BXH CLB Juventude mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Juventude
Juventude
32
17
8
7
37
19
+18
59
T
T
T
B
B
2
Vila Nova
Vila Nova
32
17
7
8
44
31
+13
58
H
T
T
T
H
3
Fortaleza EC
Fortaleza EC
32
15
11
6
37
27
+10
56
T
H
H
T
H
4
Novorizontino
Novorizontino
31
15
9
7
52
27
+25
54
T
H
B
H
T
5
Criciuma
Criciuma
31
15
8
8
33
27
+6
53
T
T
B
B
B
6
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
32
14
10
8
40
30
+10
52
B
T
T
B
T
7
CRB
CRB
32
15
6
11
49
45
+4
51
T
B
T
B
T
8
Sport Recife
Sport Recife
32
13
11
8
44
34
+10
50
T
T
B
T
B
9
Operario-PR
Operario-PR
32
13
9
10
44
43
+1
48
B
B
H
T
H
10
Cuiaba
Cuiaba
32
11
14
7
32
25
+7
47
H
T
B
T
H
11
São Bernardo
São Bernardo
32
12
9
11
44
34
+10
45
B
T
H
T
T
12
Goias
Goias
32
13
6
13
32
40
-8
45
T
B
B
T
T
13
Nautico Recife
Nautico Recife
31
11
9
11
39
38
+1
42
H
T
B
H
B
14
Athletic Club
Athletic Club
32
10
12
10
38
37
+1
42
B
B
H
H
T
15
Ceara
Ceara
31
10
9
12
34
39
-5
39
T
H
T
H
B
16
Botafogo SP
Botafogo SP
32
10
8
14
36
38
-2
38
T
B
T
H
B
17
Avai
Avai
32
9
6
17
32
43
-11
33
T
B
B
B
H
18
Londrina
Londrina
32
7
7
18
40
47
-7
28
B
B
B
B
T
19
America Mineiro
America Mineiro
32
4
5
23
21
53
-32
17
B
B
B
B
B
20
Ponte Preta
Ponte Preta
32
3
4
25
17
68
-51
13
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Gaucho

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Internacional
Internacional
6
5
0
1
14
5
+9
15
H
B
T
T
T
2
Juventude
Juventude
6
3
3
0
8
3
+5
12
B
H
T
H
T
3
Sao Jose
Sao Jose
6
2
3
1
4
3
+1
9
B
B
B
H
T
4
São Luiz
São Luiz
6
1
4
1
6
10
-4
7
H
T
T
B
B
5
Avenida
Avenida
6
1
2
3
4
9
-5
5
H
H
H
H
T
6
Guarany de Bagé
Guarany de Bagé
6
1
2
3
4
10
-6
5
B
H
T
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Juventude
Juventude
32
17
8
7
37
19
+18
59
T
T
T
B
B
2
Vila Nova
Vila Nova
32
17
7
8
44
31
+13
58
H
T
T
T
H
3
Fortaleza EC
Fortaleza EC
32
15
11
6
37
27
+10
56
T
H
H
T
H
4
Novorizontino
Novorizontino
31
15
9
7
52
27
+25
54
T
H
B
H
T
5
Criciuma
Criciuma
31
15
8
8
33
27
+6
53
T
T
B
B
B
6
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
32
14
10
8
40
30
+10
52
B
T
T
B
T
7
CRB
CRB
32
15
6
11
49
45
+4
51
T
B
T
B
T
8
Sport Recife
Sport Recife
32
13
11
8
44
34
+10
50
T
T
B
T
B
9
Operario-PR
Operario-PR
32
13
9
10
44
43
+1
48
B
B
H
T
H
10
Cuiaba
Cuiaba
32
11
14
7
32
25
+7
47
H
T
B
T
H
11
São Bernardo
São Bernardo
32
12
9
11
44
34
+10
45
B
T
H
T
T
12
Goias
Goias
32
13
6
13
32
40
-8
45
T
B
B
T
T
13
Nautico Recife
Nautico Recife
31
11
9
11
39
38
+1
42
H
T
B
H
B
14
Athletic Club
Athletic Club
32
10
12
10
38
37
+1
42
B
B
H
H
T
15
Ceara
Ceara
31
10
9
12
34
39
-5
39
T
H
T
H
B
16
Botafogo SP
Botafogo SP
32
10
8
14
36
38
-2
38
T
B
T
H
B
17
Avai
Avai
32
9
6
17
32
43
-11
33
T
B
B
B
H
18
Londrina
Londrina
32
7
7
18
40
47
-7
28
B
B
B
B
T
19
America Mineiro
America Mineiro
32
4
5
23
21
53
-32
17
B
B
B
B
B
20
Ponte Preta
Ponte Preta
32
3
4
25
17
68
-51
13
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Gaucho

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Internacional
Internacional
6
5
0
1
14
5
+9
15
H
B
T
T
T
2
Juventude
Juventude
6
3
3
0
8
3
+5
12
B
H
T
H
T
3
Sao Jose
Sao Jose
6
2
3
1
4
3
+1
9
B
B
B
H
T
4
São Luiz
São Luiz
6
1
4
1
6
10
-4
7
H
T
T
B
B
5
Avenida
Avenida
6
1
2
3
4
9
-5
5
H
H
H
H
T
6
Guarany de Bagé
Guarany de Bagé
6
1
2
3
4
10
-6
5
B
H
T
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm