CR Belouizdad

CR Belouizdad

Stade du 5 Juillet 1962

Official Website: Chưa cập nhật

BXH CLB CR Belouizdad mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Cúp Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF Confederation Cup)

Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
CR Belouizdad
CR Belouizdad
6
5
0
1
11
5
+6
15
T
T
T
T
B
2
Otôho d'Oyo
Otôho d'Oyo
6
3
0
3
10
6
+4
9
B
T
T
B
T
3
Singida Black Stars
Singida Black Stars
6
1
2
3
3
6
-3
5
H
B
B
T
H
4
Stellenbosch
Stellenbosch
6
1
2
3
2
9
-7
5
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Algeria

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
MC Alger
29
19
5
5
39
18
+21
62
B
H
T
T
B
2
JS Saoura
JS Saoura
29
15
7
7
37
25
+12
52
H
H
T
T
H
3
CR Belouizdad
CR Belouizdad
28
14
9
5
46
23
+23
51
T
T
B
H
T
4
MC Oran
MC Oran
29
14
6
9
34
29
+5
48
B
T
T
B
T
5
JS Kabylie
JS Kabylie
29
11
11
7
40
31
+9
44
T
T
B
H
H
6
Olympique Akbou
Olympique Akbou
29
12
8
9
33
30
+3
44
B
B
B
H
B
7
CS Constantine
CS Constantine
29
11
10
8
34
27
+7
43
H
B
T
H
B
8
Ben Aknoun
Ben Aknoun
28
11
8
9
38
36
+2
41
B
T
B
T
H
9
Khenchela
Khenchela
28
10
8
10
34
36
-2
38
H
T
B
B
T
10
USM Alger
USM Alger
25
8
12
5
28
21
+7
36
T
T
H
B
B
11
ES Setif
ES Setif
29
9
9
11
31
36
-5
36
T
T
B
T
B
12
ASO Chlef
ASO Chlef
29
9
7
13
26
29
-3
34
B
B
T
B
T
13
MB Rouisset
MB Rouisset
28
8
9
11
29
34
-5
33
T
H
H
B
H
14
Paradou AC
Paradou AC
29
7
3
19
35
52
-17
24
B
B
T
T
H
15
Mostaganem
Mostaganem
29
4
6
19
16
50
-34
18
B
H
B
B
B
16
El Bayadh
El Bayadh
29
2
10
17
15
38
-23
16
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Cúp Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF Confederation Cup)

Bảng C

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
CR Belouizdad
CR Belouizdad
6
5
0
1
11
5
+6
15
T
T
T
T
B
2
Otôho d'Oyo
Otôho d'Oyo
6
3
0
3
10
6
+4
9
B
T
T
B
T
3
Singida Black Stars
Singida Black Stars
6
1
2
3
3
6
-3
5
H
B
B
T
H
4
Stellenbosch
Stellenbosch
6
1
2
3
2
9
-7
5
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng VĐQG Algeria

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
MC Alger
MC Alger
29
19
5
5
39
18
+21
62
B
H
T
T
B
2
JS Saoura
JS Saoura
29
15
7
7
37
25
+12
52
H
H
T
T
H
3
CR Belouizdad
CR Belouizdad
28
14
9
5
46
23
+23
51
T
T
B
H
T
4
MC Oran
MC Oran
29
14
6
9
34
29
+5
48
B
T
T
B
T
5
JS Kabylie
JS Kabylie
29
11
11
7
40
31
+9
44
T
T
B
H
H
6
Olympique Akbou
Olympique Akbou
29
12
8
9
33
30
+3
44
B
B
B
H
B
7
CS Constantine
CS Constantine
29
11
10
8
34
27
+7
43
H
B
T
H
B
8
Ben Aknoun
Ben Aknoun
28
11
8
9
38
36
+2
41
B
T
B
T
H
9
Khenchela
Khenchela
28
10
8
10
34
36
-2
38
H
T
B
B
T
10
USM Alger
USM Alger
25
8
12
5
28
21
+7
36
T
T
H
B
B
11
ES Setif
ES Setif
29
9
9
11
31
36
-5
36
T
T
B
T
B
12
ASO Chlef
ASO Chlef
29
9
7
13
26
29
-3
34
B
B
T
B
T
13
MB Rouisset
MB Rouisset
28
8
9
11
29
34
-5
33
T
H
H
B
H
14
Paradou AC
Paradou AC
29
7
3
19
35
52
-17
24
B
B
T
T
H
15
Mostaganem
Mostaganem
29
4
6
19
16
50
-34
18
B
H
B
B
B
16
El Bayadh
El Bayadh
29
2
10
17
15
38
-23
16
H
B
B
B
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm