BXH CLB llanelli AFC mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng FAW Championship

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Swansea University
Swansea University
9
6
3
0
30
11
+19
21
H
T
H
T
H
2
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town
8
6
1
1
22
8
+14
19
T
H
T
T
T
3
Pontypridd Town
Pontypridd Town
9
6
1
2
23
16
+7
19
T
B
T
B
H
4
Caerau (Ely)
Caerau (Ely)
9
5
1
3
21
18
+3
16
T
T
T
T
B
5
Baglan Dragons
Baglan Dragons
10
5
1
4
11
11
0
16
T
B
B
T
B
6
Carmarthen Town
Carmarthen Town
9
4
2
3
20
19
+1
14
B
T
H
B
H
7
Ynyshir Albions
Ynyshir Albions
8
3
4
1
9
7
+2
13
T
H
H
H
T
8
Treowen Stars
Treowen Stars
9
4
1
4
18
18
0
13
B
B
H
T
B
9
Afan Lido
Afan Lido
11
3
3
5
18
22
-4
12
H
B
H
T
B
10
Caerphilly Athletic
Caerphilly Athletic
10
3
2
5
12
19
-7
11
T
B
B
B
H
11
Trethomas Bluebirds
Trethomas Bluebirds
9
2
4
3
17
17
0
10
B
H
H
T
T
12
Pontardawe Town
Pontardawe Town
8
3
0
5
14
16
-2
9
T
T
B
B
B
13
Newport City
Newport City
8
2
2
4
12
9
+3
8
B
H
H
B
B
14
Cardiff Draconians
Cardiff Draconians
7
2
2
3
9
12
-3
8
H
B
T
T
B
15
Llantwit Major
Llantwit Major
8
2
1
5
7
20
-13
7
B
T
T
H
B
16
llanelli AFC
llanelli AFC
10
0
2
8
7
27
-20
2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG xứ Wales

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Haverfordwest County AFC
Haverfordwest County AFC
32
14
6
12
48
43
+5
48
T
T
T
T
B
2
Briton Ferry
Briton Ferry
32
12
9
11
46
47
-1
45
T
T
B
H
T
3
Cardiff MET
Cardiff MET
32
8
14
10
43
51
-8
38
H
B
T
T
B
4
Flint Town United
Flint Town United
32
8
11
13
48
59
-11
35
H
B
B
H
H
5
Bala Town
Bala Town
32
8
8
16
33
45
-12
32
B
T
B
T
H
6
llanelli AFC
llanelli AFC
32
3
4
25
17
82
-65
13
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FAW Championship

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Swansea University
Swansea University
9
6
3
0
30
11
+19
21
H
T
H
T
H
2
Aberystwyth Town
Aberystwyth Town
8
6
1
1
22
8
+14
19
T
H
T
T
T
3
Pontypridd Town
Pontypridd Town
9
6
1
2
23
16
+7
19
T
B
T
B
H
4
Caerau (Ely)
Caerau (Ely)
9
5
1
3
21
18
+3
16
T
T
T
T
B
5
Baglan Dragons
Baglan Dragons
10
5
1
4
11
11
0
16
T
B
B
T
B
6
Carmarthen Town
Carmarthen Town
9
4
2
3
20
19
+1
14
B
T
H
B
H
7
Ynyshir Albions
Ynyshir Albions
8
3
4
1
9
7
+2
13
T
H
H
H
T
8
Treowen Stars
Treowen Stars
9
4
1
4
18
18
0
13
B
B
H
T
B
9
Afan Lido
Afan Lido
11
3
3
5
18
22
-4
12
H
B
H
T
B
10
Caerphilly Athletic
Caerphilly Athletic
10
3
2
5
12
19
-7
11
T
B
B
B
H
11
Trethomas Bluebirds
Trethomas Bluebirds
9
2
4
3
17
17
0
10
B
H
H
T
T
12
Pontardawe Town
Pontardawe Town
8
3
0
5
14
16
-2
9
T
T
B
B
B
13
Newport City
Newport City
8
2
2
4
12
9
+3
8
B
H
H
B
B
14
Cardiff Draconians
Cardiff Draconians
7
2
2
3
9
12
-3
8
H
B
T
T
B
15
Llantwit Major
Llantwit Major
8
2
1
5
7
20
-13
7
B
T
T
H
B
16
llanelli AFC
llanelli AFC
10
0
2
8
7
27
-20
2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG xứ Wales

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Haverfordwest County AFC
Haverfordwest County AFC
32
14
6
12
48
43
+5
48
T
T
T
T
B
2
Briton Ferry
Briton Ferry
32
12
9
11
46
47
-1
45
T
T
B
H
T
3
Cardiff MET
Cardiff MET
32
8
14
10
43
51
-8
38
H
B
T
T
B
4
Flint Town United
Flint Town United
32
8
11
13
48
59
-11
35
H
B
B
H
H
5
Bala Town
Bala Town
32
8
8
16
33
45
-12
32
B
T
B
T
H
6
llanelli AFC
llanelli AFC
32
3
4
25
17
82
-65
13
B
B
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm