
F91 Dudelange
Stade Jos Nosbaum
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB F91 Dudelange mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Giải VĐQG Luxembourg
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Differdange 03
29
19
8
2
63
21
+42
65
T
T
H
T
T
2
Atert Bissen
29
19
5
5
69
27
+42
62
T
T
T
H
T
3
US Mondorf-les-bains
29
19
2
8
51
24
+27
59
T
B
T
T
H
4
UNA Strassen
29
17
6
6
57
26
+31
57
H
T
H
T
B
5
F91 Dudelange
29
16
7
6
55
36
+19
55
H
B
B
T
H
6
UN Kaerjeng 97
29
11
5
13
43
46
-3
38
B
T
T
B
T
7
AS Jeunesse Esch
29
9
10
10
33
34
-1
37
T
B
H
T
H
8
Racing FC Union Luxembourg
29
10
7
12
42
49
-7
37
T
B
B
T
H
9
Victoria Rosport
29
10
5
14
31
46
-15
35
B
T
T
B
B
10
Progres Niederkorn
29
9
7
13
42
43
-1
34
B
B
B
T
H
11
US Hostert
29
9
6
14
31
54
-23
33
B
T
T
B
B
12
Jeunesse Canach
29
9
3
17
29
44
-15
30
B
B
T
B
B
13
Swift Hesperange
29
8
5
16
28
44
-16
29
T
B
B
B
H
14
Mamer
29
8
4
17
33
59
-26
28
H
T
B
H
B
15
Union Titus Petange
29
6
7
16
24
46
-22
25
B
T
H
B
T
16
Rodange 91
29
6
7
16
27
59
-32
25
H
B
B
B
T
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải VĐQG Luxembourg
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
FC Differdange 03
29
19
8
2
63
21
+42
65
T
T
H
T
T
2
Atert Bissen
29
19
5
5
69
27
+42
62
T
T
T
H
T
3
US Mondorf-les-bains
29
19
2
8
51
24
+27
59
T
B
T
T
H
4
UNA Strassen
29
17
6
6
57
26
+31
57
H
T
H
T
B
5
F91 Dudelange
29
16
7
6
55
36
+19
55
H
B
B
T
H
6
UN Kaerjeng 97
29
11
5
13
43
46
-3
38
B
T
T
B
T
7
AS Jeunesse Esch
29
9
10
10
33
34
-1
37
T
B
H
T
H
8
Racing FC Union Luxembourg
29
10
7
12
42
49
-7
37
T
B
B
T
H
9
Victoria Rosport
29
10
5
14
31
46
-15
35
B
T
T
B
B
10
Progres Niederkorn
29
9
7
13
42
43
-1
34
B
B
B
T
H
11
US Hostert
29
9
6
14
31
54
-23
33
B
T
T
B
B
12
Jeunesse Canach
29
9
3
17
29
44
-15
30
B
B
T
B
B
13
Swift Hesperange
29
8
5
16
28
44
-16
29
T
B
B
B
H
14
Mamer
29
8
4
17
33
59
-26
28
H
T
B
H
B
15
Union Titus Petange
29
6
7
16
24
46
-22
25
B
T
H
B
T
16
Rodange 91
29
6
7
16
27
59
-32
25
H
B
B
B
T
T
ThắngH
HòaB
Bại