
JS Saoura
Stade du 20 Août 1955
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB JS Saoura mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng VĐQG Algeria
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
30
20
5
5
41
18
+23
65
T
B
H
T
T
2
JS Saoura
30
16
7
7
40
26
+14
55
T
H
H
T
T
3
CR Belouizdad
30
14
11
5
47
24
+23
53
H
H
T
T
B
4
MC Oran
29
14
6
9
34
29
+5
48
B
T
T
B
T
5
JS Kabylie
30
11
12
7
40
31
+9
45
H
T
T
B
H
6
Olympique Akbou
29
12
8
9
33
30
+3
44
B
B
B
H
B
7
Khenchela
30
12
8
10
37
37
0
44
T
T
H
T
B
8
CS Constantine
30
11
10
9
35
30
+5
43
B
H
B
T
H
9
Ben Aknoun
29
11
9
9
40
38
+2
42
H
B
T
B
T
10
ES Setif
30
10
9
11
33
36
-3
39
T
T
T
B
T
11
USM Alger
29
8
14
7
32
27
+5
38
H
H
B
B
T
12
MB Rouisset
30
9
9
12
30
35
-5
36
B
T
T
H
H
13
ASO Chlef
30
9
7
14
26
31
-5
34
B
B
B
T
B
14
Paradou AC
30
7
3
20
35
54
-19
24
B
B
B
T
T
15
Mostaganem
30
4
7
19
18
52
-34
19
H
B
H
B
B
16
El Bayadh
30
2
11
17
17
40
-23
17
H
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Algeria
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
30
20
5
5
41
18
+23
65
T
B
H
T
T
2
JS Saoura
30
16
7
7
40
26
+14
55
T
H
H
T
T
3
CR Belouizdad
30
14
11
5
47
24
+23
53
H
H
T
T
B
4
MC Oran
29
14
6
9
34
29
+5
48
B
T
T
B
T
5
JS Kabylie
30
11
12
7
40
31
+9
45
H
T
T
B
H
6
Olympique Akbou
29
12
8
9
33
30
+3
44
B
B
B
H
B
7
Khenchela
30
12
8
10
37
37
0
44
T
T
H
T
B
8
CS Constantine
30
11
10
9
35
30
+5
43
B
H
B
T
H
9
Ben Aknoun
29
11
9
9
40
38
+2
42
H
B
T
B
T
10
ES Setif
30
10
9
11
33
36
-3
39
T
T
T
B
T
11
USM Alger
29
8
14
7
32
27
+5
38
H
H
B
B
T
12
MB Rouisset
30
9
9
12
30
35
-5
36
B
T
T
H
H
13
ASO Chlef
30
9
7
14
26
31
-5
34
B
B
B
T
B
14
Paradou AC
30
7
3
20
35
54
-19
24
B
B
B
T
T
15
Mostaganem
30
4
7
19
18
52
-34
19
H
B
H
B
B
16
El Bayadh
30
2
11
17
17
40
-23
17
H
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại