ES Tunis

ES Tunis

Stade olympique Hammadi-Agrebi

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB ES Tunis mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Stade Malien Bamako
Stade Malien Bamako
6
3
2
1
5
2
+3
11
T
B
B
T
H
2
ES Tunis
ES Tunis
6
2
3
1
6
4
+2
9
B
B
T
T
T
3
Petro de Luanda
Petro de Luanda
6
1
3
2
3
6
-3
6
B
H
H
B
H
4
Simba
Simba
6
1
2
3
5
7
-2
5
T
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FIFA Club World Cup

Bảng D

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
3
2
1
0
6
2
+4
7
H
T
T
2
Chelsea
Chelsea
3
2
0
1
6
3
+3
6
T
B
T
3
ES Tunis
ES Tunis
3
1
0
2
1
5
-4
3
B
T
B
4
Los Angeles FC
Los Angeles FC
3
0
1
2
1
4
-3
1
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Ligue 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Club Africain
Club Africain
29
19
8
2
42
9
+33
65
T
T
H
T
H
2
ES Tunis
ES Tunis
29
17
9
3
44
11
+33
60
B
T
H
H
H
3
CS Sfaxien
CS Sfaxien
29
17
8
4
40
12
+28
59
T
T
H
T
H
4
Stade Tunisien
Stade Tunisien
30
12
12
6
28
14
+14
48
T
H
B
B
B
5
US Monastirienne
US Monastirienne
29
10
12
7
25
18
+7
42
B
B
T
B
H
6
ES Zarzis
ES Zarzis
30
11
8
11
30
28
+2
41
T
T
T
B
T
7
ES Sahel
ES Sahel
29
11
8
10
27
27
0
41
T
B
B
T
B
8
ES Metlaoui
ES Metlaoui
29
9
12
8
19
25
-6
39
B
T
T
H
T
9
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane
30
10
6
14
24
33
-9
36
H
B
B
T
B
10
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane
29
8
11
10
18
21
-3
35
H
B
T
T
T
11
AS Marsa
AS Marsa
30
11
2
17
26
33
-7
35
H
B
T
T
B
12
CA Bizertin
CA Bizertin
30
8
9
13
18
29
-11
33
B
B
B
B
H
13
Olympique Béja
Olympique Béja
29
9
4
16
17
38
-21
31
T
B
T
B
T
14
JS Kairouanaise
JS Kairouanaise
29
9
3
17
20
41
-21
30
T
T
B
B
T
15
AS Soliman
AS Soliman
29
6
9
14
15
28
-13
27
T
T
H
T
H
16
AS Gabes
AS Gabes
30
3
9
18
11
37
-26
18
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp C1 Châu Phi (CAF Champions League)

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Stade Malien Bamako
Stade Malien Bamako
6
3
2
1
5
2
+3
11
T
B
B
T
H
2
ES Tunis
ES Tunis
6
2
3
1
6
4
+2
9
B
B
T
T
T
3
Petro de Luanda
Petro de Luanda
6
1
3
2
3
6
-3
6
B
H
H
B
H
4
Simba
Simba
6
1
2
3
5
7
-2
5
T
H
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng FIFA Club World Cup

Bảng D

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Flamengo
Flamengo
3
2
1
0
6
2
+4
7
H
T
T
2
Chelsea
Chelsea
3
2
0
1
6
3
+3
6
T
B
T
3
ES Tunis
ES Tunis
3
1
0
2
1
5
-4
3
B
T
B
4
Los Angeles FC
Los Angeles FC
3
0
1
2
1
4
-3
1
H
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Ligue 1

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Club Africain
Club Africain
29
19
8
2
42
9
+33
65
T
T
H
T
H
2
ES Tunis
ES Tunis
29
17
9
3
44
11
+33
60
B
T
H
H
H
3
CS Sfaxien
CS Sfaxien
29
17
8
4
40
12
+28
59
T
T
H
T
H
4
Stade Tunisien
Stade Tunisien
30
12
12
6
28
14
+14
48
T
H
B
B
B
5
US Monastirienne
US Monastirienne
29
10
12
7
25
18
+7
42
B
B
T
B
H
6
ES Zarzis
ES Zarzis
30
11
8
11
30
28
+2
41
T
T
T
B
T
7
ES Sahel
ES Sahel
29
11
8
10
27
27
0
41
T
B
B
T
B
8
ES Metlaoui
ES Metlaoui
29
9
12
8
19
25
-6
39
B
T
T
H
T
9
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane
30
10
6
14
24
33
-9
36
H
B
B
T
B
10
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane
29
8
11
10
18
21
-3
35
H
B
T
T
T
11
AS Marsa
AS Marsa
30
11
2
17
26
33
-7
35
H
B
T
T
B
12
CA Bizertin
CA Bizertin
30
8
9
13
18
29
-11
33
B
B
B
B
H
13
Olympique Béja
Olympique Béja
29
9
4
16
17
38
-21
31
T
B
T
B
T
14
JS Kairouanaise
JS Kairouanaise
29
9
3
17
20
41
-21
30
T
T
B
B
T
15
AS Soliman
AS Soliman
29
6
9
14
15
28
-13
27
T
T
H
T
H
16
AS Gabes
AS Gabes
30
3
9
18
11
37
-26
18
B
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm