BXH CLB Hammarby FF mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
11
9
2
0
31
14
+17
29
H
T
T
T
T
2
Hammarby FF
Hammarby FF
12
6
2
4
26
14
+12
20
T
B
B
B
T
3
BK Hacken
BK Hacken
10
5
5
0
20
14
+6
20
T
H
T
T
H
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
12
4
6
2
17
13
+4
18
B
H
H
H
H
5
Gais
Gais
12
4
4
4
17
12
+5
16
H
T
B
T
H
6
Mjallby AIF
Mjallby AIF
11
4
4
3
18
15
+3
16
H
H
H
B
T
7
Malmo FF
Malmo FF
11
5
1
5
21
20
+1
16
T
T
B
B
B
8
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
11
4
4
3
16
17
-1
16
H
H
T
T
B
9
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
11
4
3
4
20
23
-3
15
T
B
T
H
B
10
AIK Stockholm
AIK Stockholm
11
4
3
4
14
17
-3
15
T
B
T
H
B
11
Djurgardens IF
Djurgardens IF
9
4
1
4
19
13
+6
13
B
B
T
T
H
12
Kalmar FF
Kalmar FF
11
4
1
6
14
15
-1
13
T
B
T
B
T
13
Degerfors IF
Degerfors IF
11
2
4
5
12
17
-5
10
B
H
B
H
B
14
IFK Goteborg
IFK Goteborg
11
2
4
5
14
24
-10
10
B
T
H
T
B
15
Halmstad
Halmstad
11
1
3
7
10
23
-13
6
B
B
T
H
B
16
Orgryte IS
Orgryte IS
11
1
3
7
10
28
-18
6
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
11
9
2
0
31
14
+17
29
H
T
T
T
T
2
Hammarby FF
Hammarby FF
12
6
2
4
26
14
+12
20
T
B
B
B
T
3
BK Hacken
BK Hacken
10
5
5
0
20
14
+6
20
T
H
T
T
H
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
12
4
6
2
17
13
+4
18
B
H
H
H
H
5
Gais
Gais
12
4
4
4
17
12
+5
16
H
T
B
T
H
6
Mjallby AIF
Mjallby AIF
11
4
4
3
18
15
+3
16
H
H
H
B
T
7
Malmo FF
Malmo FF
11
5
1
5
21
20
+1
16
T
T
B
B
B
8
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
11
4
4
3
16
17
-1
16
H
H
T
T
B
9
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
11
4
3
4
20
23
-3
15
T
B
T
H
B
10
AIK Stockholm
AIK Stockholm
11
4
3
4
14
17
-3
15
T
B
T
H
B
11
Djurgardens IF
Djurgardens IF
9
4
1
4
19
13
+6
13
B
B
T
T
H
12
Kalmar FF
Kalmar FF
11
4
1
6
14
15
-1
13
T
B
T
B
T
13
Degerfors IF
Degerfors IF
11
2
4
5
12
17
-5
10
B
H
B
H
B
14
IFK Goteborg
IFK Goteborg
11
2
4
5
14
24
-10
10
B
T
H
T
B
15
Halmstad
Halmstad
11
1
3
7
10
23
-13
6
B
B
T
H
B
16
Orgryte IS
Orgryte IS
11
1
3
7
10
28
-18
6
B
H
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm