Saburtalo

Saburtalo

Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Saburtalo mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Georgia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rustavi
Rustavi
28
14
7
7
35
24
+11
49
T
B
T
H
B
2
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
28
15
4
9
40
31
+9
49
T
B
T
T
T
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
27
13
9
5
45
30
+15
48
T
T
T
H
H
4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
27
13
8
6
46
36
+10
47
T
H
T
T
T
5
Dila
Dila
28
12
4
12
39
33
+6
40
B
T
B
H
T
6
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
27
9
9
9
43
34
+9
36
B
T
H
H
B
7
Samgurali
Samgurali
27
9
5
13
38
52
-14
32
B
B
B
B
H
8
Gagra
Gagra
27
6
11
10
25
37
-12
29
H
B
H
B
T
9
Spaeri
Spaeri
27
5
10
12
34
43
-9
25
B
B
H
H
B
10
Meshakhte
Meshakhte
28
2
11
15
21
46
-25
17
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Georgia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Rustavi
Rustavi
28
14
7
7
35
24
+11
49
T
B
T
H
B
2
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
28
15
4
9
40
31
+9
49
T
B
T
T
T
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
27
13
9
5
45
30
+15
48
T
T
T
H
H
4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
27
13
8
6
46
36
+10
47
T
H
T
T
T
5
Dila
Dila
28
12
4
12
39
33
+6
40
B
T
B
H
T
6
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
27
9
9
9
43
34
+9
36
B
T
H
H
B
7
Samgurali
Samgurali
27
9
5
13
38
52
-14
32
B
B
B
B
H
8
Gagra
Gagra
27
6
11
10
25
37
-12
29
H
B
H
B
T
9
Spaeri
Spaeri
27
5
10
12
34
43
-9
25
B
B
H
H
B
10
Meshakhte
Meshakhte
28
2
11
15
21
46
-25
17
B
H
B
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm