
F91 Dudelange
Stade Jos Nosbaum
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB F91 Dudelange mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Giải VĐQG Luxembourg
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Atert Bissen
30
20
5
5
70
27
+43
65
T
T
T
T
H
2
FC Differdange 03
30
19
8
3
63
22
+41
65
B
T
T
H
T
3
US Mondorf-les-bains
30
19
3
8
51
24
+27
60
H
T
B
T
T
4
UNA Strassen
30
17
7
6
57
26
+31
58
H
H
T
H
T
5
F91 Dudelange
30
17
7
6
59
38
+21
58
T
H
B
B
T
6
AS Jeunesse Esch
30
10
10
10
35
34
+1
40
T
T
B
H
T
7
Racing FC Union Luxembourg
30
11
7
12
48
50
-2
40
T
T
B
B
T
8
UN Kaerjeng 97
30
11
5
14
43
48
-5
38
B
B
T
T
B
9
US Hostert
30
10
6
14
35
56
-21
36
T
B
T
T
B
10
Victoria Rosport
30
10
5
15
33
50
-17
35
B
B
T
T
B
11
Progres Niederkorn
30
9
7
14
44
47
-3
34
B
B
B
B
T
12
Swift Hesperange
30
9
5
16
31
46
-15
32
T
T
B
B
B
13
Jeunesse Canach
30
9
4
17
29
44
-15
31
H
B
B
T
B
14
Mamer
30
8
5
17
33
59
-26
29
H
H
T
B
H
15
Union Titus Petange
30
6
7
17
26
49
-23
25
B
B
T
H
B
16
Rodange 91
30
6
7
17
28
65
-37
25
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải VĐQG Luxembourg
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Atert Bissen
30
20
5
5
70
27
+43
65
T
T
T
T
H
2
FC Differdange 03
30
19
8
3
63
22
+41
65
B
T
T
H
T
3
US Mondorf-les-bains
30
19
3
8
51
24
+27
60
H
T
B
T
T
4
UNA Strassen
30
17
7
6
57
26
+31
58
H
H
T
H
T
5
F91 Dudelange
30
17
7
6
59
38
+21
58
T
H
B
B
T
6
AS Jeunesse Esch
30
10
10
10
35
34
+1
40
T
T
B
H
T
7
Racing FC Union Luxembourg
30
11
7
12
48
50
-2
40
T
T
B
B
T
8
UN Kaerjeng 97
30
11
5
14
43
48
-5
38
B
B
T
T
B
9
US Hostert
30
10
6
14
35
56
-21
36
T
B
T
T
B
10
Victoria Rosport
30
10
5
15
33
50
-17
35
B
B
T
T
B
11
Progres Niederkorn
30
9
7
14
44
47
-3
34
B
B
B
B
T
12
Swift Hesperange
30
9
5
16
31
46
-15
32
T
T
B
B
B
13
Jeunesse Canach
30
9
4
17
29
44
-15
31
H
B
B
T
B
14
Mamer
30
8
5
17
33
59
-26
29
H
H
T
B
H
15
Union Titus Petange
30
6
7
17
26
49
-23
25
B
B
T
H
B
16
Rodange 91
30
6
7
17
28
65
-37
25
B
H
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại