BXH CLB Cliftonville FC mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng Premiership

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coleraine FC
Coleraine FC
9
7
1
1
19
8
+11
22
B
T
T
T
T
2
Linfield
Linfield
9
7
1
1
12
6
+6
22
T
T
H
T
T
3
Larne
Larne
6
5
1
0
12
3
+9
16
T
T
T
T
T
4
Glentoran
Glentoran
10
5
1
4
15
10
+5
16
T
T
T
B
H
5
Crusaders FC
Crusaders FC
10
5
0
5
15
18
-3
15
B
T
B
T
B
6
Carrick Rangers
Carrick Rangers
10
4
1
5
15
15
0
13
T
B
B
H
B
7
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
9
4
1
4
9
10
-1
13
B
H
B
B
T
8
Ballymena United
Ballymena United
9
3
3
3
13
11
+2
12
T
T
H
H
B
9
Cliftonville FC
Cliftonville FC
10
4
0
6
12
12
0
12
B
B
B
B
T
10
Limavady United
Limavady United
9
3
0
6
8
14
-6
9
B
T
B
T
T
11
Bangor
Bangor
9
1
2
6
8
19
-11
5
B
T
B
H
B
12
Portadown
Portadown
10
1
1
8
8
20
-12
4
T
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải Ngoại hạng Bắc Ireland

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Larne
Larne
33
22
7
4
60
22
+38
73
T
H
T
B
T
2
Glentoran
Glentoran
33
21
6
6
63
30
+33
69
B
H
T
T
H
3
Coleraine FC
Coleraine FC
33
20
5
8
62
31
+31
65
T
T
T
T
T
4
Linfield
Linfield
33
18
8
7
56
24
+32
62
B
B
B
T
H
5
Cliftonville FC
Cliftonville FC
33
13
8
12
49
48
+1
47
B
T
T
B
B
6
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
33
15
1
17
40
58
-18
46
T
T
B
B
B
7
Carrick Rangers
Carrick Rangers
33
12
7
14
49
51
-2
43
B
T
T
B
H
8
Bangor
Bangor
33
10
6
17
38
57
-19
36
B
B
H
H
H
9
Portadown
Portadown
33
11
3
19
36
57
-21
36
T
T
B
H
H
10
Ballymena United
Ballymena United
33
9
7
17
39
50
-11
34
B
B
H
T
H
11
Crusaders FC
Crusaders FC
33
7
5
21
38
72
-34
26
H
T
T
T
T
12
Glenavon FC
Glenavon FC
33
8
1
24
33
63
-30
25
B
B
H
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Premiership

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Coleraine FC
Coleraine FC
9
7
1
1
19
8
+11
22
B
T
T
T
T
2
Linfield
Linfield
9
7
1
1
12
6
+6
22
T
T
H
T
T
3
Larne
Larne
6
5
1
0
12
3
+9
16
T
T
T
T
T
4
Glentoran
Glentoran
10
5
1
4
15
10
+5
16
T
T
T
B
H
5
Crusaders FC
Crusaders FC
10
5
0
5
15
18
-3
15
B
T
B
T
B
6
Carrick Rangers
Carrick Rangers
10
4
1
5
15
15
0
13
T
B
B
H
B
7
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
9
4
1
4
9
10
-1
13
B
H
B
B
T
8
Ballymena United
Ballymena United
9
3
3
3
13
11
+2
12
T
T
H
H
B
9
Cliftonville FC
Cliftonville FC
10
4
0
6
12
12
0
12
B
B
B
B
T
10
Limavady United
Limavady United
9
3
0
6
8
14
-6
9
B
T
B
T
T
11
Bangor
Bangor
9
1
2
6
8
19
-11
5
B
T
B
H
B
12
Portadown
Portadown
10
1
1
8
8
20
-12
4
T
B
B
H
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng Giải Ngoại hạng Bắc Ireland

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Larne
Larne
33
22
7
4
60
22
+38
73
T
H
T
B
T
2
Glentoran
Glentoran
33
21
6
6
63
30
+33
69
B
H
T
T
H
3
Coleraine FC
Coleraine FC
33
20
5
8
62
31
+31
65
T
T
T
T
T
4
Linfield
Linfield
33
18
8
7
56
24
+32
62
B
B
B
T
H
5
Cliftonville FC
Cliftonville FC
33
13
8
12
49
48
+1
47
B
T
T
B
B
6
Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
33
15
1
17
40
58
-18
46
T
T
B
B
B
7
Carrick Rangers
Carrick Rangers
33
12
7
14
49
51
-2
43
B
T
T
B
H
8
Bangor
Bangor
33
10
6
17
38
57
-19
36
B
B
H
H
H
9
Portadown
Portadown
33
11
3
19
36
57
-21
36
T
T
B
H
H
10
Ballymena United
Ballymena United
33
9
7
17
39
50
-11
34
B
B
H
T
H
11
Crusaders FC
Crusaders FC
33
7
5
21
38
72
-34
26
H
T
T
T
T
12
Glenavon FC
Glenavon FC
33
8
1
24
33
63
-30
25
B
B
H
H
H
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm