Fredrikstad

Fredrikstad

Nye Fredrikstad Stadion

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Fredrikstad mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Na Uy

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Viking
Viking
13
11
0
2
33
13
+20
33
T
T
B
T
T
2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
14
10
2
2
34
11
+23
32
T
T
T
H
T
3
Tromso
Tromso
15
9
4
2
26
15
+11
31
T
T
H
H
B
4
Lillestrom
Lillestrom
14
8
1
5
22
14
+8
25
B
T
T
B
B
5
Molde
Molde
13
6
2
5
21
17
+4
20
B
H
T
B
T
6
Brann
Brann
14
6
1
7
28
22
+6
19
T
T
B
B
B
7
Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg 08 FF
13
5
3
5
14
16
-2
18
H
T
T
T
B
8
Ham-Kam
Ham-Kam
13
5
3
5
20
25
-5
18
B
B
H
H
T
9
Valerenga
Valerenga
13
5
2
6
19
22
-3
17
T
B
T
B
T
10
Rosenborg
Rosenborg
13
4
3
6
15
18
-3
15
T
T
H
B
B
11
Sandefjord
Sandefjord
13
4
3
6
13
17
-4
15
B
H
B
H
B
12
Fredrikstad
Fredrikstad
13
4
2
7
15
23
-8
14
B
B
T
H
T
13
KFUM Oslo
KFUM Oslo
13
3
3
7
13
21
-8
12
B
B
H
T
B
14
Aalesund
Aalesund
13
2
6
5
18
28
-10
12
B
H
H
H
T
15
Kristiansund BK
Kristiansund BK
13
3
3
7
11
21
-10
12
H
B
B
B
T
16
Start
Start
14
1
4
9
14
33
-19
7
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Na Uy

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Viking
Viking
13
11
0
2
33
13
+20
33
T
T
B
T
T
2
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
14
10
2
2
34
11
+23
32
T
T
T
H
T
3
Tromso
Tromso
15
9
4
2
26
15
+11
31
T
T
H
H
B
4
Lillestrom
Lillestrom
14
8
1
5
22
14
+8
25
B
T
T
B
B
5
Molde
Molde
13
6
2
5
21
17
+4
20
B
H
T
B
T
6
Brann
Brann
14
6
1
7
28
22
+6
19
T
T
B
B
B
7
Sarpsborg 08 FF
Sarpsborg 08 FF
13
5
3
5
14
16
-2
18
H
T
T
T
B
8
Ham-Kam
Ham-Kam
13
5
3
5
20
25
-5
18
B
B
H
H
T
9
Valerenga
Valerenga
13
5
2
6
19
22
-3
17
T
B
T
B
T
10
Rosenborg
Rosenborg
13
4
3
6
15
18
-3
15
T
T
H
B
B
11
Sandefjord
Sandefjord
13
4
3
6
13
17
-4
15
B
H
B
H
B
12
Fredrikstad
Fredrikstad
13
4
2
7
15
23
-8
14
B
B
T
H
T
13
KFUM Oslo
KFUM Oslo
13
3
3
7
13
21
-8
12
B
B
H
T
B
14
Aalesund
Aalesund
13
2
6
5
18
28
-10
12
B
H
H
H
T
15
Kristiansund BK
Kristiansund BK
13
3
3
7
11
21
-10
12
H
B
B
B
T
16
Start
Start
14
1
4
9
14
33
-19
7
B
B
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm