Pontivy GSI

Pontivy GSI

Stade du Faubourg de Verdun

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Pontivy GSI mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Năm Pháp - Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pontivy GSI
Pontivy GSI
26
16
8
2
42
24
+18
56
T
H
T
B
T
2
Vire
Vire
26
15
8
3
41
17
+24
53
H
T
T
H
T
3
Laval II
Laval II
26
11
4
11
29
25
+4
37
B
T
H
B
T
4
Vitré
Vitré
26
8
13
5
26
24
+2
37
B
T
H
T
H
5
Cesson
Cesson
26
9
8
9
35
29
+6
35
T
T
B
H
H
6
Guingamp II
Guingamp II
26
10
5
11
36
33
+3
35
B
B
T
B
B
7
Lannion
Lannion
26
8
10
8
34
29
+5
34
B
B
B
H
B
8
Brest II
Brest II
26
8
8
10
29
30
-1
32
T
T
H
T
H
9
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac
26
7
9
10
24
32
-8
30
H
B
B
B
T
10
Alençon
Alençon
26
7
9
10
38
53
-15
30
T
T
H
T
B
11
Rennes II
Rennes II
26
6
11
9
32
26
+6
29
T
B
H
T
H
12
Vannes
Vannes
26
8
7
11
32
39
-7
29
B
H
B
H
H
13
Ergué-Gaberic
Ergué-Gaberic
26
7
8
11
28
43
-15
26
T
B
T
H
B
14
Drapeau Fougères
Drapeau Fougères
26
4
8
14
18
40
-22
20
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng Năm Pháp - Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Pontivy GSI
Pontivy GSI
26
16
8
2
42
24
+18
56
T
H
T
B
T
2
Vire
Vire
26
15
8
3
41
17
+24
53
H
T
T
H
T
3
Laval II
Laval II
26
11
4
11
29
25
+4
37
B
T
H
B
T
4
Vitré
Vitré
26
8
13
5
26
24
+2
37
B
T
H
T
H
5
Cesson
Cesson
26
9
8
9
35
29
+6
35
T
T
B
H
H
6
Guingamp II
Guingamp II
26
10
5
11
36
33
+3
35
B
B
T
B
B
7
Lannion
Lannion
26
8
10
8
34
29
+5
34
B
B
B
H
B
8
Brest II
Brest II
26
8
8
10
29
30
-1
32
T
T
H
T
H
9
Saint-Pierre Milizac
Saint-Pierre Milizac
26
7
9
10
24
32
-8
30
H
B
B
B
T
10
Alençon
Alençon
26
7
9
10
38
53
-15
30
T
T
H
T
B
11
Rennes II
Rennes II
26
6
11
9
32
26
+6
29
T
B
H
T
H
12
Vannes
Vannes
26
8
7
11
32
39
-7
29
B
H
B
H
H
13
Ergué-Gaberic
Ergué-Gaberic
26
7
8
11
28
43
-15
26
T
B
T
H
B
14
Drapeau Fougères
Drapeau Fougères
26
4
8
14
18
40
-22
20
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm