
Concepción
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Concepción mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Cúp Liên đoàn bóng đá Chile
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coquimbo Unido
6
4
2
0
9
5
+4
14
T
T
H
T
T
2
Colo Colo
5
3
1
1
8
4
+4
10
B
T
T
T
H
3
Huachipato
5
1
2
2
5
6
-1
5
H
T
B
B
H
4
Concepción
6
0
1
5
6
13
-7
1
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Chile
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Colo Colo
23
17
3
3
48
22
+26
54
H
H
T
T
H
2
U. Catolica
23
13
3
7
50
33
+17
42
T
T
T
T
B
3
Universidad de Chile
23
12
6
5
35
19
+16
42
T
T
B
B
T
4
Everton de Vina
23
10
6
7
37
25
+12
36
T
B
T
T
H
5
Palestino
23
11
3
9
36
33
+3
36
B
T
B
T
T
6
Deportes Limache
23
10
3
10
43
35
+8
33
B
T
T
B
T
7
Nublense
23
8
8
7
28
31
-3
32
B
B
B
B
T
8
Concepción
23
9
4
10
25
26
-1
31
H
B
T
H
T
9
D. La Serena
23
7
9
7
34
38
-4
30
B
T
T
H
T
10
Coquimbo Unido
22
8
5
9
31
31
0
29
B
B
B
T
B
11
A. Italiano
23
7
7
9
26
31
-5
28
T
T
B
H
H
12
Huachipato
22
8
4
10
31
39
-8
28
T
T
H
B
B
13
O'Higgins
23
8
3
12
28
36
-8
27
B
T
B
B
H
14
Cobresal
23
7
3
13
34
44
-10
24
T
B
T
H
B
15
Universidad de Concepcion
23
6
4
13
17
39
-22
22
B
B
B
T
B
16
Union La Calera
23
4
5
14
19
40
-21
17
T
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng Hai Chile
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Universidad de Concepcion
30
17
4
9
41
26
+15
55
T
T
B
T
T
2
Deportes Copiapo
30
14
10
6
38
20
+18
52
B
H
T
T
T
3
Cobreloa
30
14
8
8
44
42
+2
50
T
T
B
T
T
4
San Marcos de Arica
30
14
6
10
39
35
+4
48
5
Antofagasta
30
11
10
9
43
33
+10
43
T
B
T
B
B
6
Concepción
30
12
7
11
42
38
+4
43
T
B
H
H
T
7
Rangers de Talca
30
10
13
7
35
35
0
43
B
T
T
T
H
8
Santiago Wanderers
30
10
11
9
41
37
+4
41
B
B
B
H
H
9
San Luis
30
9
12
9
30
35
-5
39
B
H
H
H
H
10
Magallanes
30
9
8
13
28
33
-5
35
T
T
B
B
B
11
Recoleta
30
8
11
11
28
37
-9
35
B
H
B
H
B
12
Deportes Temuco
30
7
12
11
34
39
-5
33
T
B
H
B
H
13
Curico Unido
30
7
10
13
32
39
-7
31
B
H
T
B
T
14
Deportes Santa Cruz
30
7
10
13
30
39
-9
31
B
T
H
H
B
15
Union San Felipe
30
8
6
16
30
38
-8
30
B
T
B
H
B
16
Santiago Morning
30
10
8
12
27
36
-9
29
T
B
T
T
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Cúp Liên đoàn bóng đá Chile
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coquimbo Unido
6
4
2
0
9
5
+4
14
T
T
H
T
T
2
Colo Colo
5
3
1
1
8
4
+4
10
B
T
T
T
H
3
Huachipato
5
1
2
2
5
6
-1
5
H
T
B
B
H
4
Concepción
6
0
1
5
6
13
-7
1
B
B
B
B
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng VĐQG Chile
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Colo Colo
23
17
3
3
48
22
+26
54
H
H
T
T
H
2
U. Catolica
23
13
3
7
50
33
+17
42
T
T
T
T
B
3
Universidad de Chile
23
12
6
5
35
19
+16
42
T
T
B
B
T
4
Everton de Vina
23
10
6
7
37
25
+12
36
T
B
T
T
H
5
Palestino
23
11
3
9
36
33
+3
36
B
T
B
T
T
6
Deportes Limache
23
10
3
10
43
35
+8
33
B
T
T
B
T
7
Nublense
23
8
8
7
28
31
-3
32
B
B
B
B
T
8
Concepción
23
9
4
10
25
26
-1
31
H
B
T
H
T
9
D. La Serena
23
7
9
7
34
38
-4
30
B
T
T
H
T
10
Coquimbo Unido
22
8
5
9
31
31
0
29
B
B
B
T
B
11
A. Italiano
23
7
7
9
26
31
-5
28
T
T
B
H
H
12
Huachipato
22
8
4
10
31
39
-8
28
T
T
H
B
B
13
O'Higgins
23
8
3
12
28
36
-8
27
B
T
B
B
H
14
Cobresal
23
7
3
13
34
44
-10
24
T
B
T
H
B
15
Universidad de Concepcion
23
6
4
13
17
39
-22
22
B
B
B
T
B
16
Union La Calera
23
4
5
14
19
40
-21
17
T
B
B
H
B
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Giải hạng Hai Chile
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Universidad de Concepcion
30
17
4
9
41
26
+15
55
T
T
B
T
T
2
Deportes Copiapo
30
14
10
6
38
20
+18
52
B
H
T
T
T
3
Cobreloa
30
14
8
8
44
42
+2
50
T
T
B
T
T
4
San Marcos de Arica
30
14
6
10
39
35
+4
48
5
Antofagasta
30
11
10
9
43
33
+10
43
T
B
T
B
B
6
Concepción
30
12
7
11
42
38
+4
43
T
B
H
H
T
7
Rangers de Talca
30
10
13
7
35
35
0
43
B
T
T
T
H
8
Santiago Wanderers
30
10
11
9
41
37
+4
41
B
B
B
H
H
9
San Luis
30
9
12
9
30
35
-5
39
B
H
H
H
H
10
Magallanes
30
9
8
13
28
33
-5
35
T
T
B
B
B
11
Recoleta
30
8
11
11
28
37
-9
35
B
H
B
H
B
12
Deportes Temuco
30
7
12
11
34
39
-5
33
T
B
H
B
H
13
Curico Unido
30
7
10
13
32
39
-7
31
B
H
T
B
T
14
Deportes Santa Cruz
30
7
10
13
30
39
-9
31
B
T
H
H
B
15
Union San Felipe
30
8
6
16
30
38
-8
30
B
T
B
H
B
16
Santiago Morning
30
10
8
12
27
36
-9
29
T
B
T
T
H
T
ThắngH
HòaB
Bại