BXH CLB Sileks mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng First League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shkendija
Shkendija
8
6
1
1
20
8
+12
19
T
H
B
T
T
2
Struga
Struga
8
5
2
1
19
5
+14
17
T
H
T
T
B
3
Vardar Skopje
Vardar Skopje
8
4
2
2
14
8
+6
14
T
H
T
H
T
4
Tikveš
Tikveš
8
3
4
1
17
7
+10
13
H
H
T
H
H
5
Shkëndija Haraçinë
Shkëndija Haraçinë
8
4
1
3
6
9
-3
13
B
T
T
T
B
6
Bregalnica Štip
Bregalnica Štip
8
3
1
4
11
13
-2
10
T
H
B
B
T
7
Sileks
Sileks
8
2
3
3
13
10
+3
9
H
H
B
B
B
8
Aresimi
Aresimi
8
2
2
4
6
19
-13
8
B
H
B
H
T
9
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
8
1
1
6
7
25
-18
4
B
H
T
B
B
10
Skopje
Skopje
8
0
3
5
3
12
-9
3
B
B
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bắc Macedonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vardar Skopje
Vardar Skopje
33
26
5
2
80
21
+59
83
T
T
T
T
T
2
Shkendija
Shkendija
33
23
5
5
67
30
+37
74
B
T
T
H
B
3
Struga
Struga
33
19
5
9
68
28
+40
62
B
B
B
B
T
4
Sileks
Sileks
33
16
5
12
59
36
+23
53
B
B
B
H
B
5
Tikveš
Tikveš
33
14
6
13
59
47
+12
48
T
H
T
H
B
6
Aresimi
Aresimi
33
13
7
13
50
53
-3
46
T
T
H
H
T
7
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
33
11
9
13
40
54
-14
42
B
H
H
B
T
8
Pelister
Pelister
33
10
10
13
41
42
-1
40
T
H
T
H
T
9
Akademija Pandev
Akademija Pandev
33
10
10
13
46
56
-10
40
T
B
H
T
B
10
Makedonija GjP
Makedonija GjP
33
9
7
17
42
57
-15
34
T
H
B
T
T
11
FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
33
9
6
18
45
58
-13
33
B
T
H
H
B
12
Shkupi 1927
Shkupi 1927
33
0
1
32
15
130
-115
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng First League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shkendija
Shkendija
8
6
1
1
20
8
+12
19
T
H
B
T
T
2
Struga
Struga
8
5
2
1
19
5
+14
17
T
H
T
T
B
3
Vardar Skopje
Vardar Skopje
8
4
2
2
14
8
+6
14
T
H
T
H
T
4
Tikveš
Tikveš
8
3
4
1
17
7
+10
13
H
H
T
H
H
5
Shkëndija Haraçinë
Shkëndija Haraçinë
8
4
1
3
6
9
-3
13
B
T
T
T
B
6
Bregalnica Štip
Bregalnica Štip
8
3
1
4
11
13
-2
10
T
H
B
B
T
7
Sileks
Sileks
8
2
3
3
13
10
+3
9
H
H
B
B
B
8
Aresimi
Aresimi
8
2
2
4
6
19
-13
8
B
H
B
H
T
9
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
8
1
1
6
7
25
-18
4
B
H
T
B
B
10
Skopje
Skopje
8
0
3
5
3
12
-9
3
B
B
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Bắc Macedonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vardar Skopje
Vardar Skopje
33
26
5
2
80
21
+59
83
T
T
T
T
T
2
Shkendija
Shkendija
33
23
5
5
67
30
+37
74
B
T
T
H
B
3
Struga
Struga
33
19
5
9
68
28
+40
62
B
B
B
B
T
4
Sileks
Sileks
33
16
5
12
59
36
+23
53
B
B
B
H
B
5
Tikveš
Tikveš
33
14
6
13
59
47
+12
48
T
H
T
H
B
6
Aresimi
Aresimi
33
13
7
13
50
53
-3
46
T
T
H
H
T
7
Bashkimi Kumanovo
Bashkimi Kumanovo
33
11
9
13
40
54
-14
42
B
H
H
B
T
8
Pelister
Pelister
33
10
10
13
41
42
-1
40
T
H
T
H
T
9
Akademija Pandev
Akademija Pandev
33
10
10
13
46
56
-10
40
T
B
H
T
B
10
Makedonija GjP
Makedonija GjP
33
9
7
17
42
57
-15
34
T
H
B
T
T
11
FK Rabotnicki
FK Rabotnicki
33
9
6
18
45
58
-13
33
B
T
H
H
B
12
Shkupi 1927
Shkupi 1927
33
0
1
32
15
130
-115
1
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm