Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Kawasaki Frontale mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng J1 League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
9
7
0
2
21
14
+7
21
T
T
T
B
B
2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
9
6
1
2
14
9
+5
19
B
T
T
T
T
3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
8
5
2
1
20
6
+14
17
T
T
B
T
H
4
Machida Zelvia
Machida Zelvia
8
5
2
1
21
10
+11
17
B
H
T
T
H
5
FC Tokyo
FC Tokyo
8
5
2
1
14
8
+6
17
T
T
T
H
T
6
Kashima
Kashima
9
5
1
3
19
16
+3
16
T
H
B
B
B
7
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
8
4
2
2
13
9
+4
14
T
H
T
H
B
8
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
8
3
4
1
16
12
+4
13
H
T
T
B
T
9
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama
8
4
1
3
11
10
+1
13
B
T
T
T
B
10
Urawa
Urawa
8
4
0
4
16
18
-2
12
T
B
T
T
T
11
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
8
3
2
3
7
12
-5
11
H
B
H
T
B
12
Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse
8
3
1
4
6
8
-2
10
T
T
B
H
B
13
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
8
2
3
3
11
11
0
9
B
B
H
T
H
14
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
8
2
2
4
11
15
-4
8
T
B
B
H
T
15
V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki
8
2
2
4
10
15
-5
8
H
T
B
H
B
16
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
8
2
0
6
7
14
-7
6
B
B
B
B
T
17
Gamba Osaka
Gamba Osaka
9
1
3
5
8
16
-8
6
B
B
B
B
H
18
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
8
1
1
6
9
12
-3
4
B
B
H
B
B
19
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
8
0
4
4
4
12
-8
4
B
H
H
B
B
20
JEF United Chiba
JEF United Chiba
8
1
1
6
7
18
-11
4
B
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng J League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kashima
Kashima
18
15
0
3
31
11
+20
45
2
FC Tokyo
FC Tokyo
18
13
0
5
32
18
+14
37
3
Machida Zelvia
Machida Zelvia
18
13
0
5
28
22
+6
37
4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
18
10
0
8
26
28
-2
28
5
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
18
10
0
8
22
26
-4
28
6
Urawa
Urawa
18
7
0
11
25
22
+3
25
7
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
18
7
0
11
22
24
-2
20
8
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
18
6
0
12
28
31
-3
20
9
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
18
6
0
12
23
39
-16
18
10
JEF United Chiba
JEF United Chiba
18
3
0
15
18
34
-16
12
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn Nhật Bản

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
6
2
2
2
12
7
+5
8
T
B
T
H
H
2
Urawa
Urawa
6
1
5
0
5
4
+1
8
H
T
H
H
H
3
Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse
6
2
2
2
8
15
-7
8
H
T
B
B
H
4
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
6
1
3
2
8
7
+1
6
B
B
H
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng J1 League

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
9
7
0
2
21
14
+7
21
T
T
T
B
B
2
Vissel Kobe
Vissel Kobe
9
6
1
2
14
9
+5
19
B
T
T
T
T
3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
8
5
2
1
20
6
+14
17
T
T
B
T
H
4
Machida Zelvia
Machida Zelvia
8
5
2
1
21
10
+11
17
B
H
T
T
H
5
FC Tokyo
FC Tokyo
8
5
2
1
14
8
+6
17
T
T
T
H
T
6
Kashima
Kashima
9
5
1
3
19
16
+3
16
T
H
B
B
B
7
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
8
4
2
2
13
9
+4
14
T
H
T
H
B
8
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
8
3
4
1
16
12
+4
13
H
T
T
B
T
9
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama
8
4
1
3
11
10
+1
13
B
T
T
T
B
10
Urawa
Urawa
8
4
0
4
16
18
-2
12
T
B
T
T
T
11
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
8
3
2
3
7
12
-5
11
H
B
H
T
B
12
Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse
8
3
1
4
6
8
-2
10
T
T
B
H
B
13
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
8
2
3
3
11
11
0
9
B
B
H
T
H
14
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
8
2
2
4
11
15
-4
8
T
B
B
H
T
15
V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki
8
2
2
4
10
15
-5
8
H
T
B
H
B
16
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
8
2
0
6
7
14
-7
6
B
B
B
B
T
17
Gamba Osaka
Gamba Osaka
9
1
3
5
8
16
-8
6
B
B
B
B
H
18
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
8
1
1
6
9
12
-3
4
B
B
H
B
B
19
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
8
0
4
4
4
12
-8
4
B
H
H
B
B
20
JEF United Chiba
JEF United Chiba
8
1
1
6
7
18
-11
4
B
H
T
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng J League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kashima
Kashima
18
15
0
3
31
11
+20
45
2
FC Tokyo
FC Tokyo
18
13
0
5
32
18
+14
37
3
Machida Zelvia
Machida Zelvia
18
13
0
5
28
22
+6
37
4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
18
10
0
8
26
28
-2
28
5
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
18
10
0
8
22
26
-4
28
6
Urawa
Urawa
18
7
0
11
25
22
+3
25
7
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
18
7
0
11
22
24
-2
20
8
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos
18
6
0
12
28
31
-3
20
9
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
18
6
0
12
23
39
-16
18
10
JEF United Chiba
JEF United Chiba
18
3
0
15
18
34
-16
12
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn Nhật Bản

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
6
2
2
2
12
7
+5
8
T
B
T
H
H
2
Urawa
Urawa
6
1
5
0
5
4
+1
8
H
T
H
H
H
3
Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse
6
2
2
2
8
15
-7
8
H
T
B
B
H
4
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
6
1
3
2
8
7
+1
6
B
B
H
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm