BXH CLB Sileks mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bắc Macedonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vardar Skopje
Vardar Skopje
33
26
5
2
80
21
+59
83
T
T
T
T
T
2
Shkendija
Shkendija
33
23
5
5
67
30
+37
74
B
T
T
H
B
3
Struga
Struga
33
19
5
9
68
28
+40
62
B
B
B
B
T
4
Sileks
Sileks
32
16
5
11
57
32
+25
53
B
B
H
B
T
5
Aresimi
Aresimi
33
13
7
13
50
53
-3
46
T
T
H
H
T
6
Tikveš
Tikveš
32
13
6
13
56
46
+10
45
H
T
H
B
B
7
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
33
11
9
13
40
54
-14
42
B
H
H
B
T
8
Pelister
Pelister
33
10
10
13
41
42
-1
40
T
H
T
H
T
9
Akademija Pandev
Akademija Pandev
33
10
10
13
46
56
-10
40
T
B
H
T
B
10
FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
32
9
6
17
44
55
-11
33
T
H
H
B
T
11
Makedonija GjP
Makedonija GjP
32
8
7
17
38
55
-17
31
H
B
T
T
B
12
Shkupi 1927
Shkupi 1927
33
0
1
32
15
130
-115
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bắc Macedonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vardar Skopje
Vardar Skopje
33
26
5
2
80
21
+59
83
T
T
T
T
T
2
Shkendija
Shkendija
33
23
5
5
67
30
+37
74
B
T
T
H
B
3
Struga
Struga
33
19
5
9
68
28
+40
62
B
B
B
B
T
4
Sileks
Sileks
32
16
5
11
57
32
+25
53
B
B
H
B
T
5
Aresimi
Aresimi
33
13
7
13
50
53
-3
46
T
T
H
H
T
6
Tikveš
Tikveš
32
13
6
13
56
46
+10
45
H
T
H
B
B
7
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
33
11
9
13
40
54
-14
42
B
H
H
B
T
8
Pelister
Pelister
33
10
10
13
41
42
-1
40
T
H
T
H
T
9
Akademija Pandev
Akademija Pandev
33
10
10
13
46
56
-10
40
T
B
H
T
B
10
FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
32
9
6
17
44
55
-11
33
T
H
H
B
T
11
Makedonija GjP
Makedonija GjP
32
8
7
17
38
55
-17
31
H
B
T
T
B
12
Shkupi 1927
Shkupi 1927
33
0
1
32
15
130
-115
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm