BXH CLB Wydad AC mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Cúp Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF Confederation Cup)

Bảng B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Wydad AC
Wydad AC
6
5
0
1
9
2
+7
15
T
T
B
T
T
2
Maniema Union
Maniema Union
6
4
0
2
8
3
+5
12
T
B
T
B
T
3
Azam
Azam
6
3
0
3
4
6
-2
9
B
T
T
T
B
4
Nairobi United
Nairobi United
6
0
0
6
1
11
-10
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FIFA Club World Cup

Bảng G

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Manchester City
Manchester City
3
3
0
0
13
2
+11
9
T
T
T
2
Juventus
Juventus
3
2
0
1
11
6
+5
6
B
T
T
3
Al Ain
Al Ain
3
1
0
2
2
12
-10
3
T
B
B
4
Wydad AC
Wydad AC
3
0
0
3
2
8
-6
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Marốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
Maghreb Fès
29
15
11
3
38
17
+21
56
H
T
T
B
T
2
Raja Casablanca
Raja Casablanca
30
16
8
6
39
19
+20
56
T
T
H
B
T
3
FAR Rabat
FAR Rabat
30
13
16
1
45
22
+23
55
H
B
H
H
T
4
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
29
15
9
5
41
26
+15
54
T
T
B
H
T
5
Wydad AC
Wydad AC
30
13
4
13
39
33
+6
43
B
B
B
B
B
6
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
29
9
13
7
29
31
-2
40
B
H
H
T
T
7
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
30
9
12
9
27
31
-4
39
T
B
H
B
T
8
FUS Rabat
FUS Rabat
29
9
10
10
31
35
-4
37
H
T
B
B
T
9
CODM Meknès
CODM Meknès
30
9
9
12
24
33
-9
36
B
T
H
H
B
10
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
29
8
11
10
26
25
+1
35
H
H
T
B
B
11
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
30
8
9
13
28
37
-9
33
H
H
H
H
B
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir
29
8
8
13
26
38
-12
32
B
H
H
T
B
13
UTS Rabat
UTS Rabat
30
6
13
11
32
40
-8
31
T
T
H
B
B
14
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
29
7
9
13
29
38
-9
30
H
T
T
T
H
15
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
29
6
9
14
33
44
-11
27
H
B
T
T
T
16
Olympique Safi
Olympique Safi
30
3
13
14
24
42
-18
22
B
H
H
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF Confederation Cup)

Bảng B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Wydad AC
Wydad AC
6
5
0
1
9
2
+7
15
T
T
B
T
T
2
Maniema Union
Maniema Union
6
4
0
2
8
3
+5
12
T
B
T
B
T
3
Azam
Azam
6
3
0
3
4
6
-2
9
B
T
T
T
B
4
Nairobi United
Nairobi United
6
0
0
6
1
11
-10
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FIFA Club World Cup

Bảng G

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Manchester City
Manchester City
3
3
0
0
13
2
+11
9
T
T
T
2
Juventus
Juventus
3
2
0
1
11
6
+5
6
B
T
T
3
Al Ain
Al Ain
3
1
0
2
2
12
-10
3
T
B
B
4
Wydad AC
Wydad AC
3
0
0
3
2
8
-6
0
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Marốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Maghreb Fès
Maghreb Fès
29
15
11
3
38
17
+21
56
H
T
T
B
T
2
Raja Casablanca
Raja Casablanca
30
16
8
6
39
19
+20
56
T
T
H
B
T
3
FAR Rabat
FAR Rabat
30
13
16
1
45
22
+23
55
H
B
H
H
T
4
Renaissance Berkane
Renaissance Berkane
29
15
9
5
41
26
+15
54
T
T
B
H
T
5
Wydad AC
Wydad AC
30
13
4
13
39
33
+6
43
B
B
B
B
B
6
Difaa EL Jadida
Difaa EL Jadida
29
9
13
7
29
31
-2
40
B
H
H
T
T
7
Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
30
9
12
9
27
31
-4
39
T
B
H
B
T
8
FUS Rabat
FUS Rabat
29
9
10
10
31
35
-4
37
H
T
B
B
T
9
CODM Meknès
CODM Meknès
30
9
9
12
24
33
-9
36
B
T
H
H
B
10
Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
29
8
11
10
26
25
+1
35
H
H
T
B
B
11
CR Khemis Zemamra
CR Khemis Zemamra
30
8
9
13
28
37
-9
33
H
H
H
H
B
12
Hassania Agadir
Hassania Agadir
29
8
8
13
26
38
-12
32
B
H
H
T
B
13
UTS Rabat
UTS Rabat
30
6
13
11
32
40
-8
31
T
T
H
B
B
14
Olympique Dcheïra
Olympique Dcheïra
29
7
9
13
29
38
-9
30
H
T
T
T
H
15
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
29
6
9
14
33
44
-11
27
H
B
T
T
T
16
Olympique Safi
Olympique Safi
30
3
13
14
24
42
-18
22
B
H
H
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm