BXH CLB Istres mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng National 2 - Group C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nimes
Nimes
5
5
0
0
14
2
+12
15
T
T
T
T
T
2
Hyères
Hyères
5
3
2
0
10
3
+7
11
H
T
T
T
H
3
Toulon
Toulon
5
2
2
1
8
5
+3
8
B
T
T
H
H
4
UF Touraine
UF Touraine
4
2
2
0
3
1
+2
8
T
H
H
T
5
Hauts Lyonnais
Hauts Lyonnais
5
2
2
1
6
6
0
8
B
H
T
T
H
6
Andrézieux
Andrézieux
5
2
1
2
8
7
+1
7
B
T
B
T
H
7
Troyes II
Troyes II
5
2
1
2
6
10
-4
7
T
B
T
B
H
8
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
5
2
0
3
11
7
+4
6
B
B
B
T
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
4
1
3
0
7
5
+2
6
T
H
H
H
10
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
5
2
0
3
8
10
-2
6
B
B
T
B
T
11
Limonest
Limonest
4
1
2
1
4
4
0
5
H
T
B
H
12
Saint-Priest
Saint-Priest
5
1
2
2
5
9
-4
5
H
H
B
T
B
13
Bourges Foot 18
Bourges Foot 18
4
0
4
0
1
1
0
4
H
H
H
H
14
Istres
Istres
6
0
4
2
2
6
-4
4
H
H
H
B
B
15
Chateauroux
Chateauroux
5
0
3
2
1
3
-2
3
H
B
H
B
H
16
Lyon Duchere
Lyon Duchere
5
1
0
4
6
14
-8
3
T
B
B
B
B
17
Canet Roussillon
Canet Roussillon
5
0
2
3
3
10
-7
2
H
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng tư Pháp (National 2) - Nhóm C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cannes
Cannes
30
17
9
4
53
30
+23
60
T
T
T
B
T
2
Nimes
Nimes
30
18
5
7
46
25
+21
59
T
T
B
T
T
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
30
15
10
5
40
24
+16
55
B
H
T
T
H
4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
29
13
8
8
49
35
+14
47
T
T
B
B
H
5
Andrézieux
Andrézieux
30
12
9
9
48
33
+15
45
T
H
T
T
B
6
Hyères
Hyères
30
11
12
7
36
27
+9
45
T
H
T
H
B
7
Istres
Istres
30
11
10
9
42
32
+10
43
B
B
H
H
T
8
Creteil
Creteil
29
11
7
11
35
34
+1
40
T
H
B
B
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
30
11
8
11
38
46
-8
40
T
H
B
H
H
10
Grasse
Grasse
30
9
9
12
41
42
-1
36
B
B
T
H
T
11
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
30
9
8
13
37
50
-13
35
T
B
B
H
T
12
Limonest
Limonest
30
9
7
14
36
49
-13
34
B
B
B
T
T
13
Bobigny
Bobigny
29
7
10
12
29
31
-2
31
T
B
B
B
T
14
Toulon
Toulon
29
8
9
12
38
47
-9
30
H
T
T
B
H
15
Saint-Priest
Saint-Priest
30
7
9
14
35
50
-15
30
B
H
B
H
T
16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
30
2
6
22
28
76
-48
12
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng National 2 - Group C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nimes
Nimes
5
5
0
0
14
2
+12
15
T
T
T
T
T
2
Hyères
Hyères
5
3
2
0
10
3
+7
11
H
T
T
T
H
3
Toulon
Toulon
5
2
2
1
8
5
+3
8
B
T
T
H
H
4
UF Touraine
UF Touraine
4
2
2
0
3
1
+2
8
T
H
H
T
5
Hauts Lyonnais
Hauts Lyonnais
5
2
2
1
6
6
0
8
B
H
T
T
H
6
Andrézieux
Andrézieux
5
2
1
2
8
7
+1
7
B
T
B
T
H
7
Troyes II
Troyes II
5
2
1
2
6
10
-4
7
T
B
T
B
H
8
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
5
2
0
3
11
7
+4
6
B
B
B
T
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
4
1
3
0
7
5
+2
6
T
H
H
H
10
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
5
2
0
3
8
10
-2
6
B
B
T
B
T
11
Limonest
Limonest
4
1
2
1
4
4
0
5
H
T
B
H
12
Saint-Priest
Saint-Priest
5
1
2
2
5
9
-4
5
H
H
B
T
B
13
Bourges Foot 18
Bourges Foot 18
4
0
4
0
1
1
0
4
H
H
H
H
14
Istres
Istres
6
0
4
2
2
6
-4
4
H
H
H
B
B
15
Chateauroux
Chateauroux
5
0
3
2
1
3
-2
3
H
B
H
B
H
16
Lyon Duchere
Lyon Duchere
5
1
0
4
6
14
-8
3
T
B
B
B
B
17
Canet Roussillon
Canet Roussillon
5
0
2
3
3
10
-7
2
H
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá hạng tư Pháp (National 2) - Nhóm C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Cannes
Cannes
30
17
9
4
53
30
+23
60
T
T
T
B
T
2
Nimes
Nimes
30
18
5
7
46
25
+21
59
T
T
B
T
T
3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
30
15
10
5
40
24
+16
55
B
H
T
T
H
4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
29
13
8
8
49
35
+14
47
T
T
B
B
H
5
Andrézieux
Andrézieux
30
12
9
9
48
33
+15
45
T
H
T
T
B
6
Hyères
Hyères
30
11
12
7
36
27
+9
45
T
H
T
H
B
7
Istres
Istres
30
11
10
9
42
32
+10
43
B
B
H
H
T
8
Creteil
Creteil
29
11
7
11
35
34
+1
40
T
H
B
B
T
9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
30
11
8
11
38
46
-8
40
T
H
B
H
H
10
Grasse
Grasse
30
9
9
12
41
42
-1
36
B
B
T
H
T
11
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
30
9
8
13
37
50
-13
35
T
B
B
H
T
12
Limonest
Limonest
30
9
7
14
36
49
-13
34
B
B
B
T
T
13
Bobigny
Bobigny
29
7
10
12
29
31
-2
31
T
B
B
B
T
14
Toulon
Toulon
29
8
9
12
38
47
-9
30
H
T
T
B
H
15
Saint-Priest
Saint-Priest
30
7
9
14
35
50
-15
30
B
H
B
H
T
16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
30
2
6
22
28
76
-48
12
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm