
Estac Troyes
Stade de l'Aube
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Estac Troyes mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Ligue 1
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Monaco
6
4
2
0
10
5
+5
14
H
T
H
T
T
2
Lille
6
4
1
1
9
4
+5
13
T
B
T
T
H
3
Lyon
6
3
2
1
11
4
+7
11
B
T
H
T
H
4
Paris FC
6
3
2
1
8
4
+4
11
B
T
H
T
T
5
Paris Saint Germain
6
3
2
1
11
8
+3
11
T
T
T
B
H
6
Rennes
5
3
1
1
8
9
-1
10
B
T
T
T
H
7
Stade Brestois 29
6
2
2
2
12
9
+3
8
T
B
B
T
H
8
Lorient
6
2
2
2
6
6
0
8
T
B
H
T
B
9
Lens
6
2
1
3
11
10
+1
7
T
B
H
B
B
10
Strasbourg
5
2
1
2
10
10
0
7
B
H
T
T
B
11
Angers
6
2
1
3
7
10
-3
7
B
T
H
B
T
12
Le Mans
6
1
3
2
10
12
-2
6
B
T
H
H
B
13
Toulouse
6
1
3
2
9
11
-2
6
H
T
H
B
H
14
Auxerre
5
2
0
3
7
12
-5
6
T
T
B
B
B
15
Nice
5
1
2
2
3
6
-3
5
T
B
H
B
H
16
Estac Troyes
5
1
1
3
4
11
-7
4
B
B
B
T
H
17
Marseille
5
1
0
4
7
8
-1
3
B
B
B
B
T
18
Le Havre
6
0
2
4
4
8
-4
2
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Hạng 2 Pháp
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estac Troyes
34
20
7
7
60
33
+27
67
B
T
T
T
B
2
Le Mans
34
16
14
4
50
31
+19
62
T
H
H
T
H
3
Saint Etienne
34
18
6
10
59
38
+21
60
T
B
B
B
T
4
RED Star FC 93
34
16
10
8
45
37
+8
58
H
T
T
B
T
5
Rodez
34
15
13
6
45
39
+6
58
T
T
H
T
T
6
Reims
34
14
14
6
53
35
+18
56
T
H
H
T
H
7
Annecy
34
15
7
12
49
39
+10
52
B
T
T
T
H
8
Montpellier
34
14
9
11
41
31
+10
51
H
B
T
T
H
9
PAU
34
12
9
13
48
62
-14
45
B
B
B
T
T
10
Dunkerque
34
11
10
13
53
45
+8
43
B
B
T
B
B
11
Guingamp
34
10
10
14
42
49
-7
40
B
B
B
B
H
12
Grenoble
34
8
15
11
33
39
-6
39
T
T
H
B
H
13
Clermont Foot
34
9
10
15
38
44
-6
37
T
T
H
B
H
14
Nancy
34
9
10
15
35
52
-17
37
T
T
H
B
H
15
Boulogne
34
9
9
16
34
49
-15
36
B
B
B
B
H
16
Laval
34
6
14
14
30
48
-18
32
H
T
B
H
T
17
Bastia
34
5
13
16
23
39
-16
28
B
T
H
T
B
18
Amiens
34
6
6
22
37
65
-28
24
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Ligue 1
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Monaco
6
4
2
0
10
5
+5
14
H
T
H
T
T
2
Lille
6
4
1
1
9
4
+5
13
T
B
T
T
H
3
Lyon
6
3
2
1
11
4
+7
11
B
T
H
T
H
4
Paris FC
6
3
2
1
8
4
+4
11
B
T
H
T
T
5
Paris Saint Germain
6
3
2
1
11
8
+3
11
T
T
T
B
H
6
Rennes
5
3
1
1
8
9
-1
10
B
T
T
T
H
7
Stade Brestois 29
6
2
2
2
12
9
+3
8
T
B
B
T
H
8
Lorient
6
2
2
2
6
6
0
8
T
B
H
T
B
9
Lens
6
2
1
3
11
10
+1
7
T
B
H
B
B
10
Strasbourg
5
2
1
2
10
10
0
7
B
H
T
T
B
11
Angers
6
2
1
3
7
10
-3
7
B
T
H
B
T
12
Le Mans
6
1
3
2
10
12
-2
6
B
T
H
H
B
13
Toulouse
6
1
3
2
9
11
-2
6
H
T
H
B
H
14
Auxerre
5
2
0
3
7
12
-5
6
T
T
B
B
B
15
Nice
5
1
2
2
3
6
-3
5
T
B
H
B
H
16
Estac Troyes
5
1
1
3
4
11
-7
4
B
B
B
T
H
17
Marseille
5
1
0
4
7
8
-1
3
B
B
B
B
T
18
Le Havre
6
0
2
4
4
8
-4
2
B
B
H
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Hạng 2 Pháp
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Estac Troyes
34
20
7
7
60
33
+27
67
B
T
T
T
B
2
Le Mans
34
16
14
4
50
31
+19
62
T
H
H
T
H
3
Saint Etienne
34
18
6
10
59
38
+21
60
T
B
B
B
T
4
RED Star FC 93
34
16
10
8
45
37
+8
58
H
T
T
B
T
5
Rodez
34
15
13
6
45
39
+6
58
T
T
H
T
T
6
Reims
34
14
14
6
53
35
+18
56
T
H
H
T
H
7
Annecy
34
15
7
12
49
39
+10
52
B
T
T
T
H
8
Montpellier
34
14
9
11
41
31
+10
51
H
B
T
T
H
9
PAU
34
12
9
13
48
62
-14
45
B
B
B
T
T
10
Dunkerque
34
11
10
13
53
45
+8
43
B
B
T
B
B
11
Guingamp
34
10
10
14
42
49
-7
40
B
B
B
B
H
12
Grenoble
34
8
15
11
33
39
-6
39
T
T
H
B
H
13
Clermont Foot
34
9
10
15
38
44
-6
37
T
T
H
B
H
14
Nancy
34
9
10
15
35
52
-17
37
T
T
H
B
H
15
Boulogne
34
9
9
16
34
49
-15
36
B
B
B
B
H
16
Laval
34
6
14
14
30
48
-18
32
H
T
B
H
T
17
Bastia
34
5
13
16
23
39
-16
28
B
T
H
T
B
18
Amiens
34
6
6
22
37
65
-28
24
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại