BXH CLB Hammarby FF mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
9
8
1
0
24
10
+14
25
T
T
T
T
H
2
Hammarby FF
Hammarby FF
10
5
2
3
22
10
+12
17
B
B
T
T
T
3
BK Hacken
BK Hacken
8
4
4
0
16
11
+5
16
T
T
H
H
H
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
9
4
4
1
13
8
+5
16
H
H
T
H
B
5
Mjallby AIF
Mjallby AIF
9
4
2
3
13
10
+3
14
H
B
T
T
T
6
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
9
4
2
3
13
14
-1
14
T
T
B
T
B
7
Djurgardens IF
Djurgardens IF
9
4
1
4
19
13
+6
13
B
B
T
T
H
8
Gais
Gais
10
3
3
4
13
11
+2
12
B
T
H
T
T
9
AIK Stockholm
AIK Stockholm
9
3
3
3
12
13
-1
12
T
H
B
H
B
10
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
9
3
3
3
13
17
-4
12
T
H
B
B
T
11
Kalmar FF
Kalmar FF
9
3
1
5
11
12
-1
10
T
B
T
B
T
12
Malmo FF
Malmo FF
9
3
1
5
15
18
-3
10
B
B
B
B
T
13
Degerfors IF
Degerfors IF
9
2
3
4
10
14
-4
9
B
H
B
H
H
14
Halmstad
Halmstad
9
1
3
5
7
15
-8
6
T
H
B
B
B
15
IFK Goteborg
IFK Goteborg
8
1
3
4
7
17
-10
6
T
B
B
H
H
16
Orgryte IS
Orgryte IS
9
1
2
6
8
23
-15
5
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Điển

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sirius
Sirius
9
8
1
0
24
10
+14
25
T
T
T
T
H
2
Hammarby FF
Hammarby FF
10
5
2
3
22
10
+12
17
B
B
T
T
T
3
BK Hacken
BK Hacken
8
4
4
0
16
11
+5
16
T
T
H
H
H
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
9
4
4
1
13
8
+5
16
H
H
T
H
B
5
Mjallby AIF
Mjallby AIF
9
4
2
3
13
10
+3
14
H
B
T
T
T
6
IF Brommapojkarna
IF Brommapojkarna
9
4
2
3
13
14
-1
14
T
T
B
T
B
7
Djurgardens IF
Djurgardens IF
9
4
1
4
19
13
+6
13
B
B
T
T
H
8
Gais
Gais
10
3
3
4
13
11
+2
12
B
T
H
T
T
9
AIK Stockholm
AIK Stockholm
9
3
3
3
12
13
-1
12
T
H
B
H
B
10
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
9
3
3
3
13
17
-4
12
T
H
B
B
T
11
Kalmar FF
Kalmar FF
9
3
1
5
11
12
-1
10
T
B
T
B
T
12
Malmo FF
Malmo FF
9
3
1
5
15
18
-3
10
B
B
B
B
T
13
Degerfors IF
Degerfors IF
9
2
3
4
10
14
-4
9
B
H
B
H
H
14
Halmstad
Halmstad
9
1
3
5
7
15
-8
6
T
H
B
B
B
15
IFK Goteborg
IFK Goteborg
8
1
3
4
7
17
-10
6
T
B
B
H
H
16
Orgryte IS
Orgryte IS
9
1
2
6
8
23
-15
5
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm