Pontivy GSI

Pontivy GSI

Stade du Faubourg de Verdun

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Pontivy GSI mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng National 2 - Group B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bayonne
Bayonne
6
4
1
1
9
5
+4
13
B
H
T
T
T
2
Angoulême
Angoulême
5
3
2
0
9
4
+5
11
H
T
T
H
T
3
Avranches
Avranches
6
3
2
1
8
3
+5
11
T
B
H
T
H
4
Dinan Léhon
Dinan Léhon
5
3
1
1
5
3
+2
10
T
H
T
T
B
5
Lorient II
Lorient II
6
3
0
3
10
6
+4
9
T
B
T
B
B
6
Stade Briochin
Stade Briochin
6
2
3
1
8
6
+2
9
B
T
H
H
H
7
Saint-Malo
Saint-Malo
5
2
2
1
6
2
+4
8
B
T
H
T
H
8
Tarbes
Tarbes
5
2
2
1
3
2
+1
8
T
B
H
T
H
9
Granville
Granville
5
2
2
1
7
7
0
8
T
H
T
H
B
10
Les Herbiers
Les Herbiers
6
2
1
3
5
7
-2
7
T
B
T
B
B
11
Le Poiré sur Vie
Le Poiré sur Vie
5
2
0
3
5
8
-3
6
T
T
B
B
B
12
Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé
5
1
2
2
2
3
-1
5
T
B
B
H
H
13
Saumur
Saumur
5
1
1
3
3
8
-5
4
B
B
T
B
H
14
Pontivy GSI
Pontivy GSI
5
0
3
2
5
9
-4
3
H
B
B
H
H
15
Châteaubriant
Châteaubriant
5
0
3
2
3
7
-4
3
H
B
H
H
B
16
Chauray
Chauray
6
0
1
5
3
11
-8
1
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Năm Pháp - Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pontivy GSI
Pontivy GSI
26
16
8
2
42
24
+18
56
T
H
T
B
T
2
Vire
Vire
26
15
8
3
41
17
+24
53
H
T
T
H
T
3
Laval II
Laval II
26
11
4
11
29
25
+4
37
B
T
H
B
T
4
Vitré
Vitré
26
8
13
5
26
24
+2
37
B
T
H
T
H
5
Cesson
Cesson
26
9
8
9
35
29
+6
35
T
T
B
H
H
6
Guingamp II
Guingamp II
26
10
5
11
36
33
+3
35
B
B
T
B
B
7
Lannion
Lannion
26
8
10
8
34
29
+5
34
B
B
B
H
B
8
Brest II
Brest II
26
8
8
10
29
30
-1
32
T
T
H
T
H
9
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac
26
7
9
10
24
32
-8
30
H
B
B
B
T
10
Alençon
Alençon
26
7
9
10
38
53
-15
30
T
T
H
T
B
11
Rennes II
Rennes II
26
6
11
9
32
26
+6
29
T
B
H
T
H
12
Vannes
Vannes
26
8
7
11
32
39
-7
29
B
H
B
H
H
13
Ergué-Gaberic
Ergué-Gaberic
26
7
8
11
28
43
-15
26
T
B
T
H
B
14
Drapeau Fougères
Drapeau Fougères
26
4
8
14
18
40
-22
20
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 2 - Group B

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bayonne
Bayonne
6
4
1
1
9
5
+4
13
B
H
T
T
T
2
Angoulême
Angoulême
5
3
2
0
9
4
+5
11
H
T
T
H
T
3
Avranches
Avranches
6
3
2
1
8
3
+5
11
T
B
H
T
H
4
Dinan Léhon
Dinan Léhon
5
3
1
1
5
3
+2
10
T
H
T
T
B
5
Lorient II
Lorient II
6
3
0
3
10
6
+4
9
T
B
T
B
B
6
Stade Briochin
Stade Briochin
6
2
3
1
8
6
+2
9
B
T
H
H
H
7
Saint-Malo
Saint-Malo
5
2
2
1
6
2
+4
8
B
T
H
T
H
8
Tarbes
Tarbes
5
2
2
1
3
2
+1
8
T
B
H
T
H
9
Granville
Granville
5
2
2
1
7
7
0
8
T
H
T
H
B
10
Les Herbiers
Les Herbiers
6
2
1
3
5
7
-2
7
T
B
T
B
B
11
Le Poiré sur Vie
Le Poiré sur Vie
5
2
0
3
5
8
-3
6
T
T
B
B
B
12
Saint-Colomban Locminé
Saint-Colomban Locminé
5
1
2
2
2
3
-1
5
T
B
B
H
H
13
Saumur
Saumur
5
1
1
3
3
8
-5
4
B
B
T
B
H
14
Pontivy GSI
Pontivy GSI
5
0
3
2
5
9
-4
3
H
B
B
H
H
15
Châteaubriant
Châteaubriant
5
0
3
2
3
7
-4
3
H
B
H
H
B
16
Chauray
Chauray
6
0
1
5
3
11
-8
1
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Năm Pháp - Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pontivy GSI
Pontivy GSI
26
16
8
2
42
24
+18
56
T
H
T
B
T
2
Vire
Vire
26
15
8
3
41
17
+24
53
H
T
T
H
T
3
Laval II
Laval II
26
11
4
11
29
25
+4
37
B
T
H
B
T
4
Vitré
Vitré
26
8
13
5
26
24
+2
37
B
T
H
T
H
5
Cesson
Cesson
26
9
8
9
35
29
+6
35
T
T
B
H
H
6
Guingamp II
Guingamp II
26
10
5
11
36
33
+3
35
B
B
T
B
B
7
Lannion
Lannion
26
8
10
8
34
29
+5
34
B
B
B
H
B
8
Brest II
Brest II
26
8
8
10
29
30
-1
32
T
T
H
T
H
9
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac
26
7
9
10
24
32
-8
30
H
B
B
B
T
10
Alençon
Alençon
26
7
9
10
38
53
-15
30
T
T
H
T
B
11
Rennes II
Rennes II
26
6
11
9
32
26
+6
29
T
B
H
T
H
12
Vannes
Vannes
26
8
7
11
32
39
-7
29
B
H
B
H
H
13
Ergué-Gaberic
Ergué-Gaberic
26
7
8
11
28
43
-15
26
T
B
T
H
B
14
Drapeau Fougères
Drapeau Fougères
26
4
8
14
18
40
-22
20
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm