BXH CLB Paide mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
19
14
4
1
49
16
+33
46
T
B
H
T
T
2
Flora Tallinn
Flora Tallinn
19
12
0
7
39
21
+18
36
B
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
19
10
4
5
33
16
+17
34
T
H
H
B
H
4
Paide
Paide
19
9
5
5
30
23
+7
32
T
H
T
T
H
5
Tammeka
Tammeka
18
8
2
8
21
26
-5
26
B
T
T
T
H
6
Vaprus
Vaprus
19
8
2
9
27
35
-8
26
T
B
T
B
H
7
Nõmme United
Nõmme United
20
8
1
11
39
46
-7
25
T
T
B
T
B
8
Laagri
Laagri
19
7
1
11
25
32
-7
22
T
B
B
B
B
9
Kuressaare
Kuressaare
19
5
2
12
19
33
-14
17
B
B
B
H
T
10
Trans Narva
Trans Narva
19
3
1
15
12
46
-34
10
B
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flora Tallinn
Flora Tallinn
36
26
4
6
84
31
+53
82
T
T
H
T
T
2
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
36
25
4
7
89
36
+53
79
H
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
36
23
5
9
69
37
+32
74
H
T
T
T
T
4
Paide
Paide
36
21
7
8
63
32
+31
70
H
T
H
T
T
5
Trans Narva
Trans Narva
36
15
6
15
53
52
+1
51
B
B
B
B
H
6
Vaprus
Vaprus
36
14
7
15
54
51
+3
49
B
B
B
B
H
7
Laagri
Laagri
36
10
6
20
49
70
-21
36
H
T
T
H
B
8
Tammeka
Tammeka
36
9
3
24
47
83
-36
30
T
B
T
H
B
9
Kuressaare
Kuressaare
36
8
4
24
32
67
-35
28
T
T
B
B
B
10
Tallinna Kalev
Tallinna Kalev
36
5
2
29
32
113
-81
17
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
19
14
4
1
49
16
+33
46
T
B
H
T
T
2
Flora Tallinn
Flora Tallinn
19
12
0
7
39
21
+18
36
B
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
19
10
4
5
33
16
+17
34
T
H
H
B
H
4
Paide
Paide
19
9
5
5
30
23
+7
32
T
H
T
T
H
5
Tammeka
Tammeka
18
8
2
8
21
26
-5
26
B
T
T
T
H
6
Vaprus
Vaprus
19
8
2
9
27
35
-8
26
T
B
T
B
H
7
Nõmme United
Nõmme United
20
8
1
11
39
46
-7
25
T
T
B
T
B
8
Laagri
Laagri
19
7
1
11
25
32
-7
22
T
B
B
B
B
9
Kuressaare
Kuressaare
19
5
2
12
19
33
-14
17
B
B
B
H
T
10
Trans Narva
Trans Narva
19
3
1
15
12
46
-34
10
B
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Estonia

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flora Tallinn
Flora Tallinn
36
26
4
6
84
31
+53
82
T
T
H
T
T
2
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
36
25
4
7
89
36
+53
79
H
T
T
B
T
3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
36
23
5
9
69
37
+32
74
H
T
T
T
T
4
Paide
Paide
36
21
7
8
63
32
+31
70
H
T
H
T
T
5
Trans Narva
Trans Narva
36
15
6
15
53
52
+1
51
B
B
B
B
H
6
Vaprus
Vaprus
36
14
7
15
54
51
+3
49
B
B
B
B
H
7
Laagri
Laagri
36
10
6
20
49
70
-21
36
H
T
T
H
B
8
Tammeka
Tammeka
36
9
3
24
47
83
-36
30
T
B
T
H
B
9
Kuressaare
Kuressaare
36
8
4
24
32
67
-35
28
T
T
B
B
B
10
Tallinna Kalev
Tallinna Kalev
36
5
2
29
32
113
-81
17
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm