Romorantin

Romorantin

Stade Jules Ladoumègue

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Romorantin mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải hạng Năm Pháp (National 3) - Bảng G

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hauts Lyonnais
Hauts Lyonnais
26
17
7
2
48
20
+28
58
T
T
T
T
H
2
Mâcon
Mâcon
26
15
7
4
49
23
+26
52
B
T
H
H
T
3
Dijon II
Dijon II
26
10
10
6
44
35
+9
40
H
H
T
T
H
4
Romorantin
Romorantin
26
9
11
6
42
28
+14
38
T
T
B
T
H
5
Orléans II
Orléans II
26
10
7
9
39
34
+5
37
B
B
H
T
B
6
Auxerre II
Auxerre II
26
9
8
9
31
31
0
35
B
H
H
B
B
7
Saran Municipal
Saran Municipal
26
9
7
10
42
45
-3
34
H
B
H
T
T
8
Vierzon FC
Vierzon FC
26
10
3
13
41
51
-10
33
T
B
H
B
H
9
Feurs
Feurs
26
7
11
8
42
46
-4
32
H
B
H
H
H
10
Chamalières
Chamalières
26
8
6
12
31
34
-3
30
H
B
T
B
T
11
Saint-Étienne II
Saint-Étienne II
26
7
9
10
28
35
-7
30
T
T
B
H
H
12
Moulins-Yzeure Foot 03
Moulins-Yzeure Foot 03
26
6
9
11
24
45
-21
27
T
H
H
H
T
13
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot
26
7
5
14
25
41
-16
26
H
H
T
H
B
14
Union Cosnoise
Union Cosnoise
26
4
8
14
26
44
-18
20
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải hạng Năm Pháp (National 3) - Bảng G

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Hauts Lyonnais
Hauts Lyonnais
26
17
7
2
48
20
+28
58
T
T
T
T
H
2
Mâcon
Mâcon
26
15
7
4
49
23
+26
52
B
T
H
H
T
3
Dijon II
Dijon II
26
10
10
6
44
35
+9
40
H
H
T
T
H
4
Romorantin
Romorantin
26
9
11
6
42
28
+14
38
T
T
B
T
H
5
Orléans II
Orléans II
26
10
7
9
39
34
+5
37
B
B
H
T
B
6
Auxerre II
Auxerre II
26
9
8
9
31
31
0
35
B
H
H
B
B
7
Saran Municipal
Saran Municipal
26
9
7
10
42
45
-3
34
H
B
H
T
T
8
Vierzon FC
Vierzon FC
26
10
3
13
41
51
-10
33
T
B
H
B
H
9
Feurs
Feurs
26
7
11
8
42
46
-4
32
H
B
H
H
H
10
Chamalières
Chamalières
26
8
6
12
31
34
-3
30
H
B
T
B
T
11
Saint-Étienne II
Saint-Étienne II
26
7
9
10
28
35
-7
30
T
T
B
H
H
12
Moulins-Yzeure Foot 03
Moulins-Yzeure Foot 03
26
6
9
11
24
45
-21
27
T
H
H
H
T
13
Jura Sud Foot
Jura Sud Foot
26
7
5
14
25
41
-16
26
H
H
T
H
B
14
Union Cosnoise
Union Cosnoise
26
4
8
14
26
44
-18
20
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm