
Paks
Paksi FC Stadion
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Paks mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng NB I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nyiregyhaza
1
1
0
0
2
1
+1
3
T
2
Budapest Honved
1
0
1
0
1
1
0
1
H
3
Kisvarda FC
1
0
1
0
1
1
0
1
H
4
MTK Budapest
0
0
0
0
0
0
0
0
5
Debreceni VSC
0
0
0
0
0
0
0
0
6
Gyori ETO FC
0
0
0
0
0
0
0
0
7
Paks
0
0
0
0
0
0
0
0
8
Zalaegerszegi TE
0
0
0
0
0
0
0
0
9
Vasas
0
0
0
0
0
0
0
0
10
Ferencvarosi TC
0
0
0
0
0
0
0
0
11
Puskas Academy
0
0
0
0
0
0
0
0
12
Ujpest
1
0
0
1
1
2
-1
0
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Hungary
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gyori ETO FC
33
20
9
4
65
30
+35
69
T
T
H
T
T
2
Ferencvarosi TC
33
21
5
7
67
31
+36
68
T
T
T
B
T
3
Paks
33
15
8
10
63
46
+17
53
T
T
B
T
B
4
Debreceni VSC
33
14
11
8
51
41
+10
53
T
B
H
T
H
5
Zalaegerszegi TE
33
13
9
11
49
43
+6
48
B
B
B
T
B
6
Puskas Academy
33
13
7
13
43
43
0
46
H
T
T
B
B
7
Ujpest
33
11
7
15
48
57
-9
40
B
B
B
T
T
8
Nyiregyhaza
33
10
10
13
47
57
-10
40
H
H
T
B
T
9
Kisvarda FC
33
11
7
15
36
49
-13
40
B
B
B
B
H
10
MTK Budapest
33
9
11
13
55
62
-7
38
H
H
H
T
T
11
Diosgyori VTK
33
6
10
17
39
65
-26
28
B
B
T
B
B
12
Kazincbarcikai
33
6
4
23
31
70
-39
22
H
T
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng NB I
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nyiregyhaza
1
1
0
0
2
1
+1
3
T
2
Budapest Honved
1
0
1
0
1
1
0
1
H
3
Kisvarda FC
1
0
1
0
1
1
0
1
H
4
MTK Budapest
0
0
0
0
0
0
0
0
5
Debreceni VSC
0
0
0
0
0
0
0
0
6
Gyori ETO FC
0
0
0
0
0
0
0
0
7
Paks
0
0
0
0
0
0
0
0
8
Zalaegerszegi TE
0
0
0
0
0
0
0
0
9
Vasas
0
0
0
0
0
0
0
0
10
Ferencvarosi TC
0
0
0
0
0
0
0
0
11
Puskas Academy
0
0
0
0
0
0
0
0
12
Ujpest
1
0
0
1
1
2
-1
0
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Hungary
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gyori ETO FC
33
20
9
4
65
30
+35
69
T
T
H
T
T
2
Ferencvarosi TC
33
21
5
7
67
31
+36
68
T
T
T
B
T
3
Paks
33
15
8
10
63
46
+17
53
T
T
B
T
B
4
Debreceni VSC
33
14
11
8
51
41
+10
53
T
B
H
T
H
5
Zalaegerszegi TE
33
13
9
11
49
43
+6
48
B
B
B
T
B
6
Puskas Academy
33
13
7
13
43
43
0
46
H
T
T
B
B
7
Ujpest
33
11
7
15
48
57
-9
40
B
B
B
T
T
8
Nyiregyhaza
33
10
10
13
47
57
-10
40
H
H
T
B
T
9
Kisvarda FC
33
11
7
15
36
49
-13
40
B
B
B
B
H
10
MTK Budapest
33
9
11
13
55
62
-7
38
H
H
H
T
T
11
Diosgyori VTK
33
6
10
17
39
65
-26
28
B
B
T
B
B
12
Kazincbarcikai
33
6
4
23
31
70
-39
22
H
T
H
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại