BXH CLB Hammarby FF mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
22
16
3
3
52
28
+24
51
T
T
T
B
B
2
Hammarby FF
Hammarby FF
22
13
4
5
49
20
+29
43
T
T
H
B
T
3
Djurgardens IF
Djurgardens IF
22
13
2
7
47
21
+26
41
B
T
T
T
T
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
22
10
7
5
31
22
+9
37
T
T
B
T
H
5
BK Hacken
BK Hacken
22
9
9
4
39
30
+9
36
T
H
H
B
T
6
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
23
10
5
8
34
36
-2
35
B
T
T
B
T
7
IFK Goteborg
IFK Goteborg
23
10
5
8
32
41
-9
35
T
T
T
T
T
8
Malmo FF
Malmo FF
22
10
3
9
37
33
+4
33
B
T
H
T
B
9
AIK Stockholm
AIK Stockholm
22
9
6
7
31
34
-3
33
B
H
B
H
T
10
Gais
Gais
22
8
6
8
28
20
+8
30
T
B
H
T
B
11
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
22
7
6
9
30
36
-6
27
B
B
T
B
T
12
Mjallby AIF
Mjallby AIF
22
5
7
10
27
38
-11
22
B
H
H
B
B
13
Kalmar FF
Kalmar FF
22
5
4
13
21
36
-15
19
B
B
B
B
H
14
Degerfors IF
Degerfors IF
22
5
4
13
19
34
-15
19
B
B
T
B
B
15
Orgryte IS
Orgryte IS
22
3
6
13
25
49
-24
15
B
B
H
B
H
16
Halmstad
Halmstad
22
3
5
14
16
40
-24
14
T
B
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
22
16
3
3
52
28
+24
51
T
T
T
B
B
2
Hammarby FF
Hammarby FF
22
13
4
5
49
20
+29
43
T
T
H
B
T
3
Djurgardens IF
Djurgardens IF
22
13
2
7
47
21
+26
41
B
T
T
T
T
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
22
10
7
5
31
22
+9
37
T
T
B
T
H
5
BK Hacken
BK Hacken
22
9
9
4
39
30
+9
36
T
H
H
B
T
6
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
23
10
5
8
34
36
-2
35
B
T
T
B
T
7
IFK Goteborg
IFK Goteborg
23
10
5
8
32
41
-9
35
T
T
T
T
T
8
Malmo FF
Malmo FF
22
10
3
9
37
33
+4
33
B
T
H
T
B
9
AIK Stockholm
AIK Stockholm
22
9
6
7
31
34
-3
33
B
H
B
H
T
10
Gais
Gais
22
8
6
8
28
20
+8
30
T
B
H
T
B
11
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
22
7
6
9
30
36
-6
27
B
B
T
B
T
12
Mjallby AIF
Mjallby AIF
22
5
7
10
27
38
-11
22
B
H
H
B
B
13
Kalmar FF
Kalmar FF
22
5
4
13
21
36
-15
19
B
B
B
B
H
14
Degerfors IF
Degerfors IF
22
5
4
13
19
34
-15
19
B
B
T
B
B
15
Orgryte IS
Orgryte IS
22
3
6
13
25
49
-24
15
B
B
H
B
H
16
Halmstad
Halmstad
22
3
5
14
16
40
-24
14
T
B
B
T
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm