BXH CLB Plymouth mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng League One

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Stockport County
Stockport County
11
7
1
3
23
11
+12
22
T
T
T
T
H
2
Huddersfield
Huddersfield
11
6
4
1
22
10
+12
22
T
T
H
T
B
3
Bradford
Bradford
11
6
3
2
10
5
+5
21
H
T
H
H
T
4
Cambridge United
Cambridge United
11
5
5
1
18
14
+4
20
H
T
T
H
H
5
Plymouth
Plymouth
12
6
1
5
18
17
+1
19
B
B
T
T
B
6
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
10
5
3
2
20
10
+10
18
B
T
H
H
H
7
Oxford United
Oxford United
9
5
3
1
18
10
+8
18
T
H
T
H
T
8
Reading
Reading
10
4
3
3
22
12
+10
15
B
T
H
H
T
9
Stevenage
Stevenage
10
4
3
3
15
10
+5
15
T
B
T
B
T
10
Leicester
Leicester
10
4
3
3
16
15
+1
15
T
T
B
H
T
11
Mansfield Town
Mansfield Town
10
4
3
3
16
15
+1
15
T
H
T
H
H
12
Leyton Orient
Leyton Orient
10
4
2
4
15
11
+4
14
T
H
B
T
B
13
Luton
Luton
10
4
2
4
19
18
+1
14
T
B
T
B
B
14
Burton Albion
Burton Albion
12
3
5
4
16
18
-2
14
H
H
B
B
T
15
Wycombe
Wycombe
11
3
5
3
18
22
-4
14
H
T
B
H
T
16
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
11
3
3
5
7
18
-11
12
B
B
B
H
H
17
Blackpool
Blackpool
10
3
2
5
15
16
-1
11
T
B
B
B
H
18
Notts County
Notts County
10
2
4
4
10
13
-3
10
T
B
B
B
B
19
Doncaster
Doncaster
10
2
3
5
10
13
-3
9
B
B
T
T
B
20
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
10
1
6
3
11
18
-7
9
B
T
B
H
H
21
Peterborough
Peterborough
11
2
3
6
10
20
-10
9
B
H
T
B
B
22
Barnsley
Barnsley
10
2
2
6
10
19
-9
8
B
B
B
H
B
23
Bromley
Bromley
10
2
2
6
9
25
-16
8
B
B
B
T
H
24
Wigan
Wigan
10
2
1
7
7
15
-8
7
B
T
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bristol Rovers
Bristol Rovers
3
3
0
0
6
4
+2
8
T
T
T
2
Plymouth
Plymouth
3
2
0
1
8
3
+5
6
B
T
T
3
Cheltenham
Cheltenham
3
1
0
2
2
5
-3
2
T
B
B
4
Tottenham Hotspur U21
Tottenham Hotspur U21
3
0
0
3
8
12
-4
2
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất Anh

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lincoln
Lincoln
46
31
10
5
89
41
+48
103
T
T
T
H
T
2
Cardiff
Cardiff
46
27
10
9
90
50
+40
91
B
T
T
T
H
3
Stockport County
Stockport County
46
22
11
13
71
58
+13
77
T
B
T
B
H
4
Bradford
Bradford
46
22
11
13
58
51
+7
77
T
H
H
H
B
5
Bolton
Bolton
46
19
18
9
70
52
+18
75
B
H
H
T
B
6
Stevenage
Stevenage
46
21
12
13
49
46
+3
75
T
H
T
H
B
7
Luton
Luton
46
21
11
14
68
56
+12
74
T
T
T
H
T
8
Plymouth
Plymouth
46
22
7
17
75
63
+12
73
T
T
H
T
H
9
Huddersfield
Huddersfield
46
18
13
15
74
64
+10
67
T
B
H
H
H
10
Mansfield Town
Mansfield Town
46
16
17
13
62
50
+12
65
T
H
T
T
H
11
Wycombe
Wycombe
46
17
12
17
69
58
+11
63
T
B
B
H
B
12
Reading
Reading
46
16
15
15
64
60
+4
63
B
H
B
B
B
13
Blackpool
Blackpool
46
17
9
20
54
65
-11
60
T
T
T
T
B
14
Doncaster
Doncaster
46
17
9
20
50
69
-19
60
T
H
B
T
T
15
Barnsley
Barnsley
46
15
14
17
68
73
-5
59
B
T
B
B
H
16
Wigan
Wigan
46
14
14
18
49
58
-9
56
B
B
H
T
T
17
Burton Albion
Burton Albion
46
13
15
18
50
60
-10
54
H
H
H
T
H
18
Peterborough
Peterborough
46
15
8
23
64
68
-4
53
B
H
B
H
B
19
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
46
15
8
23
51
72
-21
53
B
T
B
B
B
20
Leyton Orient
Leyton Orient
46
14
10
22
59
71
-12
52
H
B
B
H
B
21
Exeter City
Exeter City
46
12
13
21
52
61
-9
49
B
H
H
H
T
22
Port Vale
Port Vale
46
10
12
24
36
61
-25
42
B
T
B
B
H
23
Rotherham
Rotherham
46
10
11
25
41
71
-30
41
B
H
B
T
B
24
Northampton
Northampton
46
9
8
29
39
74
-35
35
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng League One

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Stockport County
Stockport County
11
7
1
3
23
11
+12
22
T
T
T
T
H
2
Huddersfield
Huddersfield
11
6
4
1
22
10
+12
22
T
T
H
T
B
3
Bradford
Bradford
11
6
3
2
10
5
+5
21
H
T
H
H
T
4
Cambridge United
Cambridge United
11
5
5
1
18
14
+4
20
H
T
T
H
H
5
Plymouth
Plymouth
12
6
1
5
18
17
+1
19
B
B
T
T
B
6
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
10
5
3
2
20
10
+10
18
B
T
H
H
H
7
Oxford United
Oxford United
9
5
3
1
18
10
+8
18
T
H
T
H
T
8
Reading
Reading
10
4
3
3
22
12
+10
15
B
T
H
H
T
9
Stevenage
Stevenage
10
4
3
3
15
10
+5
15
T
B
T
B
T
10
Leicester
Leicester
10
4
3
3
16
15
+1
15
T
T
B
H
T
11
Mansfield Town
Mansfield Town
10
4
3
3
16
15
+1
15
T
H
T
H
H
12
Leyton Orient
Leyton Orient
10
4
2
4
15
11
+4
14
T
H
B
T
B
13
Luton
Luton
10
4
2
4
19
18
+1
14
T
B
T
B
B
14
Burton Albion
Burton Albion
12
3
5
4
16
18
-2
14
H
H
B
B
T
15
Wycombe
Wycombe
11
3
5
3
18
22
-4
14
H
T
B
H
T
16
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
11
3
3
5
7
18
-11
12
B
B
B
H
H
17
Blackpool
Blackpool
10
3
2
5
15
16
-1
11
T
B
B
B
H
18
Notts County
Notts County
10
2
4
4
10
13
-3
10
T
B
B
B
B
19
Doncaster
Doncaster
10
2
3
5
10
13
-3
9
B
B
T
T
B
20
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons
10
1
6
3
11
18
-7
9
B
T
B
H
H
21
Peterborough
Peterborough
11
2
3
6
10
20
-10
9
B
H
T
B
B
22
Barnsley
Barnsley
10
2
2
6
10
19
-9
8
B
B
B
H
B
23
Bromley
Bromley
10
2
2
6
9
25
-16
8
B
B
B
T
H
24
Wigan
Wigan
10
2
1
7
7
15
-8
7
B
T
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp EFL (EFL Trophy)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Bristol Rovers
Bristol Rovers
3
3
0
0
6
4
+2
8
T
T
T
2
Plymouth
Plymouth
3
2
0
1
8
3
+5
6
B
T
T
3
Cheltenham
Cheltenham
3
1
0
2
2
5
-3
2
T
B
B
4
Tottenham Hotspur U21
Tottenham Hotspur U21
3
0
0
3
8
12
-4
2
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất Anh

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Lincoln
Lincoln
46
31
10
5
89
41
+48
103
T
T
T
H
T
2
Cardiff
Cardiff
46
27
10
9
90
50
+40
91
B
T
T
T
H
3
Stockport County
Stockport County
46
22
11
13
71
58
+13
77
T
B
T
B
H
4
Bradford
Bradford
46
22
11
13
58
51
+7
77
T
H
H
H
B
5
Bolton
Bolton
46
19
18
9
70
52
+18
75
B
H
H
T
B
6
Stevenage
Stevenage
46
21
12
13
49
46
+3
75
T
H
T
H
B
7
Luton
Luton
46
21
11
14
68
56
+12
74
T
T
T
H
T
8
Plymouth
Plymouth
46
22
7
17
75
63
+12
73
T
T
H
T
H
9
Huddersfield
Huddersfield
46
18
13
15
74
64
+10
67
T
B
H
H
H
10
Mansfield Town
Mansfield Town
46
16
17
13
62
50
+12
65
T
H
T
T
H
11
Wycombe
Wycombe
46
17
12
17
69
58
+11
63
T
B
B
H
B
12
Reading
Reading
46
16
15
15
64
60
+4
63
B
H
B
B
B
13
Blackpool
Blackpool
46
17
9
20
54
65
-11
60
T
T
T
T
B
14
Doncaster
Doncaster
46
17
9
20
50
69
-19
60
T
H
B
T
T
15
Barnsley
Barnsley
46
15
14
17
68
73
-5
59
B
T
B
B
H
16
Wigan
Wigan
46
14
14
18
49
58
-9
56
B
B
H
T
T
17
Burton Albion
Burton Albion
46
13
15
18
50
60
-10
54
H
H
H
T
H
18
Peterborough
Peterborough
46
15
8
23
64
68
-4
53
B
H
B
H
B
19
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon
46
15
8
23
51
72
-21
53
B
T
B
B
B
20
Leyton Orient
Leyton Orient
46
14
10
22
59
71
-12
52
H
B
B
H
B
21
Exeter City
Exeter City
46
12
13
21
52
61
-9
49
B
H
H
H
T
22
Port Vale
Port Vale
46
10
12
24
36
61
-25
42
B
T
B
B
H
23
Rotherham
Rotherham
46
10
11
25
41
71
-30
41
B
H
B
T
B
24
Northampton
Northampton
46
9
8
29
39
74
-35
35
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm