Flamengo

Flamengo

Estadio Jornalista Mário Filho (Maracanã)

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB Flamengo mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Copa Libertadores

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
6
5
1
0
14
2
+12
16
T
T
H
T
T
2
Estudiantes L.P.
Estudiantes L.P.
6
2
3
1
6
5
+1
9
T
B
H
H
T
3
Independiente Medellin
Independiente Medellin
6
2
1
3
6
11
-5
7
B
T
T
B
H
4
Cusco
Cusco
6
0
1
5
4
12
-8
1
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FIFA Club World Cup

Bảng D

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
3
2
1
0
6
2
+4
7
H
T
T
2
Chelsea
Chelsea
3
2
0
1
6
3
+3
6
T
B
T
3
ES Tunis
ES Tunis
3
1
0
2
1
5
-4
3
B
T
B
4
Los Angeles FC
Los Angeles FC
3
0
1
2
1
4
-3
1
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Carioca

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Botafogo
Botafogo
6
3
0
3
6
5
+1
9
T
H
T
B
B
2
Madureira
Madureira
6
2
2
2
5
6
-1
8
B
B
T
H
H
3
Boavista SC
Boavista SC
6
2
2
2
6
8
-2
8
H
B
B
H
H
4
Flamengo
Flamengo
6
2
1
3
11
9
+2
7
T
T
T
T
T
5
Nova Iguaçu
Nova Iguaçu
6
1
2
3
8
9
-1
5
T
H
H
H
B
6
CFRJ / Maricá
CFRJ / Maricá
6
1
0
5
5
10
-5
3
B
H
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Serie A Brazil

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
29
18
7
4
57
25
+32
61
H
T
T
T
T
2
Palmeiras
Palmeiras
28
16
9
3
47
21
+26
57
H
T
H
H
T
3
Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
29
14
8
7
45
34
+11
50
H
T
H
B
H
4
Fluminense
Fluminense
28
13
9
6
44
36
+8
48
T
B
T
H
T
5
Cruzeiro
Cruzeiro
29
14
6
9
44
40
+4
48
T
T
B
T
B
6
Bahia
Bahia
28
12
10
6
43
35
+8
46
B
T
T
T
T
7
Atletico-MG
Atletico-MG
29
12
8
9
39
34
+5
44
H
T
H
T
B
8
Santos
Santos
29
11
9
9
45
43
+2
42
H
T
T
T
T
9
Coritiba
Coritiba
28
10
8
10
37
43
-6
38
B
H
B
T
T
10
RB Bragantino
RB Bragantino
29
10
7
12
34
33
+1
37
H
B
B
H
B
11
Sao Paulo
Sao Paulo
29
10
6
13
33
34
-1
36
B
B
T
B
T
12
Vitoria
Vitoria
29
10
6
13
32
42
-10
36
T
B
H
T
B
13
Botafogo
Botafogo
29
9
8
12
42
47
-5
35
B
B
T
H
H
14
Vasco DA Gama
Vasco DA Gama
28
9
7
12
36
42
-6
34
T
T
T
B
T
15
Mirassol
Mirassol
29
8
9
12
34
43
-9
33
H
T
H
T
B
16
Corinthians
Corinthians
29
8
8
13
30
34
-4
32
B
B
B
B
B
17
Internacional
Internacional
29
7
10
12
32
37
-5
31
T
B
T
B
B
18
Gremio
Gremio
29
7
9
13
31
39
-8
30
H
H
B
B
B
19
Remo
Remo
29
5
9
15
33
48
-15
24
H
B
B
B
B
20
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
28
3
9
16
29
57
-28
18
B
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Copa Libertadores

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
6
5
1
0
14
2
+12
16
T
T
H
T
T
2
Estudiantes L.P.
Estudiantes L.P.
6
2
3
1
6
5
+1
9
T
B
H
H
T
3
Independiente Medellin
Independiente Medellin
6
2
1
3
6
11
-5
7
B
T
T
B
H
4
Cusco
Cusco
6
0
1
5
4
12
-8
1
B
B
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FIFA Club World Cup

Bảng D

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
3
2
1
0
6
2
+4
7
H
T
T
2
Chelsea
Chelsea
3
2
0
1
6
3
+3
6
T
B
T
3
ES Tunis
ES Tunis
3
1
0
2
1
5
-4
3
B
T
B
4
Los Angeles FC
Los Angeles FC
3
0
1
2
1
4
-3
1
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải vô địch bóng đá bang Carioca

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Botafogo
Botafogo
6
3
0
3
6
5
+1
9
T
H
T
B
B
2
Madureira
Madureira
6
2
2
2
5
6
-1
8
B
B
T
H
H
3
Boavista SC
Boavista SC
6
2
2
2
6
8
-2
8
H
B
B
H
H
4
Flamengo
Flamengo
6
2
1
3
11
9
+2
7
T
T
T
T
T
5
Nova Iguaçu
Nova Iguaçu
6
1
2
3
8
9
-1
5
T
H
H
H
B
6
CFRJ / Maricá
CFRJ / Maricá
6
1
0
5
5
10
-5
3
B
H
B
B
T
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Serie A Brazil

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
29
18
7
4
57
25
+32
61
H
T
T
T
T
2
Palmeiras
Palmeiras
28
16
9
3
47
21
+26
57
H
T
H
H
T
3
Atletico Paranaense
Atletico Paranaense
29
14
8
7
45
34
+11
50
H
T
H
B
H
4
Fluminense
Fluminense
28
13
9
6
44
36
+8
48
T
B
T
H
T
5
Cruzeiro
Cruzeiro
29
14
6
9
44
40
+4
48
T
T
B
T
B
6
Bahia
Bahia
28
12
10
6
43
35
+8
46
B
T
T
T
T
7
Atletico-MG
Atletico-MG
29
12
8
9
39
34
+5
44
H
T
H
T
B
8
Santos
Santos
29
11
9
9
45
43
+2
42
H
T
T
T
T
9
Coritiba
Coritiba
28
10
8
10
37
43
-6
38
B
H
B
T
T
10
RB Bragantino
RB Bragantino
29
10
7
12
34
33
+1
37
H
B
B
H
B
11
Sao Paulo
Sao Paulo
29
10
6
13
33
34
-1
36
B
B
T
B
T
12
Vitoria
Vitoria
29
10
6
13
32
42
-10
36
T
B
H
T
B
13
Botafogo
Botafogo
29
9
8
12
42
47
-5
35
B
B
T
H
H
14
Vasco DA Gama
Vasco DA Gama
28
9
7
12
36
42
-6
34
T
T
T
B
T
15
Mirassol
Mirassol
29
8
9
12
34
43
-9
33
H
T
H
T
B
16
Corinthians
Corinthians
29
8
8
13
30
34
-4
32
B
B
B
B
B
17
Internacional
Internacional
29
7
10
12
32
37
-5
31
T
B
T
B
B
18
Gremio
Gremio
29
7
9
13
31
39
-8
30
H
H
B
B
B
19
Remo
Remo
29
5
9
15
33
48
-15
24
H
B
B
B
B
20
Chapecoense-sc
Chapecoense-sc
28
3
9
16
29
57
-28
18
B
H
B
T
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm