Pakhtakor

Pakhtakor

Paxtakor Markaziy Stadion

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Pakhtakor mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng VĐQG Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
13
11
1
1
32
5
+27
34
T
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
13
9
3
1
25
14
+11
30
T
H
H
H
T
3
Buxoro
Buxoro
13
7
2
4
17
13
+4
23
T
B
T
T
B
4
Olmaliq
Olmaliq
13
6
4
3
21
17
+4
22
T
T
H
T
H
5
Navbahor
Navbahor
12
6
2
4
16
11
+5
20
B
H
B
H
T
6
Lokomotiv
Lokomotiv
13
5
4
4
18
18
0
19
H
H
T
B
T
7
Bunyodkor
Bunyodkor
13
6
1
6
14
15
-1
19
B
B
B
T
B
8
Nasaf
Nasaf
13
4
6
3
16
13
+3
18
H
T
H
H
B
9
Andijan
Andijan
13
5
2
6
20
16
+4
17
H
B
T
T
T
10
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
13
5
2
6
21
23
-2
17
T
T
T
B
H
11
Surkhon
Surkhon
13
4
3
6
14
21
-7
15
B
T
H
B
T
12
Xorazm
Xorazm
13
3
4
6
10
17
-7
13
B
B
B
H
B
13
Qizilqum
Qizilqum
12
4
1
7
9
17
-8
13
B
B
H
T
T
14
Sogdiana
Sogdiana
13
3
3
7
22
30
-8
12
B
T
B
T
H
15
Kokand-1912
Kokand-1912
13
2
5
6
11
20
-9
11
B
B
T
B
B
16
Mash'al
Mash'al
13
1
1
11
6
22
-16
4
H
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
13
11
1
1
32
5
+27
34
T
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
13
9
3
1
25
14
+11
30
T
H
H
H
T
3
Buxoro
Buxoro
13
7
2
4
17
13
+4
23
T
B
T
T
B
4
Olmaliq
Olmaliq
13
6
4
3
21
17
+4
22
T
T
H
T
H
5
Navbahor
Navbahor
12
6
2
4
16
11
+5
20
B
H
B
H
T
6
Lokomotiv
Lokomotiv
13
5
4
4
18
18
0
19
H
H
T
B
T
7
Bunyodkor
Bunyodkor
13
6
1
6
14
15
-1
19
B
B
B
T
B
8
Nasaf
Nasaf
13
4
6
3
16
13
+3
18
H
T
H
H
B
9
Andijan
Andijan
13
5
2
6
20
16
+4
17
H
B
T
T
T
10
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
13
5
2
6
21
23
-2
17
T
T
T
B
H
11
Surkhon
Surkhon
13
4
3
6
14
21
-7
15
B
T
H
B
T
12
Xorazm
Xorazm
13
3
4
6
10
17
-7
13
B
B
B
H
B
13
Qizilqum
Qizilqum
12
4
1
7
9
17
-8
13
B
B
H
T
T
14
Sogdiana
Sogdiana
13
3
3
7
22
30
-8
12
B
T
B
T
H
15
Kokand-1912
Kokand-1912
13
2
5
6
11
20
-9
11
B
B
T
B
B
16
Mash'al
Mash'al
13
1
1
11
6
22
-16
4
H
T
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm