BXH CLB St Patrick's Athl. mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Ireland

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
St Patrick's Athl.
St Patrick's Athl.
32
17
8
7
52
25
+27
59
T
T
T
B
T
2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
31
17
8
6
49
31
+18
59
T
B
H
H
T
3
Bohemians
Bohemians
31
16
8
7
55
37
+18
56
T
T
T
T
B
4
Derry City
Derry City
32
9
14
9
45
42
+3
41
T
H
T
H
B
5
Dundalk
Dundalk
32
10
11
11
49
53
-4
41
B
B
H
T
B
6
Shelbourne
Shelbourne
32
9
13
10
42
45
-3
40
H
T
B
B
H
7
Galway United
Galway United
32
9
11
12
42
48
-6
38
H
B
T
B
H
8
Waterford
Waterford
32
7
13
12
44
54
-10
34
B
H
H
T
H
9
Drogheda United
Drogheda United
32
8
10
14
38
51
-13
34
B
T
T
B
B
10
Sligo Rovers
Sligo Rovers
32
5
8
19
24
54
-30
23
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá Ngoại hạng Ireland

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
St Patrick's Athl.
St Patrick's Athl.
32
17
8
7
52
25
+27
59
T
T
T
B
T
2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
31
17
8
6
49
31
+18
59
T
B
H
H
T
3
Bohemians
Bohemians
31
16
8
7
55
37
+18
56
T
T
T
T
B
4
Derry City
Derry City
32
9
14
9
45
42
+3
41
T
H
T
H
B
5
Dundalk
Dundalk
32
10
11
11
49
53
-4
41
B
B
H
T
B
6
Shelbourne
Shelbourne
32
9
13
10
42
45
-3
40
H
T
B
B
H
7
Galway United
Galway United
32
9
11
12
42
48
-6
38
H
B
T
B
H
8
Waterford
Waterford
32
7
13
12
44
54
-10
34
B
H
H
T
H
9
Drogheda United
Drogheda United
32
8
10
14
38
51
-13
34
B
T
T
B
B
10
Sligo Rovers
Sligo Rovers
32
5
8
19
24
54
-30
23
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm