Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

Chưa cập nhật

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Yacoub El Mansour mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng VĐQG Marốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
Maghreb Fès
21
11
8
2
29
11
+18
41
B
T
B
H
T
2
FAR Rabat
FAR Rabat
20
10
10
0
31
11
+20
40
T
H
H
T
H
3
Raja Casablanca
Raja Casablanca
21
11
7
3
25
8
+17
40
B
T
T
B
T
4
Wydad AC
Wydad AC
21
12
4
5
33
18
+15
40
T
T
T
B
B
5
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
20
10
7
3
31
20
+11
37
T
T
H
B
T
6
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
21
7
9
5
19
21
-2
30
H
H
H
B
T
7
CODM Meknès
CODM Meknès
21
7
6
8
13
19
-6
27
B
B
B
H
B
8
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
21
6
8
7
21
19
+2
26
T
B
B
T
T
9
FUS Rabat
FUS Rabat
20
7
5
8
24
26
-2
26
H
H
T
T
B
10
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
21
4
11
6
17
23
-6
23
T
H
H
H
T
11
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
20
6
5
9
18
25
-7
23
H
T
T
B
B
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir
21
5
5
11
21
33
-12
20
B
B
H
T
B
13
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
21
4
7
10
17
29
-12
19
H
H
B
B
B
14
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
21
3
7
11
22
33
-11
16
B
T
H
H
T
15
UTS Rabat
UTS Rabat
21
2
10
9
22
33
-11
16
T
B
B
B
T
16
Olympique Safi
Olympique Safi
21
2
9
10
18
32
-14
15
H
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Marốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
Maghreb Fès
21
11
8
2
29
11
+18
41
B
T
B
H
T
2
FAR Rabat
FAR Rabat
20
10
10
0
31
11
+20
40
T
H
H
T
H
3
Raja Casablanca
Raja Casablanca
21
11
7
3
25
8
+17
40
B
T
T
B
T
4
Wydad AC
Wydad AC
21
12
4
5
33
18
+15
40
T
T
T
B
B
5
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
20
10
7
3
31
20
+11
37
T
T
H
B
T
6
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
21
7
9
5
19
21
-2
30
H
H
H
B
T
7
CODM Meknès
CODM Meknès
21
7
6
8
13
19
-6
27
B
B
B
H
B
8
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
21
6
8
7
21
19
+2
26
T
B
B
T
T
9
FUS Rabat
FUS Rabat
20
7
5
8
24
26
-2
26
H
H
T
T
B
10
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
21
4
11
6
17
23
-6
23
T
H
H
H
T
11
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
20
6
5
9
18
25
-7
23
H
T
T
B
B
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir
21
5
5
11
21
33
-12
20
B
B
H
T
B
13
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
21
4
7
10
17
29
-12
19
H
H
B
B
B
14
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
21
3
7
11
22
33
-11
16
B
T
H
H
T
15
UTS Rabat
UTS Rabat
21
2
10
9
22
33
-11
16
T
B
B
B
T
16
Olympique Safi
Olympique Safi
21
2
9
10
18
32
-14
15
H
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm