BXH CLB Incheon United mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng K League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Seoul
FC Seoul
17
11
3
3
28
12
+16
36
H
T
T
T
B
2
Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors
17
8
5
4
25
15
+10
29
T
B
T
H
H
3
Gangwon FC
Gangwon FC
17
7
7
3
21
11
+10
28
H
T
T
T
H
4
Pohang Steelers
Pohang Steelers
17
8
4
5
18
14
+4
28
T
T
B
T
T
5
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
17
8
3
6
24
24
0
27
B
H
B
T
T
6
FC Anyang
FC Anyang
17
5
8
4
22
19
+3
23
T
B
T
H
H
7
Incheon United
Incheon United
17
6
3
8
21
19
+2
21
B
B
T
B
T
8
Jeju United FC
Jeju United FC
17
5
5
7
14
17
-3
20
H
H
B
B
T
9
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
17
4
7
6
14
18
-4
19
H
H
T
H
B
10
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
17
4
6
7
19
18
+1
18
H
H
B
B
B
11
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
17
2
10
5
17
23
-6
16
H
H
B
H
B
12
Gwangju FC
Gwangju FC
17
1
5
11
8
41
-33
8
B
H
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Incheon United
Incheon United
39
23
9
7
66
30
+36
78
B
B
H
T
T
2
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
39
20
12
7
76
50
+26
72
H
H
T
H
T
3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
39
19
10
10
59
49
+10
67
H
H
T
T
H
4
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
39
17
14
8
64
43
+21
65
B
T
T
H
T
5
Seongnam FC
Seongnam FC
39
17
13
9
46
32
+14
64
H
T
T
T
T
6
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
39
17
11
11
63
52
+11
62
B
T
B
H
T
7
Gimpo Citizen
Gimpo Citizen
39
14
13
12
48
37
+11
55
H
B
T
B
B
8
Busan I Park
Busan I Park
39
14
13
12
47
46
+1
55
B
B
H
T
B
9
Asan Mugunghwa
Asan Mugunghwa
39
13
14
12
51
47
+4
53
T
T
H
B
T
10
Hwaseong
Hwaseong
39
9
13
17
36
50
-14
40
H
B
B
B
B
11
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
39
11
7
21
34
58
-24
40
T
T
H
B
B
12
Cheongju
Cheongju
39
7
10
22
30
62
-32
31
T
B
B
H
B
13
Cheonan City
Cheonan City
39
7
9
23
41
70
-29
30
B
B
H
H
B
14
Ansan Greeners
Ansan Greeners
39
5
12
22
25
60
-35
27
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Seoul
FC Seoul
17
11
3
3
28
12
+16
36
H
T
T
T
B
2
Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors
17
8
5
4
25
15
+10
29
T
B
T
H
H
3
Gangwon FC
Gangwon FC
17
7
7
3
21
11
+10
28
H
T
T
T
H
4
Pohang Steelers
Pohang Steelers
17
8
4
5
18
14
+4
28
T
T
B
T
T
5
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
17
8
3
6
24
24
0
27
B
H
B
T
T
6
FC Anyang
FC Anyang
17
5
8
4
22
19
+3
23
T
B
T
H
H
7
Incheon United
Incheon United
17
6
3
8
21
19
+2
21
B
B
T
B
T
8
Jeju United FC
Jeju United FC
17
5
5
7
14
17
-3
20
H
H
B
B
T
9
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
17
4
7
6
14
18
-4
19
H
H
T
H
B
10
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
17
4
6
7
19
18
+1
18
H
H
B
B
B
11
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
17
2
10
5
17
23
-6
16
H
H
B
H
B
12
Gwangju FC
Gwangju FC
17
1
5
11
8
41
-33
8
B
H
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Incheon United
Incheon United
39
23
9
7
66
30
+36
78
B
B
H
T
T
2
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
39
20
12
7
76
50
+26
72
H
H
T
H
T
3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
39
19
10
10
59
49
+10
67
H
H
T
T
H
4
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
39
17
14
8
64
43
+21
65
B
T
T
H
T
5
Seongnam FC
Seongnam FC
39
17
13
9
46
32
+14
64
H
T
T
T
T
6
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
39
17
11
11
63
52
+11
62
B
T
B
H
T
7
Gimpo Citizen
Gimpo Citizen
39
14
13
12
48
37
+11
55
H
B
T
B
B
8
Busan I Park
Busan I Park
39
14
13
12
47
46
+1
55
B
B
H
T
B
9
Asan Mugunghwa
Asan Mugunghwa
39
13
14
12
51
47
+4
53
T
T
H
B
T
10
Hwaseong
Hwaseong
39
9
13
17
36
50
-14
40
H
B
B
B
B
11
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
39
11
7
21
34
58
-24
40
T
T
H
B
B
12
Cheongju
Cheongju
39
7
10
22
30
62
-32
31
T
B
B
H
B
13
Cheonan City
Cheonan City
39
7
9
23
41
70
-29
30
B
B
H
H
B
14
Ansan Greeners
Ansan Greeners
39
5
12
22
25
60
-35
27
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm