BXH CLB Partizani mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Superliga

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Teuta Durrës
Teuta Durrës
7
6
1
0
14
2
+12
19
T
T
T
T
T
2
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
6
5
0
1
13
5
+8
15
T
T
B
T
T
3
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
7
4
0
3
10
8
+2
12
B
B
T
T
T
4
Tirana
Tirana
7
3
2
2
12
10
+2
11
T
T
H
H
T
5
Vora
Vora
7
2
2
3
8
12
-4
8
T
H
H
B
B
6
AF Elbasani
AF Elbasani
7
1
4
2
9
10
-1
7
B
H
H
T
B
7
Laci
Laci
7
2
1
4
7
11
-4
7
B
B
B
T
B
8
Skenderbeu Korce
Skenderbeu Korce
7
1
3
3
7
10
-3
6
T
B
H
H
B
9
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
6
1
2
3
6
10
-4
5
T
B
B
B
H
10
Partizani
Partizani
7
1
1
5
9
17
-8
4
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Albania (Superliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
36
18
9
9
42
27
+15
63
B
B
B
T
B
2
AF Elbasani
AF Elbasani
36
17
11
8
48
37
+11
62
T
T
B
B
B
3
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
36
16
9
11
42
34
+8
57
T
T
T
B
T
4
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
36
12
13
11
43
33
+10
49
B
B
T
B
H
5
Partizani
Partizani
36
13
9
14
38
48
-10
48
T
B
B
B
H
6
Tirana
Tirana
36
11
11
14
36
46
-10
44
T
T
T
T
H
7
Vora
Vora
36
10
12
14
39
40
-1
42
T
H
T
T
H
8
Teuta Durrës
Teuta Durrës
36
9
15
12
32
37
-5
42
T
T
H
B
B
9
Bylis
Bylis
36
10
11
15
38
50
-12
41
B
T
T
T
H
10
Flamurtari
Flamurtari
36
8
12
16
39
45
-6
36
B
H
T
T
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Superliga

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Teuta Durrës
Teuta Durrës
7
6
1
0
14
2
+12
19
T
T
T
T
T
2
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
6
5
0
1
13
5
+8
15
T
T
B
T
T
3
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
7
4
0
3
10
8
+2
12
B
B
T
T
T
4
Tirana
Tirana
7
3
2
2
12
10
+2
11
T
T
H
H
T
5
Vora
Vora
7
2
2
3
8
12
-4
8
T
H
H
B
B
6
AF Elbasani
AF Elbasani
7
1
4
2
9
10
-1
7
B
H
H
T
B
7
Laci
Laci
7
2
1
4
7
11
-4
7
B
B
B
T
B
8
Skenderbeu Korce
Skenderbeu Korce
7
1
3
3
7
10
-3
6
T
B
H
H
B
9
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
6
1
2
3
6
10
-4
5
T
B
B
B
H
10
Partizani
Partizani
7
1
1
5
9
17
-8
4
B
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Albania (Superliga)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vllaznia Shkodër
Vllaznia Shkodër
36
18
9
9
42
27
+15
63
B
B
B
T
B
2
AF Elbasani
AF Elbasani
36
17
11
8
48
37
+11
62
T
T
B
B
B
3
Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë
36
16
9
11
42
34
+8
57
T
T
T
B
T
4
Dinamo Tirana
Dinamo Tirana
36
12
13
11
43
33
+10
49
B
B
T
B
H
5
Partizani
Partizani
36
13
9
14
38
48
-10
48
T
B
B
B
H
6
Tirana
Tirana
36
11
11
14
36
46
-10
44
T
T
T
T
H
7
Vora
Vora
36
10
12
14
39
40
-1
42
T
H
T
T
H
8
Teuta Durrës
Teuta Durrës
36
9
15
12
32
37
-5
42
T
T
H
B
B
9
Bylis
Bylis
36
10
11
15
38
50
-12
41
B
T
T
T
H
10
Flamurtari
Flamurtari
36
8
12
16
39
45
-6
36
B
H
T
T
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm