Tre Fiori

Tre Fiori

Campo Sportivo di Fiorentino Federico Crescentini

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Tre Fiori mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia San Marino

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Tre Fiori
Tre Fiori
30
22
7
1
63
13
+50
73
H
T
T
T
H
2
Virtus
Virtus
30
22
6
2
76
20
+56
72
B
T
T
H
T
3
Tre Penne
Tre Penne
30
21
7
2
71
18
+53
70
B
H
H
H
T
4
La Fiorita
La Fiorita
30
17
11
2
64
25
+39
57
T
H
B
T
T
5
Folgore
Folgore
30
16
9
6
67
33
+34
57
B
T
T
T
H
6
Domagnano
Domagnano
30
14
7
9
59
36
+23
49
T
B
T
B
B
7
Fiorentino
Fiorentino
30
14
4
12
37
42
-5
46
T
B
B
T
B
8
Cosmos
Cosmos
30
11
9
10
30
23
+7
42
H
H
T
T
B
9
Juvenes / Dogana
Juvenes / Dogana
30
9
10
11
36
38
-2
37
B
H
H
T
H
10
Libertas
Libertas
30
9
8
13
32
63
-31
35
H
B
B
B
T
11
Pennarossa
Pennarossa
30
8
8
14
29
53
-24
32
B
H
H
T
T
12
San Giovanni
San Giovanni
30
7
10
13
24
43
-19
31
B
B
T
B
T
13
Faetano
Faetano
30
6
4
20
22
55
-33
22
B
B
T
B
B
14
San Marino Academy
San Marino Academy
30
3
7
20
23
60
-37
16
H
B
B
B
H
15
Cailungo
Cailungo
30
2
5
23
23
71
-48
11
H
B
B
B
B
16
Murata
Murata
30
1
4
25
20
83
-63
-2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia San Marino

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Tre Fiori
Tre Fiori
30
22
7
1
63
13
+50
73
H
T
T
T
H
2
Virtus
Virtus
30
22
6
2
76
20
+56
72
B
T
T
H
T
3
Tre Penne
Tre Penne
30
21
7
2
71
18
+53
70
B
H
H
H
T
4
La Fiorita
La Fiorita
30
17
11
2
64
25
+39
57
T
H
B
T
T
5
Folgore
Folgore
30
16
9
6
67
33
+34
57
B
T
T
T
H
6
Domagnano
Domagnano
30
14
7
9
59
36
+23
49
T
B
T
B
B
7
Fiorentino
Fiorentino
30
14
4
12
37
42
-5
46
T
B
B
T
B
8
Cosmos
Cosmos
30
11
9
10
30
23
+7
42
H
H
T
T
B
9
Juvenes / Dogana
Juvenes / Dogana
30
9
10
11
36
38
-2
37
B
H
H
T
H
10
Libertas
Libertas
30
9
8
13
32
63
-31
35
H
B
B
B
T
11
Pennarossa
Pennarossa
30
8
8
14
29
53
-24
32
B
H
H
T
T
12
San Giovanni
San Giovanni
30
7
10
13
24
43
-19
31
B
B
T
B
T
13
Faetano
Faetano
30
6
4
20
22
55
-33
22
B
B
T
B
B
14
San Marino Academy
San Marino Academy
30
3
7
20
23
60
-37
16
H
B
B
B
H
15
Cailungo
Cailungo
30
2
5
23
23
71
-48
11
H
B
B
B
B
16
Murata
Murata
30
1
4
25
20
83
-63
-2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm