Henan Jianye

Henan Jianye

Zhengzhou Hanghai Stadium

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Henan Jianye mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
Chengdu Better City
26
15
7
4
51
30
+21
52
H
T
B
T
B
2
Beijing Guoan
Beijing Guoan
27
12
10
5
52
33
+19
41
T
H
H
H
T
3
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
26
12
4
10
38
42
-4
40
T
H
T
H
B
4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
26
11
5
10
54
51
+3
38
T
B
H
T
T
5
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
26
8
14
4
31
32
-1
38
H
H
T
H
H
6
Shandong Luneng
Shandong Luneng
26
13
4
9
46
43
+3
37
H
T
B
T
T
7
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
27
11
8
8
44
35
+9
36
T
H
T
T
H
8
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
26
12
5
9
52
46
+6
31
T
B
T
B
T
9
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
27
10
6
11
47
47
0
31
B
T
B
T
H
10
Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
26
7
10
9
27
32
-5
31
B
H
B
H
B
11
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
27
8
5
14
36
47
-11
29
H
H
B
H
T
12
Henan Jianye
Henan Jianye
27
8
10
9
35
37
-2
28
H
H
H
H
H
13
Tianjin Teda
Tianjin Teda
26
9
8
9
36
32
+4
25
T
T
H
H
B
14
Shenyang Urban
Shenyang Urban
26
7
4
15
34
47
-13
25
B
B
B
H
B
15
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
26
5
11
10
39
46
-7
21
B
H
H
T
H
16
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
27
6
3
18
34
56
-22
14
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
Chengdu Better City
26
15
7
4
51
30
+21
52
H
T
B
T
B
2
Beijing Guoan
Beijing Guoan
27
12
10
5
52
33
+19
41
T
H
H
H
T
3
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
26
12
4
10
38
42
-4
40
T
H
T
H
B
4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
26
11
5
10
54
51
+3
38
T
B
H
T
T
5
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
26
8
14
4
31
32
-1
38
H
H
T
H
H
6
Shandong Luneng
Shandong Luneng
26
13
4
9
46
43
+3
37
H
T
B
T
T
7
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
27
11
8
8
44
35
+9
36
T
H
T
T
H
8
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
26
12
5
9
52
46
+6
31
T
B
T
B
T
9
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
27
10
6
11
47
47
0
31
B
T
B
T
H
10
Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
26
7
10
9
27
32
-5
31
B
H
B
H
B
11
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
27
8
5
14
36
47
-11
29
H
H
B
H
T
12
Henan Jianye
Henan Jianye
27
8
10
9
35
37
-2
28
H
H
H
H
H
13
Tianjin Teda
Tianjin Teda
26
9
8
9
36
32
+4
25
T
T
H
H
B
14
Shenyang Urban
Shenyang Urban
26
7
4
15
34
47
-13
25
B
B
B
H
B
15
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
26
5
11
10
39
46
-7
21
B
H
H
T
H
16
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
27
6
3
18
34
56
-22
14
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch quốc gia Trung Quốc (Super League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI SIPG
30
20
6
4
72
44
+28
66
T
T
B
T
T
2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
30
19
7
4
67
35
+32
64
T
T
H
T
T
3
Chengdu Better City
Chengdu Better City
30
17
9
4
60
28
+32
60
H
B
H
T
H
4
Beijing Guoan
Beijing Guoan
30
17
6
7
69
46
+23
57
T
T
B
B
T
5
Shandong Luneng
Shandong Luneng
30
15
8
7
69
46
+23
53
T
T
T
H
H
6
Tianjin Teda
Tianjin Teda
30
12
8
10
40
41
-1
44
B
B
H
B
T
7
Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown
30
10
12
8
60
51
+9
42
H
B
H
H
H
8
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
30
11
9
10
47
52
-5
42
H
T
T
T
H
9
Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
30
10
10
10
39
43
-4
40
T
B
H
B
T
10
Henan Jianye
Henan Jianye
30
10
7
13
52
48
+4
37
H
T
H
T
B
11
Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
30
9
9
12
30
45
-15
36
B
H
H
H
B
12
Sichuan Jiuniu
Sichuan Jiuniu
30
8
3
19
35
59
-24
27
H
B
T
T
B
13
Qingdao Jonoon
Qingdao Jonoon
30
5
10
15
35
48
-13
25
H
T
T
B
B
14
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
30
6
7
17
34
62
-28
25
B
B
B
H
B
15
Meizhou Kejia
Meizhou Kejia
30
5
6
19
36
71
-35
21
B
H
B
B
T
16
Changchun Yatai
Changchun Yatai
30
4
7
19
26
52
-26
19
B
B
H
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm