BXH CLB Chicago Fire mới nhất - Bảng xếp hạng chính xác

Xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nashville SC
Nashville SC
27
18
6
3
55
21
+34
60
T
T
H
B
H
2
Inter Miami
Inter Miami
27
12
10
5
64
50
+14
46
B
H
H
H
H
3
New England Revolution
New England Revolution
27
14
4
9
45
36
+9
46
B
T
T
T
B
4
Chicago Fire
Chicago Fire
27
13
6
8
49
39
+10
45
T
T
B
B
H
5
Charlotte
Charlotte
27
12
7
8
47
38
+9
43
B
T
H
T
H
6
Philadelphia Union
Philadelphia Union
27
11
6
10
54
44
+10
39
T
T
T
T
T
7
Orlando City SC
Orlando City SC
27
10
4
13
48
64
-16
34
B
B
T
T
T
8
New York City FC
New York City FC
27
8
9
10
41
36
+5
33
H
B
T
B
H
9
FC Cincinnati
FC Cincinnati
26
8
9
9
55
64
-9
33
B
H
H
B
B
10
New York Red Bulls
New York Red Bulls
27
9
6
12
34
51
-17
33
B
T
T
B
H
11
DC United
DC United
26
6
12
8
34
42
-8
30
H
B
H
T
H
12
Columbus Crew
Columbus Crew
27
8
5
14
39
43
-4
29
T
T
B
B
T
13
Toronto FC
Toronto FC
27
6
11
10
39
51
-12
29
B
B
B
T
H
14
Atlanta United FC
Atlanta United FC
27
7
6
14
32
45
-13
27
H
T
H
B
H
15
CF Montreal
CF Montreal
27
6
6
15
34
54
-20
24
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Ghi bàn
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
1
Nashville SC
Nashville SC
27
18
6
3
55
21
+34
60
T
T
H
B
H
2
Inter Miami
Inter Miami
27
12
10
5
64
50
+14
46
B
H
H
H
H
3
New England Revolution
New England Revolution
27
14
4
9
45
36
+9
46
B
T
T
T
B
4
Chicago Fire
Chicago Fire
27
13
6
8
49
39
+10
45
T
T
B
B
H
5
Charlotte
Charlotte
27
12
7
8
47
38
+9
43
B
T
H
T
H
6
Philadelphia Union
Philadelphia Union
27
11
6
10
54
44
+10
39
T
T
T
T
T
7
Orlando City SC
Orlando City SC
27
10
4
13
48
64
-16
34
B
B
T
T
T
8
New York City FC
New York City FC
27
8
9
10
41
36
+5
33
H
B
T
B
H
9
FC Cincinnati
FC Cincinnati
26
8
9
9
55
64
-9
33
B
H
H
B
B
10
New York Red Bulls
New York Red Bulls
27
9
6
12
34
51
-17
33
B
T
T
B
H
11
DC United
DC United
26
6
12
8
34
42
-8
30
H
B
H
T
H
12
Columbus Crew
Columbus Crew
27
8
5
14
39
43
-4
29
T
T
B
B
T
13
Toronto FC
Toronto FC
27
6
11
10
39
51
-12
29
B
B
B
T
H
14
Atlanta United FC
Atlanta United FC
27
7
6
14
32
45
-13
27
H
T
H
B
H
15
CF Montreal
CF Montreal
27
6
6
15
34
54
-20
24
T
B
B
B
B
T
Thắng
H
Hòa
B
Bại

Khám phá thêm