BXH CLB Hammarby FF mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
12
10
2
0
33
15
+18
32
T
H
T
T
T
2
Hammarby FF
Hammarby FF
13
7
2
4
28
14
+14
23
T
T
B
B
B
3
AIK Stockholm
AIK Stockholm
13
6
3
4
18
18
0
21
T
T
T
B
T
4
BK Hacken
BK Hacken
12
5
5
2
25
22
+3
20
B
B
T
H
T
5
Djurgardens IF
Djurgardens IF
11
6
1
4
26
15
+11
19
T
T
B
B
T
6
Malmo FF
Malmo FF
12
6
1
5
25
20
+5
19
T
T
T
B
B
7
Gais
Gais
14
5
4
5
18
14
+4
19
B
T
H
T
B
8
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
13
5
4
4
22
23
-1
19
H
T
T
B
T
9
IF Elfsborg
IF Elfsborg
13
4
6
3
17
14
+3
18
B
B
H
H
H
10
Mjallby AIF
Mjallby AIF
13
4
5
4
19
17
+2
17
H
B
H
H
H
11
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
13
4
4
5
18
21
-3
16
B
B
H
H
T
12
Kalmar FF
Kalmar FF
12
4
1
7
14
17
-3
13
B
T
B
T
B
13
IFK Goteborg
IFK Goteborg
13
3
4
6
16
29
-13
13
T
B
B
T
H
14
Degerfors IF
Degerfors IF
12
2
4
6
12
19
-7
10
B
B
H
B
H
15
Orgryte IS
Orgryte IS
12
2
3
7
14
31
-17
9
T
B
H
B
B
16
Halmstad
Halmstad
12
1
3
8
10
26
-16
6
B
B
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
12
10
2
0
33
15
+18
32
T
H
T
T
T
2
Hammarby FF
Hammarby FF
13
7
2
4
28
14
+14
23
T
T
B
B
B
3
AIK Stockholm
AIK Stockholm
13
6
3
4
18
18
0
21
T
T
T
B
T
4
BK Hacken
BK Hacken
12
5
5
2
25
22
+3
20
B
B
T
H
T
5
Djurgardens IF
Djurgardens IF
11
6
1
4
26
15
+11
19
T
T
B
B
T
6
Malmo FF
Malmo FF
12
6
1
5
25
20
+5
19
T
T
T
B
B
7
Gais
Gais
14
5
4
5
18
14
+4
19
B
T
H
T
B
8
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
13
5
4
4
22
23
-1
19
H
T
T
B
T
9
IF Elfsborg
IF Elfsborg
13
4
6
3
17
14
+3
18
B
B
H
H
H
10
Mjallby AIF
Mjallby AIF
13
4
5
4
19
17
+2
17
H
B
H
H
H
11
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
13
4
4
5
18
21
-3
16
B
B
H
H
T
12
Kalmar FF
Kalmar FF
12
4
1
7
14
17
-3
13
B
T
B
T
B
13
IFK Goteborg
IFK Goteborg
13
3
4
6
16
29
-13
13
T
B
B
T
H
14
Degerfors IF
Degerfors IF
12
2
4
6
12
19
-7
10
B
B
H
B
H
15
Orgryte IS
Orgryte IS
12
2
3
7
14
31
-17
9
T
B
H
B
B
16
Halmstad
Halmstad
12
1
3
8
10
26
-16
6
B
B
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm