BXH CLB Incheon United mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng K League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Seoul
FC Seoul
15
10
2
3
27
12
+15
32
T
T
B
H
B
2
Gangwon FC
Gangwon FC
16
7
6
3
21
11
+10
27
T
T
T
H
H
3
Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors
16
7
5
4
22
14
+8
26
B
T
H
H
T
4
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
15
8
2
5
22
20
+2
26
B
T
T
T
B
5
Pohang Steelers
Pohang Steelers
16
7
4
5
15
14
+1
25
T
B
T
T
H
6
Incheon United
Incheon United
15
6
3
6
21
17
+4
21
T
B
T
H
B
7
FC Anyang
FC Anyang
16
4
8
4
21
19
+2
20
B
T
H
H
H
8
Jeju United FC
Jeju United FC
15
5
3
7
13
16
-3
18
B
B
T
T
B
9
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
16
4
6
6
13
17
-4
18
H
T
H
B
B
10
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
16
4
5
7
19
18
+1
17
H
B
B
B
H
11
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
15
2
8
5
15
21
-6
14
B
H
B
B
T
12
Gwangju FC
Gwangju FC
15
1
4
10
7
37
-30
7
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Incheon United
Incheon United
39
23
9
7
66
30
+36
78
B
B
H
T
T
2
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
39
20
12
7
76
50
+26
72
H
H
T
H
T
3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
39
19
10
10
59
49
+10
67
H
H
T
T
H
4
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
39
17
14
8
64
43
+21
65
B
T
T
H
T
5
Seongnam FC
Seongnam FC
39
17
13
9
46
32
+14
64
H
T
T
T
T
6
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
39
17
11
11
63
52
+11
62
B
T
B
H
T
7
Gimpo Citizen
Gimpo Citizen
39
14
13
12
48
37
+11
55
H
B
T
B
B
8
Busan I Park
Busan I Park
39
14
13
12
47
46
+1
55
B
B
H
T
B
9
Asan Mugunghwa
Asan Mugunghwa
39
13
14
12
51
47
+4
53
T
T
H
B
T
10
Hwaseong
Hwaseong
39
9
13
17
36
50
-14
40
H
B
B
B
B
11
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
39
11
7
21
34
58
-24
40
T
T
H
B
B
12
Cheongju
Cheongju
39
7
10
22
30
62
-32
31
T
B
B
H
B
13
Cheonan City
Cheonan City
39
7
9
23
41
70
-29
30
B
B
H
H
B
14
Ansan Greeners
Ansan Greeners
39
5
12
22
25
60
-35
27
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Seoul
FC Seoul
15
10
2
3
27
12
+15
32
T
T
B
H
B
2
Gangwon FC
Gangwon FC
16
7
6
3
21
11
+10
27
T
T
T
H
H
3
Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors
16
7
5
4
22
14
+8
26
B
T
H
H
T
4
Ulsan Hyundai FC
Ulsan Hyundai FC
15
8
2
5
22
20
+2
26
B
T
T
T
B
5
Pohang Steelers
Pohang Steelers
16
7
4
5
15
14
+1
25
T
B
T
T
H
6
Incheon United
Incheon United
15
6
3
6
21
17
+4
21
T
B
T
H
B
7
FC Anyang
FC Anyang
16
4
8
4
21
19
+2
20
B
T
H
H
H
8
Jeju United FC
Jeju United FC
15
5
3
7
13
16
-3
18
B
B
T
T
B
9
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
16
4
6
6
13
17
-4
18
H
T
H
B
B
10
Daejeon Citizen
Daejeon Citizen
16
4
5
7
19
18
+1
17
H
B
B
B
H
11
Gimcheon Sangmu FC
Gimcheon Sangmu FC
15
2
8
5
15
21
-6
14
B
H
B
B
T
12
Gwangju FC
Gwangju FC
15
1
4
10
7
37
-30
7
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng K League 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Incheon United
Incheon United
39
23
9
7
66
30
+36
78
B
B
H
T
T
2
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
39
20
12
7
76
50
+26
72
H
H
T
H
T
3
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
39
19
10
10
59
49
+10
67
H
H
T
T
H
4
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC
39
17
14
8
64
43
+21
65
B
T
T
H
T
5
Seongnam FC
Seongnam FC
39
17
13
9
46
32
+14
64
H
T
T
T
T
6
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
39
17
11
11
63
52
+11
62
B
T
B
H
T
7
Gimpo Citizen
Gimpo Citizen
39
14
13
12
48
37
+11
55
H
B
T
B
B
8
Busan I Park
Busan I Park
39
14
13
12
47
46
+1
55
B
B
H
T
B
9
Asan Mugunghwa
Asan Mugunghwa
39
13
14
12
51
47
+4
53
T
T
H
B
T
10
Hwaseong
Hwaseong
39
9
13
17
36
50
-14
40
H
B
B
B
B
11
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
39
11
7
21
34
58
-24
40
T
T
H
B
B
12
Cheongju
Cheongju
39
7
10
22
30
62
-32
31
T
B
B
H
B
13
Cheonan City
Cheonan City
39
7
9
23
41
70
-29
30
B
B
H
H
B
14
Ansan Greeners
Ansan Greeners
39
5
12
22
25
60
-35
27
B
H
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm