
Chongqing Tongliang Long
Tongliang Long Stadium
Official Website: Chưa cập nhật
BXH CLB Chongqing Tongliang Long mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác
Xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
17
13
2
2
37
16
+21
41
H
T
T
B
B
2
Chongqing Tongliang Long
17
7
6
4
21
19
+2
27
B
T
B
T
H
3
Dalian Zhixing
17
8
1
8
25
31
-6
25
T
B
B
T
H
4
Shandong Luneng
18
9
3
6
34
31
+3
24
T
B
T
B
H
5
Yunnan Yukun
18
7
3
8
34
33
+1
24
B
T
B
H
B
6
Qingdao Youth Island
17
5
9
3
22
25
-3
24
T
T
H
T
H
7
Beijing Guoan
17
7
5
5
29
23
+6
21
T
T
T
B
H
8
Shenyang Urban
17
6
2
9
24
29
-5
20
T
B
T
T
T
9
Shanghai Shenhua
17
8
5
4
36
27
+9
19
T
T
H
B
H
10
Hangzhou Greentown
17
6
4
7
23
29
-6
17
B
B
T
B
T
11
Sichuan Jiuniu
17
5
2
10
22
31
-9
17
B
B
T
T
H
12
SHANGHAI SIPG
17
5
5
7
26
24
+2
15
B
T
B
H
T
13
Henan Jianye
17
6
3
8
18
22
-4
15
B
B
B
T
T
14
Qingdao Jonoon
17
6
3
8
27
28
-1
14
H
T
B
B
B
15
Tianjin Teda
17
4
6
7
22
22
0
8
T
B
T
H
B
16
Wuhan Three Towns
17
2
7
8
24
34
-10
8
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng League One
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shenyang Urban
30
20
8
2
64
27
+37
68
T
H
T
T
T
2
Guangzhou E-Power
30
18
6
6
55
35
+20
60
T
T
H
T
T
3
Chongqing Tongliang Long
30
18
6
6
52
32
+20
60
T
H
H
T
T
4
Yanbian Longding
30
16
7
7
43
25
+18
55
T
T
T
T
H
5
Hebei Kungfu
30
12
11
7
39
31
+8
47
H
H
H
T
B
6
Heilongjiang Lava Spring
30
11
11
8
40
35
+5
44
B
H
T
B
H
7
Nantong Zhiyun
30
12
7
11
44
31
+13
43
B
B
B
T
H
8
Dalian Huayi
30
11
9
10
42
38
+4
42
H
T
B
B
B
9
Shaanxi Union
30
10
9
11
48
47
+1
39
T
B
H
T
H
10
Suzhou Dongwu
30
9
11
10
25
28
-3
38
T
H
T
B
H
11
Nanjing City
30
9
9
12
40
48
-8
36
B
H
T
T
B
12
Shanghai Jiading
30
8
6
16
26
44
-18
30
B
B
B
B
T
13
Dongguan United
30
7
8
15
27
49
-22
29
B
H
T
B
B
14
Shenzhen Juniors
30
8
4
18
38
60
-22
28
T
H
B
B
H
15
Guangxi Baoyun
30
6
7
17
24
47
-23
25
B
T
B
B
H
16
Qingdao Red Lions
30
2
7
21
20
50
-30
13
B
B
B
B
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Chengdu Better City
17
13
2
2
37
16
+21
41
H
T
T
B
B
2
Chongqing Tongliang Long
17
7
6
4
21
19
+2
27
B
T
B
T
H
3
Dalian Zhixing
17
8
1
8
25
31
-6
25
T
B
B
T
H
4
Shandong Luneng
18
9
3
6
34
31
+3
24
T
B
T
B
H
5
Yunnan Yukun
18
7
3
8
34
33
+1
24
B
T
B
H
B
6
Qingdao Youth Island
17
5
9
3
22
25
-3
24
T
T
H
T
H
7
Beijing Guoan
17
7
5
5
29
23
+6
21
T
T
T
B
H
8
Shenyang Urban
17
6
2
9
24
29
-5
20
T
B
T
T
T
9
Shanghai Shenhua
17
8
5
4
36
27
+9
19
T
T
H
B
H
10
Hangzhou Greentown
17
6
4
7
23
29
-6
17
B
B
T
B
T
11
Sichuan Jiuniu
17
5
2
10
22
31
-9
17
B
B
T
T
H
12
SHANGHAI SIPG
17
5
5
7
26
24
+2
15
B
T
B
H
T
13
Henan Jianye
17
6
3
8
18
22
-4
15
B
B
B
T
T
14
Qingdao Jonoon
17
6
3
8
27
28
-1
14
H
T
B
B
B
15
Tianjin Teda
17
4
6
7
22
22
0
8
T
B
T
H
B
16
Wuhan Three Towns
17
2
7
8
24
34
-10
8
B
B
H
H
H
T
ThắngH
HòaB
BạiXếp hạng League One
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Shenyang Urban
30
20
8
2
64
27
+37
68
T
H
T
T
T
2
Guangzhou E-Power
30
18
6
6
55
35
+20
60
T
T
H
T
T
3
Chongqing Tongliang Long
30
18
6
6
52
32
+20
60
T
H
H
T
T
4
Yanbian Longding
30
16
7
7
43
25
+18
55
T
T
T
T
H
5
Hebei Kungfu
30
12
11
7
39
31
+8
47
H
H
H
T
B
6
Heilongjiang Lava Spring
30
11
11
8
40
35
+5
44
B
H
T
B
H
7
Nantong Zhiyun
30
12
7
11
44
31
+13
43
B
B
B
T
H
8
Dalian Huayi
30
11
9
10
42
38
+4
42
H
T
B
B
B
9
Shaanxi Union
30
10
9
11
48
47
+1
39
T
B
H
T
H
10
Suzhou Dongwu
30
9
11
10
25
28
-3
38
T
H
T
B
H
11
Nanjing City
30
9
9
12
40
48
-8
36
B
H
T
T
B
12
Shanghai Jiading
30
8
6
16
26
44
-18
30
B
B
B
B
T
13
Dongguan United
30
7
8
15
27
49
-22
29
B
H
T
B
B
14
Shenzhen Juniors
30
8
4
18
38
60
-22
28
T
H
B
B
H
15
Guangxi Baoyun
30
6
7
17
24
47
-23
25
B
T
B
B
H
16
Qingdao Red Lions
30
2
7
21
20
50
-30
13
B
B
B
B
H
T
ThắngH
HòaB
Bại