
FC BW Linz
Hofmann Personal Stadion
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB FC BW Linz mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng 2. Liga
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC BW Linz
8
6
1
1
21
5
+16
19
H
T
T
B
T
2
First Vienna
7
5
1
1
14
7
+7
16
T
T
T
T
H
3
Austria Vienna (Am)
8
5
0
3
14
11
+3
15
T
T
B
T
B
4
SKU Amstetten
8
3
4
1
15
12
+3
13
H
T
T
B
H
5
Floridsdorfer AC
7
4
1
2
13
10
+3
13
T
B
T
T
H
6
Wacker Innsbruck
7
3
2
2
10
8
+2
11
H
H
B
T
T
7
Austria Salzburg
7
3
1
3
14
12
+2
10
B
H
B
T
B
8
FC Liefering
7
3
1
3
14
15
-1
10
B
B
T
T
H
9
Schwarz-Weiß Bregenz
7
3
1
3
11
12
-1
10
B
T
B
T
H
10
SKN ST. Polten
7
3
0
4
6
6
0
9
T
T
T
B
B
11
Admira Wacker
7
3
0
4
7
8
-1
9
B
T
T
B
T
12
Voitsberg
7
2
3
2
10
12
-2
9
T
H
B
B
H
13
Sturm Graz II
7
2
2
3
15
18
-3
8
H
H
T
B
B
14
Rapid Wien II
7
2
0
5
7
17
-10
6
B
B
B
B
T
15
WSPG Wels
7
1
1
5
8
17
-9
4
B
B
B
H
B
16
SV Kapfenberg
8
1
0
7
9
18
-9
3
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Áo
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sturm Graz
22
12
2
8
33
26
+7
38
T
T
H
H
H
2
Red Bull Salzburg
22
10
7
5
42
26
+16
37
B
B
H
B
T
3
Lask Linz
22
11
4
7
32
30
+2
37
T
T
T
T
H
4
Austria Vienna
22
11
3
8
34
30
+4
36
B
T
T
H
B
5
TSV Hartberg
22
8
9
5
29
24
+5
33
T
B
B
B
T
6
Rapid Vienna
22
9
6
7
26
25
+1
33
B
B
B
B
T
7
WSG Wattens
22
8
7
7
31
30
+1
31
B
H
B
T
H
8
SCR Altach
22
7
8
7
22
23
-1
29
T
H
B
B
H
9
Ried
22
8
4
10
26
30
-4
28
T
T
B
B
T
10
Wolfsberger AC
22
7
5
10
31
32
-1
26
B
T
T
T
T
11
Grazer AK
22
4
8
10
22
36
-14
20
T
H
T
B
B
12
FC BW Linz
22
4
3
15
20
36
-16
15
B
H
B
T
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng 2. Liga
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC BW Linz
8
6
1
1
21
5
+16
19
H
T
T
B
T
2
First Vienna
7
5
1
1
14
7
+7
16
T
T
T
T
H
3
Austria Vienna (Am)
8
5
0
3
14
11
+3
15
T
T
B
T
B
4
SKU Amstetten
8
3
4
1
15
12
+3
13
H
T
T
B
H
5
Floridsdorfer AC
7
4
1
2
13
10
+3
13
T
B
T
T
H
6
Wacker Innsbruck
7
3
2
2
10
8
+2
11
H
H
B
T
T
7
Austria Salzburg
7
3
1
3
14
12
+2
10
B
H
B
T
B
8
FC Liefering
7
3
1
3
14
15
-1
10
B
B
T
T
H
9
Schwarz-Weiß Bregenz
7
3
1
3
11
12
-1
10
B
T
B
T
H
10
SKN ST. Polten
7
3
0
4
6
6
0
9
T
T
T
B
B
11
Admira Wacker
7
3
0
4
7
8
-1
9
B
T
T
B
T
12
Voitsberg
7
2
3
2
10
12
-2
9
T
H
B
B
H
13
Sturm Graz II
7
2
2
3
15
18
-3
8
H
H
T
B
B
14
Rapid Wien II
7
2
0
5
7
17
-10
6
B
B
B
B
T
15
WSPG Wels
7
1
1
5
8
17
-9
4
B
B
B
H
B
16
SV Kapfenberg
8
1
0
7
9
18
-9
3
B
B
B
T
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Áo
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Sturm Graz
22
12
2
8
33
26
+7
38
T
T
H
H
H
2
Red Bull Salzburg
22
10
7
5
42
26
+16
37
B
B
H
B
T
3
Lask Linz
22
11
4
7
32
30
+2
37
T
T
T
T
H
4
Austria Vienna
22
11
3
8
34
30
+4
36
B
T
T
H
B
5
TSV Hartberg
22
8
9
5
29
24
+5
33
T
B
B
B
T
6
Rapid Vienna
22
9
6
7
26
25
+1
33
B
B
B
B
T
7
WSG Wattens
22
8
7
7
31
30
+1
31
B
H
B
T
H
8
SCR Altach
22
7
8
7
22
23
-1
29
T
H
B
B
H
9
Ried
22
8
4
10
26
30
-4
28
T
T
B
B
T
10
Wolfsberger AC
22
7
5
10
31
32
-1
26
B
T
T
T
T
11
Grazer AK
22
4
8
10
22
36
-14
20
T
H
T
B
B
12
FC BW Linz
22
4
3
15
20
36
-16
15
B
H
B
T
T
T
ThắngH
HòaB
Bại