
Standard Liege
Stade Maurice Dufrasne
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Standard Liege mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Jupiler Pro League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gent
8
7
1
0
15
4
+11
22
T
T
H
T
T
2
Club Brugge KV
8
7
0
1
19
4
+15
21
T
T
T
T
B
3
Charleroi
8
7
0
1
16
7
+9
21
T
T
T
B
T
4
Union St. Gilloise
8
6
2
0
22
4
+18
20
H
T
T
T
T
5
Anderlecht
8
5
1
2
9
6
+3
16
T
T
T
H
T
6
KVC Westerlo
8
4
1
3
20
17
+3
13
T
T
T
T
H
7
Genk
8
3
3
2
16
12
+4
12
T
B
H
H
T
8
Zulte Waregem
8
3
2
3
10
9
+1
11
B
B
B
T
H
9
Standard Liege
8
3
2
3
13
13
0
11
B
B
B
T
T
10
Lommel United
8
3
2
3
9
9
0
11
T
H
B
B
T
11
SK Beveren
8
3
0
5
8
14
-6
9
B
B
T
T
B
12
St. Truiden
8
2
2
4
15
16
-1
8
B
B
B
T
B
13
Antwerp
8
2
1
5
12
20
-8
7
B
B
B
B
B
14
KV Mechelen
8
1
3
4
9
17
-8
6
T
H
B
B
H
15
OH Leuven
8
1
2
5
6
14
-8
5
H
T
H
B
B
16
RAAL La Louvière
8
1
1
6
8
18
-10
4
B
B
T
B
H
17
Cercle Brugge
8
0
3
5
9
16
-7
3
B
B
H
B
B
18
Kortrijk
8
1
0
7
2
18
-16
3
B
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Bỉ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Union St. Gilloise
30
19
9
2
50
17
+33
66
T
H
B
T
B
2
Club Brugge KV
30
20
3
7
59
36
+23
63
T
H
T
T
T
3
St. Truiden
30
18
3
9
47
35
+12
57
T
B
H
B
T
4
Gent
30
13
6
11
49
43
+6
45
B
H
H
H
B
5
KV Mechelen
30
12
9
9
39
37
+2
45
B
H
H
B
T
6
Anderlecht
30
12
8
10
43
39
+4
44
B
T
H
H
B
7
Genk
30
11
9
10
46
47
-1
42
T
H
H
T
B
8
Standard Liege
30
11
7
12
27
35
-8
40
B
T
H
T
T
9
KVC Westerlo
30
10
9
11
36
40
-4
39
B
B
T
B
H
10
Antwerp
30
9
8
13
31
32
-1
35
T
H
B
B
B
11
Charleroi
30
9
7
14
38
42
-4
34
T
H
B
T
T
12
OH Leuven
30
9
7
14
32
43
-11
34
B
H
T
B
H
13
Zulte Waregem
30
8
8
14
38
47
-9
32
T
T
T
T
T
14
RAAL La Louvière
30
6
13
11
30
37
-7
31
T
B
B
B
B
15
Cercle Brugge
30
7
10
13
39
47
-8
31
B
B
T
T
T
16
Dender
30
3
10
17
24
51
-27
19
H
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Jupiler Pro League
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gent
8
7
1
0
15
4
+11
22
T
T
H
T
T
2
Club Brugge KV
8
7
0
1
19
4
+15
21
T
T
T
T
B
3
Charleroi
8
7
0
1
16
7
+9
21
T
T
T
B
T
4
Union St. Gilloise
8
6
2
0
22
4
+18
20
H
T
T
T
T
5
Anderlecht
8
5
1
2
9
6
+3
16
T
T
T
H
T
6
KVC Westerlo
8
4
1
3
20
17
+3
13
T
T
T
T
H
7
Genk
8
3
3
2
16
12
+4
12
T
B
H
H
T
8
Zulte Waregem
8
3
2
3
10
9
+1
11
B
B
B
T
H
9
Standard Liege
8
3
2
3
13
13
0
11
B
B
B
T
T
10
Lommel United
8
3
2
3
9
9
0
11
T
H
B
B
T
11
SK Beveren
8
3
0
5
8
14
-6
9
B
B
T
T
B
12
St. Truiden
8
2
2
4
15
16
-1
8
B
B
B
T
B
13
Antwerp
8
2
1
5
12
20
-8
7
B
B
B
B
B
14
KV Mechelen
8
1
3
4
9
17
-8
6
T
H
B
B
H
15
OH Leuven
8
1
2
5
6
14
-8
5
H
T
H
B
B
16
RAAL La Louvière
8
1
1
6
8
18
-10
4
B
B
T
B
H
17
Cercle Brugge
8
0
3
5
9
16
-7
3
B
B
H
B
B
18
Kortrijk
8
1
0
7
2
18
-16
3
B
T
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Bỉ
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Union St. Gilloise
30
19
9
2
50
17
+33
66
T
H
B
T
B
2
Club Brugge KV
30
20
3
7
59
36
+23
63
T
H
T
T
T
3
St. Truiden
30
18
3
9
47
35
+12
57
T
B
H
B
T
4
Gent
30
13
6
11
49
43
+6
45
B
H
H
H
B
5
KV Mechelen
30
12
9
9
39
37
+2
45
B
H
H
B
T
6
Anderlecht
30
12
8
10
43
39
+4
44
B
T
H
H
B
7
Genk
30
11
9
10
46
47
-1
42
T
H
H
T
B
8
Standard Liege
30
11
7
12
27
35
-8
40
B
T
H
T
T
9
KVC Westerlo
30
10
9
11
36
40
-4
39
B
B
T
B
H
10
Antwerp
30
9
8
13
31
32
-1
35
T
H
B
B
B
11
Charleroi
30
9
7
14
38
42
-4
34
T
H
B
T
T
12
OH Leuven
30
9
7
14
32
43
-11
34
B
H
T
B
H
13
Zulte Waregem
30
8
8
14
38
47
-9
32
T
T
T
T
T
14
RAAL La Louvière
30
6
13
11
30
37
-7
31
T
B
B
B
B
15
Cercle Brugge
30
7
10
13
39
47
-8
31
B
B
T
T
T
16
Dender
30
3
10
17
24
51
-27
19
H
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
Bại