BXH CLB Juventude mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vila Nova
Vila Nova
16
9
4
3
25
18
+7
31
T
B
T
B
T
2
Novorizontino
Novorizontino
16
8
6
2
27
14
+13
30
T
T
T
H
T
3
Criciuma
Criciuma
16
8
6
2
18
11
+7
30
T
T
T
H
T
4
Fortaleza EC
Fortaleza EC
16
8
4
4
20
16
+4
28
T
T
H
B
T
5
Operario-PR
Operario-PR
16
8
4
4
20
17
+3
28
T
T
T
B
T
6
Juventude
Juventude
16
7
5
4
16
8
+8
26
H
T
T
T
B
7
São Bernardo
São Bernardo
16
7
4
5
21
14
+7
25
B
B
B
H
T
8
Sport Recife
Sport Recife
16
6
7
3
18
12
+6
25
B
B
H
H
H
9
Goias
Goias
16
7
3
6
16
21
-5
24
T
T
B
H
B
10
Cuiaba
Cuiaba
16
5
8
3
12
9
+3
23
T
H
B
T
T
11
Athletic Club
Athletic Club
16
5
7
4
16
16
0
22
B
T
B
H
H
12
Nautico Recife
Nautico Recife
16
6
3
7
21
19
+2
21
H
B
B
H
B
13
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
16
5
6
5
18
19
-1
21
B
T
H
H
T
14
Botafogo SP
Botafogo SP
16
5
4
7
17
15
+2
19
T
B
T
T
B
15
CRB
CRB
16
5
4
7
24
29
-5
19
B
T
H
H
B
16
Londrina
Londrina
16
5
3
8
24
24
0
18
T
H
T
T
B
17
Ceara
Ceara
16
4
5
7
15
20
-5
17
B
B
B
H
T
18
Avai
Avai
16
3
4
9
16
24
-8
13
B
B
T
B
B
19
Ponte Preta
Ponte Preta
16
2
2
12
10
31
-21
8
B
B
B
B
B
20
America Mineiro
America Mineiro
16
1
3
12
10
27
-17
6
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Gaucho

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Internacional
Internacional
6
5
0
1
14
5
+9
15
H
B
T
T
T
2
Juventude
Juventude
6
3
3
0
8
3
+5
12
B
H
T
H
T
3
Sao Jose
Sao Jose
6
2
3
1
4
3
+1
9
B
B
B
H
T
4
São Luiz
São Luiz
6
1
4
1
6
10
-4
7
H
T
T
B
B
5
Avenida
Avenida
6
1
2
3
4
9
-5
5
H
H
H
H
T
6
Guarany de Bagé
Guarany de Bagé
6
1
2
3
4
10
-6
5
B
H
T
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng nhì Brazil (Serie B)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vila Nova
Vila Nova
16
9
4
3
25
18
+7
31
T
B
T
B
T
2
Novorizontino
Novorizontino
16
8
6
2
27
14
+13
30
T
T
T
H
T
3
Criciuma
Criciuma
16
8
6
2
18
11
+7
30
T
T
T
H
T
4
Fortaleza EC
Fortaleza EC
16
8
4
4
20
16
+4
28
T
T
H
B
T
5
Operario-PR
Operario-PR
16
8
4
4
20
17
+3
28
T
T
T
B
T
6
Juventude
Juventude
16
7
5
4
16
8
+8
26
H
T
T
T
B
7
São Bernardo
São Bernardo
16
7
4
5
21
14
+7
25
B
B
B
H
T
8
Sport Recife
Sport Recife
16
6
7
3
18
12
+6
25
B
B
H
H
H
9
Goias
Goias
16
7
3
6
16
21
-5
24
T
T
B
H
B
10
Cuiaba
Cuiaba
16
5
8
3
12
9
+3
23
T
H
B
T
T
11
Athletic Club
Athletic Club
16
5
7
4
16
16
0
22
B
T
B
H
H
12
Nautico Recife
Nautico Recife
16
6
3
7
21
19
+2
21
H
B
B
H
B
13
Atletico Goianiense
Atletico Goianiense
16
5
6
5
18
19
-1
21
B
T
H
H
T
14
Botafogo SP
Botafogo SP
16
5
4
7
17
15
+2
19
T
B
T
T
B
15
CRB
CRB
16
5
4
7
24
29
-5
19
B
T
H
H
B
16
Londrina
Londrina
16
5
3
8
24
24
0
18
T
H
T
T
B
17
Ceara
Ceara
16
4
5
7
15
20
-5
17
B
B
B
H
T
18
Avai
Avai
16
3
4
9
16
24
-8
13
B
B
T
B
B
19
Ponte Preta
Ponte Preta
16
2
2
12
10
31
-21
8
B
B
B
B
B
20
America Mineiro
America Mineiro
16
1
3
12
10
27
-17
6
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Gaucho

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Internacional
Internacional
6
5
0
1
14
5
+9
15
H
B
T
T
T
2
Juventude
Juventude
6
3
3
0
8
3
+5
12
B
H
T
H
T
3
Sao Jose
Sao Jose
6
2
3
1
4
3
+1
9
B
B
B
H
T
4
São Luiz
São Luiz
6
1
4
1
6
10
-4
7
H
T
T
B
B
5
Avenida
Avenida
6
1
2
3
4
9
-5
5
H
H
H
H
T
6
Guarany de Bagé
Guarany de Bagé
6
1
2
3
4
10
-6
5
B
H
T
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm