Londrina

Londrina

Estádio Municipal Jacy Scaff

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Londrina mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Criciuma
Criciuma
17
9
6
2
20
12
+8
33
T
T
T
T
H
2
Vila Nova
Vila Nova
17
9
4
4
25
19
+6
31
B
T
B
T
B
3
Operario-PR
Operario-PR
17
9
4
4
22
18
+4
31
T
T
T
T
B
4
Novorizontino
Novorizontino
17
8
6
3
28
16
+12
30
B
T
T
T
H
5
Juventude
Juventude
17
8
5
4
17
8
+9
29
T
H
T
T
T
6
Fortaleza EC
Fortaleza EC
17
8
4
5
20
17
+3
28
B
T
T
H
B
7
São Bernardo
São Bernardo
17
7
5
5
23
16
+7
26
H
B
B
B
H
8
Sport Recife
Sport Recife
17
6
8
3
21
15
+6
26
H
B
B
H
H
9
Goias
Goias
17
7
4
6
18
23
-5
25
H
T
T
B
H
10
Cuiaba
Cuiaba
17
5
9
3
14
11
+3
24
H
T
H
B
T
11
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
17
6
6
5
19
19
0
24
T
B
T
H
H
12
Athletic Club
Athletic Club
17
5
8
4
16
16
0
23
H
B
T
B
H
13
Nautico Recife
Nautico Recife
17
6
3
8
21
21
0
21
B
B
H
B
B
14
Botafogo SP
Botafogo SP
17
5
5
7
20
18
+2
20
H
T
B
T
T
15
CRB
CRB
17
5
5
7
26
31
-5
20
T
H
B
T
H
16
Londrina
Londrina
17
5
4
8
25
25
0
19
H
T
H
T
T
17
Ceara
Ceara
17
4
6
7
15
20
-5
18
H
B
B
B
H
18
Avai
Avai
17
4
4
9
18
24
-6
16
T
B
B
T
B
19
Ponte Preta
Ponte Preta
17
2
2
13
11
33
-22
8
B
B
B
B
B
20
America Mineiro
America Mineiro
17
1
4
12
11
28
-17
7
H
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Serie C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Caxias
Caxias
19
12
1
6
26
21
+5
37
H
B
B
H
H
2
Nautico Recife
Nautico Recife
19
10
6
3
25
7
+18
36
T
H
H
B
B
3
Ponte Preta
Ponte Preta
19
11
3
5
20
16
+4
36
T
H
T
B
H
4
Londrina
Londrina
19
8
6
5
27
19
+8
30
B
H
H
T
T
5
São Bernardo
São Bernardo
19
8
6
5
19
15
+4
30
H
T
B
H
H
6
Brusque
Brusque
19
8
4
7
20
17
+3
28
B
T
T
B
B
7
Guarani Campinas
Guarani Campinas
19
7
6
6
20
20
0
27
B
H
B
T
T
8
Floresta
Floresta
19
7
6
6
15
15
0
27
H
B
T
H
H
9
Confiança
Confiança
19
7
5
7
21
22
-1
26
T
B
T
T
T
10
Maringá
Maringá
19
5
10
4
26
24
+2
25
T
H
T
H
H
11
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
19
7
4
8
17
21
-4
25
T
B
H
B
B
12
Ituano
Ituano
19
6
6
7
19
24
-5
24
B
T
H
B
T
13
Figueirense
Figueirense
19
5
8
6
21
18
+3
23
B
T
T
H
H
14
Botafogo PB
Botafogo PB
19
6
5
8
22
21
+1
23
B
T
H
T
B
15
Anápolis
Anápolis
19
5
8
6
16
19
-3
23
T
H
B
T
B
16
CSA
CSA
19
5
7
7
21
23
-2
22
B
B
H
B
T
17
AO Itabaiana
AO Itabaiana
19
6
4
9
16
20
-4
22
T
H
B
T
H
18
ABC
ABC
19
2
12
5
20
25
-5
18
B
H
B
B
H
19
Tombense
Tombense
19
2
8
9
14
23
-9
14
H
B
H
B
B
20
Retrô
Retrô
19
3
5
11
7
22
-15
14
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Paranaense

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Londrina
Londrina
6
4
2
0
14
3
+11
14
H
T
T
T
H
2
Foz Do Iguacu
Foz Do Iguacu
6
3
2
1
11
10
+1
11
H
T
T
B
H
3
Azuriz
Azuriz
6
3
2
1
5
4
+1
11
T
T
T
B
H
4
Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
6
3
1
2
10
6
+4
10
T
B
B
T
H
5
Independiente FSJ
Independiente FSJ
6
3
1
2
4
3
+1
10
B
T
T
H
B
6
Maringá
Maringá
6
2
2
2
9
7
+2
8
T
T
B
B
H
7
Coritiba
Coritiba
6
2
2
2
7
7
0
8
H
B
T
T
H
8
Cianorte
Cianorte
6
1
4
1
8
8
0
7
H
B
T
H
H
9
Cascavel
Cascavel
6
1
3
2
5
6
-1
6
H
B
B
H
T
10
Operario-PR
Operario-PR
6
1
2
3
4
8
-4
5
H
T
B
B
H
11
Andraus Brasil
Andraus Brasil
6
1
1
4
6
13
-7
4
B
B
B
H
T
12
Aruko Sports
Aruko Sports
6
1
0
5
5
13
-8
3
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Criciuma
Criciuma
17
9
6
2
20
12
+8
33
T
T
T
T
H
2
Vila Nova
Vila Nova
17
9
4
4
25
19
+6
31
B
T
B
T
B
3
Operario-PR
Operario-PR
17
9
4
4
22
18
+4
31
T
T
T
T
B
4
Novorizontino
Novorizontino
17
8
6
3
28
16
+12
30
B
T
T
T
H
5
Juventude
Juventude
17
8
5
4
17
8
+9
29
T
H
T
T
T
6
Fortaleza EC
Fortaleza EC
17
8
4
5
20
17
+3
28
B
T
T
H
B
7
São Bernardo
São Bernardo
17
7
5
5
23
16
+7
26
H
B
B
B
H
8
Sport Recife
Sport Recife
17
6
8
3
21
15
+6
26
H
B
B
H
H
9
Goias
Goias
17
7
4
6
18
23
-5
25
H
T
T
B
H
10
Cuiaba
Cuiaba
17
5
9
3
14
11
+3
24
H
T
H
B
T
11
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
17
6
6
5
19
19
0
24
T
B
T
H
H
12
Athletic Club
Athletic Club
17
5
8
4
16
16
0
23
H
B
T
B
H
13
Nautico Recife
Nautico Recife
17
6
3
8
21
21
0
21
B
B
H
B
B
14
Botafogo SP
Botafogo SP
17
5
5
7
20
18
+2
20
H
T
B
T
T
15
CRB
CRB
17
5
5
7
26
31
-5
20
T
H
B
T
H
16
Londrina
Londrina
17
5
4
8
25
25
0
19
H
T
H
T
T
17
Ceara
Ceara
17
4
6
7
15
20
-5
18
H
B
B
B
H
18
Avai
Avai
17
4
4
9
18
24
-6
16
T
B
B
T
B
19
Ponte Preta
Ponte Preta
17
2
2
13
11
33
-22
8
B
B
B
B
B
20
America Mineiro
America Mineiro
17
1
4
12
11
28
-17
7
H
B
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Serie C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Caxias
Caxias
19
12
1
6
26
21
+5
37
H
B
B
H
H
2
Nautico Recife
Nautico Recife
19
10
6
3
25
7
+18
36
T
H
H
B
B
3
Ponte Preta
Ponte Preta
19
11
3
5
20
16
+4
36
T
H
T
B
H
4
Londrina
Londrina
19
8
6
5
27
19
+8
30
B
H
H
T
T
5
São Bernardo
São Bernardo
19
8
6
5
19
15
+4
30
H
T
B
H
H
6
Brusque
Brusque
19
8
4
7
20
17
+3
28
B
T
T
B
B
7
Guarani Campinas
Guarani Campinas
19
7
6
6
20
20
0
27
B
H
B
T
T
8
Floresta
Floresta
19
7
6
6
15
15
0
27
H
B
T
H
H
9
Confiança
Confiança
19
7
5
7
21
22
-1
26
T
B
T
T
T
10
Maringá
Maringá
19
5
10
4
26
24
+2
25
T
H
T
H
H
11
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
19
7
4
8
17
21
-4
25
T
B
H
B
B
12
Ituano
Ituano
19
6
6
7
19
24
-5
24
B
T
H
B
T
13
Figueirense
Figueirense
19
5
8
6
21
18
+3
23
B
T
T
H
H
14
Botafogo PB
Botafogo PB
19
6
5
8
22
21
+1
23
B
T
H
T
B
15
Anápolis
Anápolis
19
5
8
6
16
19
-3
23
T
H
B
T
B
16
CSA
CSA
19
5
7
7
21
23
-2
22
B
B
H
B
T
17
AO Itabaiana
AO Itabaiana
19
6
4
9
16
20
-4
22
T
H
B
T
H
18
ABC
ABC
19
2
12
5
20
25
-5
18
B
H
B
B
H
19
Tombense
Tombense
19
2
8
9
14
23
-9
14
H
B
H
B
B
20
Retrô
Retrô
19
3
5
11
7
22
-15
14
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Paranaense

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Londrina
Londrina
6
4
2
0
14
3
+11
14
H
T
T
T
H
2
Foz Do Iguacu
Foz Do Iguacu
6
3
2
1
11
10
+1
11
H
T
T
B
H
3
Azuriz
Azuriz
6
3
2
1
5
4
+1
11
T
T
T
B
H
4
Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
6
3
1
2
10
6
+4
10
T
B
B
T
H
5
Independiente FSJ
Independiente FSJ
6
3
1
2
4
3
+1
10
B
T
T
H
B
6
Maringá
Maringá
6
2
2
2
9
7
+2
8
T
T
B
B
H
7
Coritiba
Coritiba
6
2
2
2
7
7
0
8
H
B
T
T
H
8
Cianorte
Cianorte
6
1
4
1
8
8
0
7
H
B
T
H
H
9
Cascavel
Cascavel
6
1
3
2
5
6
-1
6
H
B
B
H
T
10
Operario-PR
Operario-PR
6
1
2
3
4
8
-4
5
H
T
B
B
H
11
Andraus Brasil
Andraus Brasil
6
1
1
4
6
13
-7
4
B
B
B
H
T
12
Aruko Sports
Aruko Sports
6
1
0
5
5
13
-8
3
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm