BXH CLB Grenoble mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Ligue 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Saint Etienne
Saint Etienne
7
5
1
1
19
8
+11
16
H
B
T
T
T
2
RED Star FC 93
RED Star FC 93
7
4
2
1
9
7
+2
14
T
T
T
B
H
3
Reims
Reims
7
3
4
0
15
9
+6
13
H
T
H
T
T
4
Montpellier
Montpellier
7
3
3
1
6
5
+1
12
H
T
B
H
T
5
Metz
Metz
7
2
4
1
10
7
+3
10
H
B
T
H
H
6
Nancy
Nancy
7
3
1
3
8
7
+1
10
T
B
B
T
T
7
Annecy
Annecy
7
3
1
3
9
9
0
10
B
B
T
H
B
8
Sochaux
Sochaux
7
2
4
1
4
5
-1
10
H
T
H
H
T
9
Dijon
Dijon
7
2
3
2
10
10
0
9
T
T
H
B
H
10
PAU
PAU
7
2
2
3
6
6
0
8
T
B
H
H
B
11
Guingamp
Guingamp
7
2
2
3
10
12
-2
8
B
T
H
H
B
12
Dunkerque
Dunkerque
7
2
2
3
10
12
-2
8
B
T
H
B
B
13
Grenoble
Grenoble
7
2
2
3
8
11
-3
8
H
T
B
T
B
14
Rodez
Rodez
7
2
1
4
14
16
-2
7
B
B
B
H
T
15
Nantes
Nantes
7
2
1
4
9
13
-4
7
T
B
T
H
B
16
Clermont Foot
Clermont Foot
7
0
6
1
4
6
-2
6
H
H
H
H
H
17
Boulogne
Boulogne
7
0
5
2
3
5
-2
5
B
H
H
H
H
18
Laval
Laval
7
1
2
4
8
14
-6
5
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Hạng 2 Pháp

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estac Troyes
Estac Troyes
34
20
7
7
60
33
+27
67
B
T
T
T
B
2
Le Mans
Le Mans
34
16
14
4
50
31
+19
62
T
H
H
T
H
3
Saint Etienne
Saint Etienne
34
18
6
10
59
38
+21
60
T
B
B
B
T
4
RED Star FC 93
RED Star FC 93
34
16
10
8
45
37
+8
58
H
T
T
B
T
5
Rodez
Rodez
34
15
13
6
45
39
+6
58
T
T
H
T
T
6
Reims
Reims
34
14
14
6
53
35
+18
56
T
H
H
T
H
7
Annecy
Annecy
34
15
7
12
49
39
+10
52
B
T
T
T
H
8
Montpellier
Montpellier
34
14
9
11
41
31
+10
51
H
B
T
T
H
9
PAU
PAU
34
12
9
13
48
62
-14
45
B
B
B
T
T
10
Dunkerque
Dunkerque
34
11
10
13
53
45
+8
43
B
B
T
B
B
11
Guingamp
Guingamp
34
10
10
14
42
49
-7
40
B
B
B
B
H
12
Grenoble
Grenoble
34
8
15
11
33
39
-6
39
T
T
H
B
H
13
Clermont Foot
Clermont Foot
34
9
10
15
38
44
-6
37
T
T
H
B
H
14
Nancy
Nancy
34
9
10
15
35
52
-17
37
T
T
H
B
H
15
Boulogne
Boulogne
34
9
9
16
34
49
-15
36
B
B
B
B
H
16
Laval
Laval
34
6
14
14
30
48
-18
32
H
T
B
H
T
17
Bastia
Bastia
34
5
13
16
23
39
-16
28
B
T
H
T
B
18
Amiens
Amiens
34
6
6
22
37
65
-28
24
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Ligue 2

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Saint Etienne
Saint Etienne
7
5
1
1
19
8
+11
16
H
B
T
T
T
2
RED Star FC 93
RED Star FC 93
7
4
2
1
9
7
+2
14
T
T
T
B
H
3
Reims
Reims
7
3
4
0
15
9
+6
13
H
T
H
T
T
4
Montpellier
Montpellier
7
3
3
1
6
5
+1
12
H
T
B
H
T
5
Metz
Metz
7
2
4
1
10
7
+3
10
H
B
T
H
H
6
Nancy
Nancy
7
3
1
3
8
7
+1
10
T
B
B
T
T
7
Annecy
Annecy
7
3
1
3
9
9
0
10
B
B
T
H
B
8
Sochaux
Sochaux
7
2
4
1
4
5
-1
10
H
T
H
H
T
9
Dijon
Dijon
7
2
3
2
10
10
0
9
T
T
H
B
H
10
PAU
PAU
7
2
2
3
6
6
0
8
T
B
H
H
B
11
Guingamp
Guingamp
7
2
2
3
10
12
-2
8
B
T
H
H
B
12
Dunkerque
Dunkerque
7
2
2
3
10
12
-2
8
B
T
H
B
B
13
Grenoble
Grenoble
7
2
2
3
8
11
-3
8
H
T
B
T
B
14
Rodez
Rodez
7
2
1
4
14
16
-2
7
B
B
B
H
T
15
Nantes
Nantes
7
2
1
4
9
13
-4
7
T
B
T
H
B
16
Clermont Foot
Clermont Foot
7
0
6
1
4
6
-2
6
H
H
H
H
H
17
Boulogne
Boulogne
7
0
5
2
3
5
-2
5
B
H
H
H
H
18
Laval
Laval
7
1
2
4
8
14
-6
5
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Hạng 2 Pháp

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estac Troyes
Estac Troyes
34
20
7
7
60
33
+27
67
B
T
T
T
B
2
Le Mans
Le Mans
34
16
14
4
50
31
+19
62
T
H
H
T
H
3
Saint Etienne
Saint Etienne
34
18
6
10
59
38
+21
60
T
B
B
B
T
4
RED Star FC 93
RED Star FC 93
34
16
10
8
45
37
+8
58
H
T
T
B
T
5
Rodez
Rodez
34
15
13
6
45
39
+6
58
T
T
H
T
T
6
Reims
Reims
34
14
14
6
53
35
+18
56
T
H
H
T
H
7
Annecy
Annecy
34
15
7
12
49
39
+10
52
B
T
T
T
H
8
Montpellier
Montpellier
34
14
9
11
41
31
+10
51
H
B
T
T
H
9
PAU
PAU
34
12
9
13
48
62
-14
45
B
B
B
T
T
10
Dunkerque
Dunkerque
34
11
10
13
53
45
+8
43
B
B
T
B
B
11
Guingamp
Guingamp
34
10
10
14
42
49
-7
40
B
B
B
B
H
12
Grenoble
Grenoble
34
8
15
11
33
39
-6
39
T
T
H
B
H
13
Clermont Foot
Clermont Foot
34
9
10
15
38
44
-6
37
T
T
H
B
H
14
Nancy
Nancy
34
9
10
15
35
52
-17
37
T
T
H
B
H
15
Boulogne
Boulogne
34
9
9
16
34
49
-15
36
B
B
B
B
H
16
Laval
Laval
34
6
14
14
30
48
-18
32
H
T
B
H
T
17
Bastia
Bastia
34
5
13
16
23
39
-16
28
B
T
H
T
B
18
Amiens
Amiens
34
6
6
22
37
65
-28
24
B
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm