
Dinamo Brest
Stadyen DASK Brestski
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Dinamo Brest mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Belarus
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dinamo Minsk
14
10
3
1
26
12
+14
33
T
H
T
T
T
2
ML Vitebsk
14
9
4
1
30
13
+17
31
T
T
H
B
T
3
FC Isloch Minsk R.
14
8
4
2
24
10
+14
28
T
T
T
T
H
4
FC Gomel
15
7
5
3
21
13
+8
26
H
T
H
T
B
5
Dinamo Brest
15
7
3
5
24
15
+9
24
T
T
H
T
B
6
Torpedo Zhodino
15
6
5
4
23
13
+10
23
B
B
T
T
H
7
FC Minsk
15
6
4
5
21
20
+1
22
T
B
H
H
B
8
Neman
15
6
3
6
16
15
+1
21
H
B
B
B
T
9
Arsenal
15
5
6
4
18
21
-3
21
B
T
H
T
T
10
FC Vitebsk
15
5
5
5
16
16
0
20
T
T
H
B
T
11
Baranovichi
15
4
4
7
15
26
-11
16
T
H
H
B
T
12
Slavia Mozyr
15
3
6
6
14
22
-8
15
B
B
H
B
H
13
FC Dnepr Mogilev
15
2
5
8
12
22
-10
11
B
B
T
B
B
14
Belshina
14
3
2
9
13
26
-13
11
H
B
B
H
B
15
Bate Borisov
14
1
6
7
9
17
-8
9
B
B
B
H
H
16
Naftan
14
1
3
10
10
31
-21
6
B
B
T
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Belarus
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
ML Vitebsk
30
21
5
4
53
18
+35
68
H
T
T
T
T
2
Dinamo Minsk
30
19
6
5
52
27
+25
63
H
T
T
T
H
3
Slavia Mozyr
30
17
6
7
53
32
+21
57
T
B
H
T
T
4
Dinamo Brest
30
15
6
9
42
30
+12
51
T
B
B
T
H
5
FC Minsk
30
15
6
9
48
47
+1
51
T
T
B
T
H
6
FC Isloch Minsk R.
30
12
13
5
45
26
+19
49
T
H
H
B
H
7
Torpedo Zhodino
30
13
10
7
43
30
+13
49
T
H
H
B
B
8
Neman
30
14
3
13
41
31
+10
45
B
T
T
B
H
9
FC Gomel
30
12
7
11
35
34
+1
43
T
B
T
H
T
10
Bate Borisov
30
11
7
12
38
43
-5
40
B
T
H
T
T
11
Arsenal
30
7
12
11
27
35
-8
33
B
T
B
H
T
12
FC Vitebsk
30
9
4
17
37
46
-9
28
B
B
H
T
B
13
Naftan
30
8
4
18
35
55
-20
28
T
B
B
B
B
14
Smorgon
30
7
7
16
23
43
-20
28
B
T
B
T
H
15
FC Slutsk
30
5
6
19
20
51
-31
21
B
B
T
B
B
16
Molodechno-DYuSSh 4
30
3
2
25
19
63
-44
11
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia Belarus
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Dinamo Minsk
14
10
3
1
26
12
+14
33
T
H
T
T
T
2
ML Vitebsk
14
9
4
1
30
13
+17
31
T
T
H
B
T
3
FC Isloch Minsk R.
14
8
4
2
24
10
+14
28
T
T
T
T
H
4
FC Gomel
15
7
5
3
21
13
+8
26
H
T
H
T
B
5
Dinamo Brest
15
7
3
5
24
15
+9
24
T
T
H
T
B
6
Torpedo Zhodino
15
6
5
4
23
13
+10
23
B
B
T
T
H
7
FC Minsk
15
6
4
5
21
20
+1
22
T
B
H
H
B
8
Neman
15
6
3
6
16
15
+1
21
H
B
B
B
T
9
Arsenal
15
5
6
4
18
21
-3
21
B
T
H
T
T
10
FC Vitebsk
15
5
5
5
16
16
0
20
T
T
H
B
T
11
Baranovichi
15
4
4
7
15
26
-11
16
T
H
H
B
T
12
Slavia Mozyr
15
3
6
6
14
22
-8
15
B
B
H
B
H
13
FC Dnepr Mogilev
15
2
5
8
12
22
-10
11
B
B
T
B
B
14
Belshina
14
3
2
9
13
26
-13
11
H
B
B
H
B
15
Bate Borisov
14
1
6
7
9
17
-8
9
B
B
B
H
H
16
Naftan
14
1
3
10
10
31
-21
6
B
B
T
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải vô địch quốc gia Belarus
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
ML Vitebsk
30
21
5
4
53
18
+35
68
H
T
T
T
T
2
Dinamo Minsk
30
19
6
5
52
27
+25
63
H
T
T
T
H
3
Slavia Mozyr
30
17
6
7
53
32
+21
57
T
B
H
T
T
4
Dinamo Brest
30
15
6
9
42
30
+12
51
T
B
B
T
H
5
FC Minsk
30
15
6
9
48
47
+1
51
T
T
B
T
H
6
FC Isloch Minsk R.
30
12
13
5
45
26
+19
49
T
H
H
B
H
7
Torpedo Zhodino
30
13
10
7
43
30
+13
49
T
H
H
B
B
8
Neman
30
14
3
13
41
31
+10
45
B
T
T
B
H
9
FC Gomel
30
12
7
11
35
34
+1
43
T
B
T
H
T
10
Bate Borisov
30
11
7
12
38
43
-5
40
B
T
H
T
T
11
Arsenal
30
7
12
11
27
35
-8
33
B
T
B
H
T
12
FC Vitebsk
30
9
4
17
37
46
-9
28
B
B
H
T
B
13
Naftan
30
8
4
18
35
55
-20
28
T
B
B
B
B
14
Smorgon
30
7
7
16
23
43
-20
28
B
T
B
T
H
15
FC Slutsk
30
5
6
19
20
51
-31
21
B
B
T
B
B
16
Molodechno-DYuSSh 4
30
3
2
25
19
63
-44
11
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
Bại