St Maur Lusitanos

St Maur Lusitanos

Stade Adolphe-Chéron

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB St Maur Lusitanos mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng National 2 - Group A

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chambly Thelle FC
Chambly Thelle FC
5
4
0
1
10
4
+6
12
T
B
T
T
T
2
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
5
3
2
0
9
3
+6
11
T
T
T
H
H
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
5
3
2
0
7
4
+3
11
H
T
T
T
H
4
Creteil
Creteil
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
T
H
B
H
5
Racing Colombes 92
Racing Colombes 92
5
3
1
1
9
5
+4
10
H
T
T
B
T
6
Dieppe
Dieppe
5
2
3
0
6
3
+3
9
H
T
T
H
H
7
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
5
2
3
0
5
3
+2
9
T
T
H
H
H
8
Biesheim
Biesheim
6
2
2
2
11
7
+4
8
T
T
B
H
B
9
Haguenau
Haguenau
5
2
0
3
5
4
+1
6
B
T
B
T
B
10
Epinal
Epinal
6
1
2
3
5
6
-1
5
B
B
B
T
H
11
Bastia-Borgo
Bastia-Borgo
5
1
2
2
5
7
-2
5
T
B
B
H
H
12
Colmar
Colmar
5
1
2
2
4
8
-4
5
B
H
H
T
B
13
St-Pryvé St-Hilaire
St-Pryvé St-Hilaire
5
0
3
2
5
7
-2
3
H
B
H
B
H
14
Montlouis
Montlouis
5
0
3
2
5
9
-4
3
B
H
B
H
H
15
Le Pays du Valois
Le Pays du Valois
5
0
2
3
6
10
-4
2
B
H
B
H
B
16
Chantilly
Chantilly
6
0
1
5
4
19
-15
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng tư Pháp (National 2) - Nhóm C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cannes
Cannes
30
17
9
4
53
30
+23
60
T
T
T
B
T
2
Nimes
Nimes
30
18
5
7
46
25
+21
59
T
T
B
T
T
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
30
15
10
5
40
24
+16
55
B
H
T
T
H
4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
29
13
8
8
49
35
+14
47
T
T
B
B
H
5
Andrézieux
Andrézieux
30
12
9
9
48
33
+15
45
T
H
T
T
B
6
Hyères
Hyères
30
11
12
7
36
27
+9
45
T
H
T
H
B
7
Istres
Istres
30
11
10
9
42
32
+10
43
B
B
H
H
T
8
Creteil
Creteil
29
11
7
11
35
34
+1
40
T
H
B
B
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
30
11
8
11
38
46
-8
40
T
H
B
H
H
10
Grasse
Grasse
30
9
9
12
41
42
-1
36
B
B
T
H
T
11
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
30
9
8
13
37
50
-13
35
T
B
B
H
T
12
Limonest
Limonest
30
9
7
14
36
49
-13
34
B
B
B
T
T
13
Bobigny
Bobigny
29
7
10
12
29
31
-2
31
T
B
B
B
T
14
Toulon
Toulon
29
8
9
12
38
47
-9
30
H
T
T
B
H
15
Saint-Priest
Saint-Priest
30
7
9
14
35
50
-15
30
B
H
B
H
T
16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
30
2
6
22
28
76
-48
12
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 2 - Group A

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chambly Thelle FC
Chambly Thelle FC
5
4
0
1
10
4
+6
12
T
B
T
T
T
2
Furiani-Agliani
Furiani-Agliani
5
3
2
0
9
3
+6
11
T
T
T
H
H
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
5
3
2
0
7
4
+3
11
H
T
T
T
H
4
Creteil
Creteil
6
3
2
1
6
3
+3
11
T
T
H
B
H
5
Racing Colombes 92
Racing Colombes 92
5
3
1
1
9
5
+4
10
H
T
T
B
T
6
Dieppe
Dieppe
5
2
3
0
6
3
+3
9
H
T
T
H
H
7
Feignies-Aulnoye
Feignies-Aulnoye
5
2
3
0
5
3
+2
9
T
T
H
H
H
8
Biesheim
Biesheim
6
2
2
2
11
7
+4
8
T
T
B
H
B
9
Haguenau
Haguenau
5
2
0
3
5
4
+1
6
B
T
B
T
B
10
Epinal
Epinal
6
1
2
3
5
6
-1
5
B
B
B
T
H
11
Bastia-Borgo
Bastia-Borgo
5
1
2
2
5
7
-2
5
T
B
B
H
H
12
Colmar
Colmar
5
1
2
2
4
8
-4
5
B
H
H
T
B
13
St-Pryvé St-Hilaire
St-Pryvé St-Hilaire
5
0
3
2
5
7
-2
3
H
B
H
B
H
14
Montlouis
Montlouis
5
0
3
2
5
9
-4
3
B
H
B
H
H
15
Le Pays du Valois
Le Pays du Valois
5
0
2
3
6
10
-4
2
B
H
B
H
B
16
Chantilly
Chantilly
6
0
1
5
4
19
-15
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng tư Pháp (National 2) - Nhóm C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cannes
Cannes
30
17
9
4
53
30
+23
60
T
T
T
B
T
2
Nimes
Nimes
30
18
5
7
46
25
+21
59
T
T
B
T
T
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
30
15
10
5
40
24
+16
55
B
H
T
T
H
4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
29
13
8
8
49
35
+14
47
T
T
B
B
H
5
Andrézieux
Andrézieux
30
12
9
9
48
33
+15
45
T
H
T
T
B
6
Hyères
Hyères
30
11
12
7
36
27
+9
45
T
H
T
H
B
7
Istres
Istres
30
11
10
9
42
32
+10
43
B
B
H
H
T
8
Creteil
Creteil
29
11
7
11
35
34
+1
40
T
H
B
B
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
30
11
8
11
38
46
-8
40
T
H
B
H
H
10
Grasse
Grasse
30
9
9
12
41
42
-1
36
B
B
T
H
T
11
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
30
9
8
13
37
50
-13
35
T
B
B
H
T
12
Limonest
Limonest
30
9
7
14
36
49
-13
34
B
B
B
T
T
13
Bobigny
Bobigny
29
7
10
12
29
31
-2
31
T
B
B
B
T
14
Toulon
Toulon
29
8
9
12
38
47
-9
30
H
T
T
B
H
15
Saint-Priest
Saint-Priest
30
7
9
14
35
50
-15
30
B
H
B
H
T
16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
30
2
6
22
28
76
-48
12
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm