Gamba Osaka

Gamba Osaka

Panasonic Stadium Suita

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Gamba Osaka mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng J League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
18
11
0
7
29
25
+4
35
2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
18
11
0
7
30
21
+9
31
3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
18
10
0
8
33
31
+2
31
4
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
18
10
0
8
31
23
+8
30
5
Gamba Osaka
Gamba Osaka
18
10
0
8
31
25
+6
28
6
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama
18
8
0
10
26
29
-3
26
7
Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse
18
8
0
10
23
25
-2
24
8
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
18
8
0
10
22
28
-6
23
9
V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki
18
7
0
11
21
29
-8
21
10
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
18
7
0
11
21
31
-10
21
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn Nhật Bản

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Tokyo
FC Tokyo
6
3
1
2
9
5
+4
10
T
H
T
B
T
2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
6
3
1
2
8
4
+4
10
T
B
B
T
H
3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
6
3
0
3
9
11
-2
9
B
T
T
T
B
4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
6
1
2
3
2
8
-6
5
B
H
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng J League 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Vissel Kobe
Vissel Kobe
18
11
0
7
29
25
+4
35
2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
18
11
0
7
30
21
+9
31
3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
18
10
0
8
33
31
+2
31
4
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
18
10
0
8
31
23
+8
30
5
Gamba Osaka
Gamba Osaka
18
10
0
8
31
25
+6
28
6
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama
18
8
0
10
26
29
-3
26
7
Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse
18
8
0
10
23
25
-2
24
8
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
18
8
0
10
22
28
-6
23
9
V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki
18
7
0
11
21
29
-8
21
10
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
18
7
0
11
21
31
-10
21
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn Nhật Bản

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Tokyo
FC Tokyo
6
3
1
2
9
5
+4
10
T
H
T
B
T
2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
6
3
1
2
8
4
+4
10
T
B
B
T
H
3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
6
3
0
3
9
11
-2
9
B
T
T
T
B
4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
6
1
2
3
2
8
-6
5
B
H
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm