Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi

Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Torpedo Kutaisi mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Georgia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Saburtalo
Saburtalo
19
10
4
5
27
18
+9
34
T
B
H
T
B
2
Rustavi
Rustavi
19
9
5
5
22
18
+4
32
B
T
T
T
B
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
19
8
7
4
31
21
+10
31
T
T
B
T
B
4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
19
7
6
6
30
19
+11
27
H
B
B
B
T
5
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
19
7
6
6
28
30
-2
27
B
T
T
B
T
6
Dila
Dila
19
8
2
9
21
19
+2
26
T
T
B
B
B
7
Samgurali
Samgurali
18
7
3
8
25
32
-7
24
B
T
T
T
B
8
Spaeri
Spaeri
19
5
7
7
25
25
0
22
H
B
H
B
T
9
Gagra
Gagra
18
5
6
7
18
24
-6
21
H
T
T
T
B
10
Meshakhte
Meshakhte
19
1
8
10
13
34
-21
11
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Georgia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Saburtalo
Saburtalo
19
10
4
5
27
18
+9
34
T
B
H
T
B
2
Rustavi
Rustavi
19
9
5
5
22
18
+4
32
B
T
T
T
B
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
19
8
7
4
31
21
+10
31
T
T
B
T
B
4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
19
7
6
6
30
19
+11
27
H
B
B
B
T
5
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
19
7
6
6
28
30
-2
27
B
T
T
B
T
6
Dila
Dila
19
8
2
9
21
19
+2
26
T
T
B
B
B
7
Samgurali
Samgurali
18
7
3
8
25
32
-7
24
B
T
T
T
B
8
Spaeri
Spaeri
19
5
7
7
25
25
0
22
H
B
H
B
T
9
Gagra
Gagra
18
5
6
7
18
24
-6
21
H
T
T
T
B
10
Meshakhte
Meshakhte
19
1
8
10
13
34
-21
11
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm