BXH CLB Kaya mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Copa Paulino Alcantara

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kaya
Kaya
4
4
0
0
35
1
+34
12
T
T
T
T
2
Philippine Air Force
Philippine Air Force
5
2
1
2
8
14
-6
7
H
B
B
T
T
3
Loyola
Loyola
5
1
1
3
8
15
-7
4
B
T
B
H
B
4
Garelli United
Garelli United
5
0
0
5
3
25
-22
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Philippines (PFL)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Manila Digger
Manila Digger
20
17
3
0
103
13
+90
54
T
H
H
B
T
2
Taguig
Taguig
20
17
1
2
84
9
+75
52
H
B
H
T
B
3
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu
20
13
3
4
70
21
+49
42
H
B
H
H
B
4
Kaya
Kaya
20
13
2
5
68
13
+55
41
B
T
T
H
T
5
Stallion
Stallion
20
9
6
5
58
22
+36
33
H
H
H
B
H
6
Davao Aguilas
Davao Aguilas
20
10
2
8
45
28
+17
32
H
H
T
B
T
7
Maharlika
Maharlika
20
9
2
9
43
35
+8
29
T
H
T
T
B
8
Garelli United
Garelli United
20
5
0
15
32
74
-42
15
B
T
T
H
T
9
Tuloy
Tuloy
20
3
2
15
27
119
-92
11
T
H
B
T
B
10
Mendiola
Mendiola
20
2
1
17
13
99
-86
7
B
T
H
B
T
11
Philippine Army
Philippine Army
20
0
2
18
14
124
-110
2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Copa Paulino Alcantara

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kaya
Kaya
4
4
0
0
35
1
+34
12
T
T
T
T
2
Philippine Air Force
Philippine Air Force
5
2
1
2
8
14
-6
7
H
B
B
T
T
3
Loyola
Loyola
5
1
1
3
8
15
-7
4
B
T
B
H
B
4
Garelli United
Garelli United
5
0
0
5
3
25
-22
0
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải VĐQG Philippines (PFL)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Manila Digger
Manila Digger
20
17
3
0
103
13
+90
54
T
H
H
B
T
2
Taguig
Taguig
20
17
1
2
84
9
+75
52
H
B
H
T
B
3
Dynamic Herb Cebu
Dynamic Herb Cebu
20
13
3
4
70
21
+49
42
H
B
H
H
B
4
Kaya
Kaya
20
13
2
5
68
13
+55
41
B
T
T
H
T
5
Stallion
Stallion
20
9
6
5
58
22
+36
33
H
H
H
B
H
6
Davao Aguilas
Davao Aguilas
20
10
2
8
45
28
+17
32
H
H
T
B
T
7
Maharlika
Maharlika
20
9
2
9
43
35
+8
29
T
H
T
T
B
8
Garelli United
Garelli United
20
5
0
15
32
74
-42
15
B
T
T
H
T
9
Tuloy
Tuloy
20
3
2
15
27
119
-92
11
T
H
B
T
B
10
Mendiola
Mendiola
20
2
1
17
13
99
-86
7
B
T
H
B
T
11
Philippine Army
Philippine Army
20
0
2
18
14
124
-110
2
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm