BXH CLB Nasaf mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng VĐQG Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
23
16
4
3
52
19
+33
52
H
T
T
B
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
23
15
7
1
42
21
+21
52
T
T
T
T
H
3
Navbahor
Navbahor
22
13
5
4
39
21
+18
44
T
T
H
T
T
4
Nasaf
Nasaf
23
10
7
6
35
22
+13
37
T
T
T
T
B
5
Buxoro
Buxoro
23
11
4
8
35
31
+4
37
T
B
B
B
H
6
Lokomotiv
Lokomotiv
22
10
5
7
36
28
+8
35
B
T
H
T
T
7
Olmaliq
Olmaliq
22
10
5
7
31
29
+2
35
T
B
T
H
B
8
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
23
8
6
9
34
36
-2
30
B
B
T
H
H
9
Andijan
Andijan
23
9
3
11
29
31
-2
30
B
B
T
B
T
10
Qizilqum
Qizilqum
22
9
2
11
23
30
-7
29
T
B
T
T
B
11
Sogdiana
Sogdiana
22
8
4
10
38
43
-5
28
B
H
T
B
T
12
Surkhon
Surkhon
22
7
5
10
19
28
-9
26
T
B
T
H
H
13
Kokand-1912
Kokand-1912
23
5
8
10
22
30
-8
23
T
B
B
H
H
14
Xorazm
Xorazm
23
5
7
11
20
34
-14
22
H
B
H
B
B
15
Bunyodkor
Bunyodkor
23
7
1
15
23
39
-16
22
B
T
B
B
B
16
Mash'al
Mash'al
23
1
1
21
11
47
-36
4
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
23
16
4
3
52
19
+33
52
H
T
T
B
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
23
15
7
1
42
21
+21
52
T
T
T
T
H
3
Navbahor
Navbahor
22
13
5
4
39
21
+18
44
T
T
H
T
T
4
Nasaf
Nasaf
23
10
7
6
35
22
+13
37
T
T
T
T
B
5
Buxoro
Buxoro
23
11
4
8
35
31
+4
37
T
B
B
B
H
6
Lokomotiv
Lokomotiv
22
10
5
7
36
28
+8
35
B
T
H
T
T
7
Olmaliq
Olmaliq
22
10
5
7
31
29
+2
35
T
B
T
H
B
8
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
23
8
6
9
34
36
-2
30
B
B
T
H
H
9
Andijan
Andijan
23
9
3
11
29
31
-2
30
B
B
T
B
T
10
Qizilqum
Qizilqum
22
9
2
11
23
30
-7
29
T
B
T
T
B
11
Sogdiana
Sogdiana
22
8
4
10
38
43
-5
28
B
H
T
B
T
12
Surkhon
Surkhon
22
7
5
10
19
28
-9
26
T
B
T
H
H
13
Kokand-1912
Kokand-1912
23
5
8
10
22
30
-8
23
T
B
B
H
H
14
Xorazm
Xorazm
23
5
7
11
20
34
-14
22
H
B
H
B
B
15
Bunyodkor
Bunyodkor
23
7
1
15
23
39
-16
22
B
T
B
B
B
16
Mash'al
Mash'al
23
1
1
21
11
47
-36
4
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Uzbekistan

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Neftchi
Neftchi
30
19
7
4
49
24
+25
64
B
T
H
T
T
2
Pakhtakor
Pakhtakor
30
18
6
6
59
23
+36
60
H
T
H
T
T
3
Nasaf
Nasaf
30
16
11
3
51
23
+28
59
H
B
B
H
H
4
Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
30
16
10
4
47
30
+17
58
H
H
T
T
T
5
Bunyodkor
Bunyodkor
30
13
10
7
48
40
+8
49
B
T
B
B
T
6
Olmaliq
Olmaliq
30
14
6
10
44
34
+10
48
T
H
T
B
H
7
Navbahor
Navbahor
30
10
10
10
41
37
+4
40
H
H
B
H
B
8
Sogdiana
Sogdiana
30
10
7
13
37
37
0
37
B
B
T
T
B
9
Qizilqum
Qizilqum
30
9
9
12
28
44
-16
36
H
B
T
B
T
10
Surkhon
Surkhon
30
9
8
13
26
30
-4
35
T
H
T
B
T
11
Andijan
Andijan
30
9
8
13
39
51
-12
35
T
T
B
B
H
12
Kokand-1912
Kokand-1912
30
9
7
14
24
39
-15
34
T
H
H
B
T
13
Mash'al
Mash'al
30
8
6
16
22
48
-26
30
B
H
T
T
B
14
Xorazm
Xorazm
30
7
6
17
33
39
-6
27
T
B
B
B
B
15
Buxoro
Buxoro
30
6
9
15
30
49
-19
27
B
H
H
H
T
16
Shortan
Shortan
30
3
8
19
27
57
-30
17
H
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng AFC Champions League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Al-Hilal Saudi FC
Al-Hilal Saudi FC
8
7
1
0
17
6
+11
22
B
T
H
T
T
2
Al-Ahli Jeddah
Al-Ahli Jeddah
8
5
2
1
21
9
+12
17
T
T
T
T
H
3
Tractor Sazi
Tractor Sazi
8
5
2
1
12
4
+8
17
B
T
B
T
T
4
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC
8
5
0
3
22
9
+13
15
B
T
T
T
T
5
Al Wahda FC
Al Wahda FC
8
4
2
2
11
7
+4
14
B
B
H
B
T
6
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab Al Ahli Dubai
8
3
2
3
14
14
0
11
B
T
T
B
H
7
Al-Duhail SC
Al-Duhail SC
8
2
2
4
16
16
0
8
B
B
H
B
T
8
Al Sadd
Al Sadd
8
2
2
4
12
16
-4
8
B
T
B
T
T
9
Sharjah FC
Sharjah FC
8
2
2
4
8
16
-8
8
B
H
B
T
B
10
Al-Gharafa
Al-Gharafa
8
2
0
6
7
21
-14
6
B
B
T
B
B
11
Al Shorta
Al Shorta
8
1
2
5
6
20
-14
5
T
H
B
B
B
12
Nasaf
Nasaf
8
1
1
6
9
17
-8
4
T
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm