13
10
+3
10
B
T
T
B
T
3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
6
2
0
4
8
9
-1
6
T
T
B
B
B
4
Sagan Tosu
Sagan Tosu
6
1
1
4
4
15
-11
4
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm