BXH CLB Redcar Athletic mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Non League Premier - Northern

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Redcar Athletic
Redcar Athletic
15
10
4
1
33
13
+20
34
T
T
T
B
T
2
Cleethorpes Town
Cleethorpes Town
14
9
3
2
31
9
+22
30
B
T
T
H
H
3
Guiseley AFC
Guiseley AFC
13
9
1
3
27
12
+15
28
T
T
T
B
T
4
Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity
13
8
1
4
29
16
+13
25
T
T
T
T
B
5
Avro
Avro
13
8
1
4
34
25
+9
25
B
B
B
T
T
6
Workington
Workington
15
7
3
5
26
25
+1
24
T
B
B
H
H
7
Warrington Town
Warrington Town
13
6
5
2
24
19
+5
23
H
T
H
H
B
8
Rylands
Rylands
14
7
2
5
25
21
+4
23
T
B
H
T
T
9
Curzon Ashton
Curzon Ashton
13
7
1
5
24
17
+7
22
B
B
T
T
T
10
Alfreton Town
Alfreton Town
15
6
2
7
21
17
+4
20
H
H
B
T
B
11
Lancaster City
Lancaster City
15
6
2
7
20
28
-8
20
B
T
H
B
T
12
Bury
Bury
11
6
1
4
22
11
+11
19
T
B
T
B
T
13
Whitby Town
Whitby Town
14
6
1
7
20
33
-13
19
T
T
H
B
B
14
Hyde United
Hyde United
15
4
3
8
15
29
-14
15
B
H
B
B
T
15
Leek Town
Leek Town
13
3
5
5
26
26
0
14
T
H
H
T
B
16
Ashton United
Ashton United
13
3
5
5
15
15
0
14
B
H
H
H
B
17
Quorn
Quorn
13
3
5
5
23
29
-6
14
H
T
H
T
B
18
AFC Emley
AFC Emley
14
3
5
6
15
26
-11
14
T
H
B
B
B
19
Stockton Town
Stockton Town
15
3
3
9
18
28
-10
12
B
B
H
T
B
20
Bamber Bridge
Bamber Bridge
14
2
4
8
17
34
-17
10
B
B
H
B
B
21
Ilkeston Town
Ilkeston Town
15
3
1
11
10
34
-24
10
T
B
B
B
B
22
United of Manchester
United of Manchester
12
1
4
7
15
23
-8
7
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá Anh (Hạng nhất phía Bắc) - Miền Đông

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Redcar Athletic
Redcar Athletic
42
32
7
3
138
37
+101
103
H
T
T
H
T
2
Matlock Town
Matlock Town
42
28
4
10
100
53
+47
88
T
T
T
T
T
3
Dunston UTS
Dunston UTS
42
23
10
9
70
49
+21
79
T
T
T
B
H
4
AFC Emley
AFC Emley
42
22
11
9
63
31
+32
77
H
B
H
H
B
5
Bradford (Park Avenue)
Bradford (Park Avenue)
42
20
13
9
65
33
+32
73
T
T
T
B
T
6
Pontefract Collieries
Pontefract Collieries
42
20
11
11
74
62
+12
71
H
B
T
B
T
7
Heaton Stannington
Heaton Stannington
42
17
11
14
55
52
+3
62
B
T
B
B
B
8
North Ferriby
North Ferriby
42
13
20
9
53
45
+8
59
H
T
H
T
T
9
Bridlington Town
Bridlington Town
42
16
11
15
66
63
+3
59
T
H
B
T
T
10
Garforth Town
Garforth Town
42
15
11
16
63
50
+13
56
H
H
B
B
B
11
Consett
Consett
42
15
11
16
73
66
+7
56
B
T
B
B
B
12
Lincoln United
Lincoln United
42
14
11
17
47
67
-20
53
H
T
T
T
T
13
Hallam
Hallam
42
12
15
15
49
57
-8
51
B
B
B
T
B
14
Ashington AFC
Ashington AFC
42
14
9
19
43
75
-32
51
T
B
T
B
T
15
Grimsby Borough
Grimsby Borough
42
13
10
19
41
68
-27
49
T
B
H
T
T
16
Silsden
Silsden
42
10
15
17
48
69
-21
45
H
T
B
B
B
17
Blyth Spartans
Blyth Spartans
42
12
8
22
44
52
-8
44
B
H
B
T
B
18
Bishop Auckland
Bishop Auckland
42
13
5
24
51
76
-25
44
B
T
T
T
B
19
Ossett United
Ossett United
42
10
13
19
49
61
-12
43
T
B
H
B
B
20
Blyth Town
Blyth Town
42
12
6
24
41
73
-32
42
H
B
T
B
T
21
Newton Aycliffe
Newton Aycliffe
42
9
9
24
49
81
-32
36
B
H
B
B
T
22
Brighouse Town
Brighouse Town
42
8
7
27
31
93
-62
31
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Non League Premier - Northern

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Redcar Athletic
Redcar Athletic
15
10
4
1
33
13
+20
34
T
T
T
B
T
2
Cleethorpes Town
Cleethorpes Town
14
9
3
2
31
9
+22
30
B
T
T
H
H
3
Guiseley AFC
Guiseley AFC
13
9
1
3
27
12
+15
28
T
T
T
B
T
4
Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity
13
8
1
4
29
16
+13
25
T
T
T
T
B
5
Avro
Avro
13
8
1
4
34
25
+9
25
B
B
B
T
T
6
Workington
Workington
15
7
3
5
26
25
+1
24
T
B
B
H
H
7
Warrington Town
Warrington Town
13
6
5
2
24
19
+5
23
H
T
H
H
B
8
Rylands
Rylands
14
7
2
5
25
21
+4
23
T
B
H
T
T
9
Curzon Ashton
Curzon Ashton
13
7
1
5
24
17
+7
22
B
B
T
T
T
10
Alfreton Town
Alfreton Town
15
6
2
7
21
17
+4
20
H
H
B
T
B
11
Lancaster City
Lancaster City
15
6
2
7
20
28
-8
20
B
T
H
B
T
12
Bury
Bury
11
6
1
4
22
11
+11
19
T
B
T
B
T
13
Whitby Town
Whitby Town
14
6
1
7
20
33
-13
19
T
T
H
B
B
14
Hyde United
Hyde United
15
4
3
8
15
29
-14
15
B
H
B
B
T
15
Leek Town
Leek Town
13
3
5
5
26
26
0
14
T
H
H
T
B
16
Ashton United
Ashton United
13
3
5
5
15
15
0
14
B
H
H
H
B
17
Quorn
Quorn
13
3
5
5
23
29
-6
14
H
T
H
T
B
18
AFC Emley
AFC Emley
14
3
5
6
15
26
-11
14
T
H
B
B
B
19
Stockton Town
Stockton Town
15
3
3
9
18
28
-10
12
B
B
H
T
B
20
Bamber Bridge
Bamber Bridge
14
2
4
8
17
34
-17
10
B
B
H
B
B
21
Ilkeston Town
Ilkeston Town
15
3
1
11
10
34
-24
10
T
B
B
B
B
22
United of Manchester
United of Manchester
12
1
4
7
15
23
-8
7
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá Anh (Hạng nhất phía Bắc) - Miền Đông

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Redcar Athletic
Redcar Athletic
42
32
7
3
138
37
+101
103
H
T
T
H
T
2
Matlock Town
Matlock Town
42
28
4
10
100
53
+47
88
T
T
T
T
T
3
Dunston UTS
Dunston UTS
42
23
10
9
70
49
+21
79
T
T
T
B
H
4
AFC Emley
AFC Emley
42
22
11
9
63
31
+32
77
H
B
H
H
B
5
Bradford (Park Avenue)
Bradford (Park Avenue)
42
20
13
9
65
33
+32
73
T
T
T
B
T
6
Pontefract Collieries
Pontefract Collieries
42
20
11
11
74
62
+12
71
H
B
T
B
T
7
Heaton Stannington
Heaton Stannington
42
17
11
14
55
52
+3
62
B
T
B
B
B
8
North Ferriby
North Ferriby
42
13
20
9
53
45
+8
59
H
T
H
T
T
9
Bridlington Town
Bridlington Town
42
16
11
15
66
63
+3
59
T
H
B
T
T
10
Garforth Town
Garforth Town
42
15
11
16
63
50
+13
56
H
H
B
B
B
11
Consett
Consett
42
15
11
16
73
66
+7
56
B
T
B
B
B
12
Lincoln United
Lincoln United
42
14
11
17
47
67
-20
53
H
T
T
T
T
13
Hallam
Hallam
42
12
15
15
49
57
-8
51
B
B
B
T
B
14
Ashington AFC
Ashington AFC
42
14
9
19
43
75
-32
51
T
B
T
B
T
15
Grimsby Borough
Grimsby Borough
42
13
10
19
41
68
-27
49
T
B
H
T
T
16
Silsden
Silsden
42
10
15
17
48
69
-21
45
H
T
B
B
B
17
Blyth Spartans
Blyth Spartans
42
12
8
22
44
52
-8
44
B
H
B
T
B
18
Bishop Auckland
Bishop Auckland
42
13
5
24
51
76
-25
44
B
T
T
T
B
19
Ossett United
Ossett United
42
10
13
19
49
61
-12
43
T
B
H
B
B
20
Blyth Town
Blyth Town
42
12
6
24
41
73
-32
42
H
B
T
B
T
21
Newton Aycliffe
Newton Aycliffe
42
9
9
24
49
81
-32
36
B
H
B
B
T
22
Brighouse Town
Brighouse Town
42
8
7
27
31
93
-62
31
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm