
FC Andorra
Estadi Nacional
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB FC Andorra mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Primera División RFEF - Group 3
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gimnastic
20
9
8
3
32
15
+17
35
B
T
B
T
H
2
Barcelona B
20
10
4
6
28
17
+11
34
H
H
T
T
T
3
FC Andorra
20
8
7
5
23
19
+4
31
H
H
B
T
B
4
Cornellà
20
8
5
7
27
25
+2
29
T
H
T
T
B
5
Llagostera
20
7
8
5
19
19
0
29
T
B
T
B
T
6
Badalona
20
7
7
6
16
16
0
28
H
B
T
T
H
7
Lleida Esportiu
20
8
3
9
24
23
+1
27
H
H
T
B
B
8
Espanyol II
20
6
5
9
22
27
-5
23
T
B
B
B
B
9
L'Hospitalet
20
6
4
10
21
35
-14
22
H
B
T
H
B
10
Prat
20
4
9
7
13
20
-7
21
B
H
T
B
H
11
Olot
20
4
6
10
19
28
-9
18
B
T
B
B
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Racing Santander
42
25
7
10
90
61
+29
82
T
H
T
T
T
2
Deportivo La Coruna
42
22
11
9
65
44
+21
77
B
T
T
T
T
3
Almeria
42
22
8
12
81
63
+18
74
H
T
H
T
B
4
Malaga
42
21
10
11
75
52
+23
73
H
H
T
T
H
5
Las Palmas
42
20
13
9
57
40
+17
73
H
B
T
H
T
6
Castellón
42
20
12
10
70
51
+19
72
B
H
T
T
H
7
Burgos
42
20
12
10
48
33
+15
72
T
T
T
H
H
8
Eibar
42
19
10
13
52
40
+12
67
B
T
B
T
B
9
Sporting Gijon
42
18
7
17
60
54
+6
61
T
T
T
B
B
10
Cordoba
42
17
10
15
57
61
-4
61
H
B
B
T
T
11
AD Ceuta FC
42
17
10
15
51
63
-12
61
T
T
B
H
T
12
Albacete
42
16
11
15
56
55
+1
59
B
T
T
T
T
13
FC Andorra
42
16
10
16
62
54
+8
58
B
B
B
T
B
14
Granada CF
42
12
12
18
50
56
-6
48
B
B
B
B
T
15
Real Sociedad II
42
12
11
19
52
61
-9
47
H
B
H
T
H
16
Leganes
42
11
13
18
43
51
-8
46
T
B
H
B
B
17
Valladolid
42
12
10
20
44
57
-13
46
B
B
B
T
B
18
Cadiz
42
11
10
21
41
61
-20
43
B
T
H
B
H
19
Mirandes
42
10
10
22
47
69
-22
40
B
T
H
B
B
20
Huesca
42
9
11
22
41
63
-22
38
H
B
H
B
B
21
Cultural Leonesa
42
9
10
23
39
68
-29
37
H
B
T
B
H
22
Zaragoza
42
8
12
22
35
59
-24
36
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Primera División RFEF - Group 3
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Gimnastic
20
9
8
3
32
15
+17
35
B
T
B
T
H
2
Barcelona B
20
10
4
6
28
17
+11
34
H
H
T
T
T
3
FC Andorra
20
8
7
5
23
19
+4
31
H
H
B
T
B
4
Cornellà
20
8
5
7
27
25
+2
29
T
H
T
T
B
5
Llagostera
20
7
8
5
19
19
0
29
T
B
T
B
T
6
Badalona
20
7
7
6
16
16
0
28
H
B
T
T
H
7
Lleida Esportiu
20
8
3
9
24
23
+1
27
H
H
T
B
B
8
Espanyol II
20
6
5
9
22
27
-5
23
T
B
B
B
B
9
L'Hospitalet
20
6
4
10
21
35
-14
22
H
B
T
H
B
10
Prat
20
4
9
7
13
20
-7
21
B
H
T
B
H
11
Olot
20
4
6
10
19
28
-9
18
B
T
B
B
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Racing Santander
42
25
7
10
90
61
+29
82
T
H
T
T
T
2
Deportivo La Coruna
42
22
11
9
65
44
+21
77
B
T
T
T
T
3
Almeria
42
22
8
12
81
63
+18
74
H
T
H
T
B
4
Malaga
42
21
10
11
75
52
+23
73
H
H
T
T
H
5
Las Palmas
42
20
13
9
57
40
+17
73
H
B
T
H
T
6
Castellón
42
20
12
10
70
51
+19
72
B
H
T
T
H
7
Burgos
42
20
12
10
48
33
+15
72
T
T
T
H
H
8
Eibar
42
19
10
13
52
40
+12
67
B
T
B
T
B
9
Sporting Gijon
42
18
7
17
60
54
+6
61
T
T
T
B
B
10
Cordoba
42
17
10
15
57
61
-4
61
H
B
B
T
T
11
AD Ceuta FC
42
17
10
15
51
63
-12
61
T
T
B
H
T
12
Albacete
42
16
11
15
56
55
+1
59
B
T
T
T
T
13
FC Andorra
42
16
10
16
62
54
+8
58
B
B
B
T
B
14
Granada CF
42
12
12
18
50
56
-6
48
B
B
B
B
T
15
Real Sociedad II
42
12
11
19
52
61
-9
47
H
B
H
T
H
16
Leganes
42
11
13
18
43
51
-8
46
T
B
H
B
B
17
Valladolid
42
12
10
20
44
57
-13
46
B
B
B
T
B
18
Cadiz
42
11
10
21
41
61
-20
43
B
T
H
B
H
19
Mirandes
42
10
10
22
47
69
-22
40
B
T
H
B
B
20
Huesca
42
9
11
22
41
63
-22
38
H
B
H
B
B
21
Cultural Leonesa
42
9
10
23
39
68
-29
37
H
B
T
B
H
22
Zaragoza
42
8
12
22
35
59
-24
36
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại